Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Hoa Sen 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Hoa Sen
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Hoa Sen
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Hoa Sen
  • Mã trường: HSU
  • Tên tiếng Anh: Hoa Sen University
  • Tên viết tắt: HSU
  • Địa chỉ: 08 Nguyễn Văn Tráng, Phường Bến Thành, TP.HCM
  • Website: https://www.hoasen.edu.vn/

Mã trường: HSU

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17210403Thiết kế đồ họa0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
27210404Thiết kế thời trang0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
37210408Nghệ thuật số0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
47220201Ngôn ngữ Anh0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
57220204Ngôn ngữ Trung Quốc0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D04, X01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
67220210Ngôn ngữ Hàn Quốc0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D01, X01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
77310113Kinh tế thể thao0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
87310401Tâm lý học0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
97320104Truyền thông đa phương tiện0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
107320108Quan hệ công chúng0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
117340101Quản trị kinh doanh0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
127340114Digital Marketing0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
137340115Marketing0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
147340120Kinh doanh quốc tế0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
157340122Thương mại điện tử0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
167340201Tài chính – Ngân hàng0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
177340205Công nghệ tài chính0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
187340301Kế toán0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
197340404Quản trị nhân lực0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
207340410Quản trị công nghệ truyền thông0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
217340412Quản trị sự kiện0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
227380101Luật0ĐT THPTHọc BạA00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
237380107Luật kinh tế0ĐT THPTHọc BạA00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
247380108Luật quốc tế0ĐT THPTHọc BạA00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
257480103Kỹ thuật phần mềm0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
267480107Tri tuệ nhân tạo0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
277480201Công nghệ thông tin0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
287480208An ninh mạng0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
297510605Logistics và quản lý chuỗi cung ứng0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
307580108Thiết kế nội thất0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
317810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
327810201Quản trị khách sạn0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00
337810202Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống0ĐGNL V-ACTƯu TiênThi Riêng
ĐT THPTHọc BạA00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
ĐGNL HSAQ00

1. Thiết kế đồ họa

• Mã ngành: 7210403

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00

2. Thiết kế thời trang

• Mã ngành: 7210404

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00

3. Nghệ thuật số

• Mã ngành: 7210408

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00

4. Ngôn ngữ Anh

• Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X03, X04; Q00

5. Ngôn ngữ Trung Quốc

• Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D04, X01, X02, X03, X04; Q00

6. Ngôn ngữ Hàn Quốc

• Mã ngành: 7220210

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D01, X01, X02, X03, X04; Q00

7. Kinh tế thể thao

• Mã ngành: 7310113

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00

8. Tâm lý học

• Mã ngành: 7310401

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00

9. Truyền thông đa phương tiện

• Mã ngành: 7320104

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00

10. Quan hệ công chúng

• Mã ngành: 7320108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00

11. Quản trị kinh doanh

• Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00

12. Digital Marketing

• Mã ngành: 7340114

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00

13. Marketing

• Mã ngành: 7340115

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00

14. Kinh doanh quốc tế

• Mã ngành: 7340120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00

15. Thương mại điện tử

• Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00

16. Tài chính – Ngân hàng

• Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00

17. Công nghệ tài chính

• Mã ngành: 7340205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00

18. Kế toán

• Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00

19. Quản trị nhân lực

• Mã ngành: 7340404

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00

20. Quản trị công nghệ truyền thông

• Mã ngành: 7340410

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00

21. Quản trị sự kiện

• Mã ngành: 7340412

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00

22. Luật

• Mã ngành: 7380101

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04

23. Luật kinh tế

• Mã ngành: 7380107

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04

24. Luật quốc tế

• Mã ngành: 7380108

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04

25. Kỹ thuật phần mềm

• Mã ngành: 7480103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04; Q00

26. Tri tuệ nhân tạo

• Mã ngành: 7480107

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04; Q00

27. Công nghệ thông tin

• Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04; Q00

28. An ninh mạng

• Mã ngành: 7480208

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04; Q00

29. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

• Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00

30. Thiết kế nội thất

• Mã ngành: 7580108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00

31. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

• Mã ngành: 7810103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00

32. Quản trị khách sạn

• Mã ngành: 7810201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00

33. Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

• Mã ngành: 7810202

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00