Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Hồng Đức 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Hồng Đức
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Hồng Đức
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Hồng Đức
  • Mã trường: HDT
  • Tên tiếng Anh: Hong Duc University
  • Tên viết tắt: HDU
  • Địa chỉ: Số 565 Quang Trung, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa
  • Website: https://hdu.edu.vn/

Mã trường: HDT

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17140201Giáo dục Mầm non200ĐT THPTƯu TiênM00; M05; M07; M11; M30
27140201Giáo dục Mầm non120Ưu Tiên
ĐT THPTM00; M05; M07; M11; M30
37140202Giáo dục Tiểu học250ĐT THPTƯu TiênB03; C02; C04; D01; M00
47140202Giáo dục Tiểu học46Ưu Tiên
ĐT THPTB03; C02; C04; D01; M00
57140206Giáo dục Thể chất40ĐT THPTƯu TiênT02; T07; T10; T11; T12
67140206Giáo dục Thể chất50Ưu Tiên
ĐT THPTT02; T07; T10; T11; T12
77140209Sư phạm Toán học60ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A04; C01; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
87140210Sư phạm Tin học50ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTC01; C02; D01; X02; X10
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
97140210Sư phạm Tin học50Ưu TiênĐGNL SPT
ĐT THPTC01; C02; D01; X02; X10
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
107140211Sư phạm Vật lý20ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A02; A04; C01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
117140212Sư phạm Hóa học20ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTA00; B00; C02; D07; X11
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
127140213Sư phạm Sinh học20ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTA02; B00; B03; X13; B08
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
137140217Sư phạm Ngữ văn60ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C12; X70; D14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
147140218Sư phạm Lịch sử20ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C12; X70; D14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
157140219Sư phạm Địa lý20ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTC00; C04; C13; X74; D15
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
167140221Sư phạm Âm nhạc20Ưu Tiên
ĐT THPTN00
177140222Sư phạm Mỹ thuật20Ưu Tiên
ĐT THPTH00
187140231Sư phạm Tiếng Anh60ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTA01; D01; D09; D10; X25
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
197140247Sư phạm Khoa học Tự nhiên50ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTA00; A01; A02; C01; X07
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
207140249Sư phạm Lịch sử - Địa lý50ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTC00; C03; C12; X70; D14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
217210104Đồ họa20Ưu Tiên
ĐT THPTH00
227210205Thanh nhạc20Ưu Tiên
ĐT THPTN00
237210404Thiết kế thời trang20Ưu Tiên
ĐT THPTH00
247220201Ngôn ngữ Anh400ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạD01; D11; D14; D15; D66
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
257220201Ngôn ngữ Anh40ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạD01; D11; D14; D15; D66
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
267229030Văn học150ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C12; X70; D14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
277310101Kinh tế60ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC01; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
287310201Chính trị học50ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C07; X70; D14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
297310205Quản lý nhà nước20ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
307310401Tâm lý học250ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C03; C04; C14; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
317320104Truyền thông đa phương tiện100ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C01; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
327320106Công nghệ truyền thông35ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
337320201Thông tin thư viện60ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
347340101Quản trị kinh doanh250ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC01; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
357340201Tài chính - Ngân hàng100ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC01; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
367340301Kế toán350ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC01; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
377340302Kiểm toán30ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC01; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
387340404Quản trị nhân lực50ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
397380101Luật150ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C07; X70; D14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
407380101Luật20ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C07; X70; D14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
417380107Luật kinh tế100ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC01; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
427440122Khoa học vật liệu (KT vi điện tử & bán dẫn)50ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; C01; X07
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
437460101Toán học80ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC01; C02; C04; D01; X02
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
447480201Công nghệ thông tin200ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C01; C02; C04; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
457510605Logistics và quản lý chuỗi cung ứng150ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC01; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
467520201Kỹ thuật điện100ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C01; C02; C04; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
477580201Kỹ thuật xây dựng50ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C01; C02; C04; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
487620106Chăn nuôi - Thú y60ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C01; C02; C04; X01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
497620110Khoa học cây trồng40ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C01; C02; C04; X01; C14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
507620115Kinh tế nông nghiệp40ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C01; C02; C04; X01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
517760101Công tác xã hội100ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
527760101Công tác xã hội100ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
537810101Du lịch100ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C12; X70; D14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
547810101Du lịch100ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C12; X70; D14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
557810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành100ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C12; X70; D14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
567810201Quản trị khách sạn100ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
577810201Quản trị khách sạn100ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
587810301Quản lý thể dục thể thao80Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạT02; T07; T10; T11; T12
597810302Huấn luyện thể thao60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạT02; T07; T10; T11; T12
607810302Huấn luyện thể thao80Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạT02; T07; T10; T11; T12
617850103Quản lý đất đai40ĐGNL SPTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C01; C02; C04; X01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00

