| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 52480203 | Công nghệ đa phương tiện | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, D01, A10, C01, A0T |
| 2 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | V00, V01, H01, H07, A0T |
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | D01, D07, D08, D14, D15, A01 |
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | D04, D30, D01, D14, C00, D15, D10 |
| 5 | 7310110 | Quản lý kinh tế (Ngành mới) | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, D01, A10, C01, A0T |
| 6 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, D01, C04, C01, C14, TH9, D14 |
| 7 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, D01, C04, C01, C14, TH9, D14 |
| 8 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, D01, A10, C01, A0T, C04, C14 |
| 9 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, D01, A10, C01, A0T, C04, C14 |
| 10 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, D01, A10, C01, C04, C14 |
| 11 | 7340301 | Kế toán | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, D01, A10, C01, C04, C14 |
| 12 | 7380107 | Luật kinh tế | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, D01, C19, D14, C01 |
| 13 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, D01, D07, C01, A0T |
| 14 | 7510605 | Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, D01, A10, C01, A0T, A0C, C04, C14 |
| 15 | 7520130 | Kỹ thuật ô tô | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, D01, D07, C01, A0C, A0T |
| 16 | 7580108 | Thiết kế nội thất | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | V00, V01, H01, H07, A0T |
| 17 | 7720101 | Y khoa | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | B00, A02, B03, B08, A00 |
| 18 | 7720115 | Y học cổ truyền | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | B00, A02, B03, B08, A00 |
| 19 | 7720201 | Dược học | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, B00, C02, D07, A11, A02, B03, B08 |
| 20 | 7720301 | Điều dưỡng | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | B00, A02, B03, B08, C02, A00 |
| 21 | 7810103 | Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, D01, D15, C04, A10, D14 |
| 22 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 0 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, D01, D15, C04, A10, D14 |
1. Thiết kế đồ họa
• Mã ngành: 7210403
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: V00, V01, H01, H07, A0T
2. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: D01, D07, D08, D14, D15, A01
3. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: D04, D30, D01, D14, C00, D15, D10
4. Quản lý kinh tế (Ngành mới)
• Mã ngành: 7310110
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, D01, A10, C01, A0T
5. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: C00, D01, C04, C01, C14, TH9, D14
6. Quan hệ công chúng
• Mã ngành: 7320108
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: C00, D01, C04, C01, C14, TH9, D14
7. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, D01, A10, C01, A0T, C04, C14
8. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, D01, A10, C01, A0T, C04, C14
9. Tài chính ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, D01, A10, C01, C04, C14
10. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, D01, A10, C01, C04, C14
11. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: C00, D01, C19, D14, C01
12. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, D01, D07, C01, A0T
13. Logistics & quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, D01, A10, C01, A0T, A0C, C04, C14
14. Kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7520130
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, D01, D07, C01, A0C, A0T
15. Thiết kế nội thất
• Mã ngành: 7580108
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: V00, V01, H01, H07, A0T
16. Y khoa
• Mã ngành: 7720101
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: B00, A02, B03, B08, A00
17. Y học cổ truyền
• Mã ngành: 7720115
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: B00, A02, B03, B08, A00
18. Dược học
• Mã ngành: 7720201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, B00, C02, D07, A11, A02, B03, B08
19. Điều dưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: B00, A02, B03, B08, C02, A00
20. Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: C00, D01, D15, C04, A10, D14
21. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: C00, D01, D15, C04, A10, D14
22. Công nghệ đa phương tiện
• Mã ngành: 52480203
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, D01, A10, C01, A0T



