| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7210404 | Thiết kế thời trang | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7210408 | Nghệ thuật số | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D04, X01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D01, X01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7310113 | Kinh tế thể thao | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7310401 | Tâm lý học | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7340114 | Digital Marketing | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7340115 | Marketing | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7340301 | Kế toán | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7340410 | Quản trị công nghệ truyền thông | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7340412 | Quản trị sự kiện | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7380101 | Luật | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 |
| 23 | 7380107 | Luật kinh tế | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 |
| 24 | 7380108 | Luật quốc tế | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 |
| 25 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 26 | 7480107 | Tri tuệ nhân tạo | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 27 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 28 | 7480208 | An ninh mạng | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 29 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 30 | 7580108 | Thiết kế nội thất | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 31 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 32 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 33 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênThi Riêng | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
1. Thiết kế đồ họa
• Mã ngành: 7210403
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00
2. Thiết kế thời trang
• Mã ngành: 7210404
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00
3. Nghệ thuật số
• Mã ngành: 7210408
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00
4. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X03, X04; Q00
5. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D04, X01, X02, X03, X04; Q00
6. Ngôn ngữ Hàn Quốc
• Mã ngành: 7220210
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D01, X01, X02, X03, X04; Q00
7. Kinh tế thể thao
• Mã ngành: 7310113
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00
8. Tâm lý học
• Mã ngành: 7310401
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00
9. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00
10. Quan hệ công chúng
• Mã ngành: 7320108
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00
11. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00
12. Digital Marketing
• Mã ngành: 7340114
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00
13. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00
14. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00
15. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00
16. Tài chính – Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00
17. Công nghệ tài chính
• Mã ngành: 7340205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00
18. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00
19. Quản trị nhân lực
• Mã ngành: 7340404
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00
20. Quản trị công nghệ truyền thông
• Mã ngành: 7340410
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00
21. Quản trị sự kiện
• Mã ngành: 7340412
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, X01, A01, X02, X03, X04; Q00
22. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
23. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
24. Luật quốc tế
• Mã ngành: 7380108
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04
25. Kỹ thuật phần mềm
• Mã ngành: 7480103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04; Q00
26. Tri tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7480107
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04; Q00
27. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04; Q00
28. An ninh mạng
• Mã ngành: 7480208
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04; Q00
29. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00
30. Thiết kế nội thất
• Mã ngành: 7580108
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00
31. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00
32. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00
33. Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
• Mã ngành: 7810202
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênThi RiêngĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D09, X01, X02, X03, X04; Q00