1. Giáo dục Mầm non

• Mã ngành: 7140201

• Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTƯu Tiên

• Tổ hợp: M00; M05; M07; M11; M30

2. Giáo dục Tiểu học

• Mã ngành: 7140202

• Chỉ tiêu: 250

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTƯu Tiên

• Tổ hợp: B03; C02; C04; D01; M00

3. Giáo dục Thể chất

• Mã ngành: 7140206

• Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTƯu Tiên

• Tổ hợp: T02; T07; T10; T11; T12

4. Sư phạm Toán học

• Mã ngành: 7140209

• Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; X06; K00; Q00

5. Sư phạm Tin học

• Mã ngành: 7140210

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C02; D01; X02; X10; K00; Q00

6. Sư phạm Vật lý

• Mã ngành: 7140211

• Chỉ tiêu: 20

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; K00; Q00

7. Sư phạm Hóa học

• Mã ngành: 7140212

• Chỉ tiêu: 20

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; X11; K00; Q00

8. Sư phạm Sinh học

• Mã ngành: 7140213

• Chỉ tiêu: 20

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A02; B00; B03; X13; B08; K00; Q00

9. Sư phạm Ngữ văn

• Mã ngành: 7140217

• Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14; K00; Q00

10. Sư phạm Lịch sử

• Mã ngành: 7140218

• Chỉ tiêu: 20

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14; K00; Q00

11. Sư phạm Địa lý

• Mã ngành: 7140219

• Chỉ tiêu: 20

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; C04; C13; X74; D15; K00; Q00

12. Sư phạm Âm nhạc

• Mã ngành: 7140221

• Chỉ tiêu: 20

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: N00

13. Sư phạm Mỹ thuật

• Mã ngành: 7140222

• Chỉ tiêu: 20

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: H00

14. Sư phạm Tiếng Anh

• Mã ngành: 7140231

• Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; X25; K00; Q00

15. Sư phạm Khoa học Tự nhiên

• Mã ngành: 7140247

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; X07; K00; Q00

16. Sư phạm Lịch sử - Địa lý

• Mã ngành: 7140249

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14; K00; Q00

17. Đồ họa

• Mã ngành: 7210104

• Chỉ tiêu: 20

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: H00

18. Thanh nhạc

• Mã ngành: 7210205

• Chỉ tiêu: 20

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: N00

19. Thiết kế thời trang

• Mã ngành: 7210404

• Chỉ tiêu: 20

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: H00

20. Ngôn ngữ Anh

• Mã ngành: 7220201

• Chỉ tiêu: 400

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: D01; D11; D14; D15; D66; K00; Q00

21. Văn học

• Mã ngành: 7229030

• Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14; K00; Q00

22. Kinh tế

• Mã ngành: 7310101

• Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

23. Chính trị học

• Mã ngành: 7310201

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; C03; C07; X70; D14; K00; Q00

24. Quản lý nhà nước

• Mã ngành: 7310205

• Chỉ tiêu: 20

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

25. Tâm lý học

• Mã ngành: 7310401

• Chỉ tiêu: 250

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C03; C04; C14; D01; K00; Q00

26. Truyền thông đa phương tiện

• Mã ngành: 7320104

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C01; C04; X01; D01; K00; Q00

27. Công nghệ truyền thông

• Mã ngành: 7320106

• Chỉ tiêu: 35

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

28. Thông tin thư viện

• Mã ngành: 7320201

• Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

29. Quản trị kinh doanh

• Mã ngành: 7340101

• Chỉ tiêu: 250

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

30. Tài chính - Ngân hàng

• Mã ngành: 7340201

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

31. Kế toán

• Mã ngành: 7340301

• Chỉ tiêu: 350

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

32. Kiểm toán

• Mã ngành: 7340302

• Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

33. Quản trị nhân lực

• Mã ngành: 7340404

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

34. Luật

• Mã ngành: 7380101

• Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; C03; C07; X70; D14; K00; Q00

35. Luật kinh tế

• Mã ngành: 7380107

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

36. Khoa học vật liệu (KT vi điện tử & bán dẫn)

• Mã ngành: 7440122

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; X07; K00; Q00

37. Toán học

• Mã ngành: 7460101

• Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C02; C04; D01; X02; K00; Q00

38. Công nghệ thông tin

• Mã ngành: 7480201

• Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; D01; K00; Q00

39. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

• Mã ngành: 7510605

• Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

40. Kỹ thuật điện

• Mã ngành: 7520201

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; D01; K00; Q00

41. Kỹ thuật xây dựng

• Mã ngành: 7580201

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; D01; K00; Q00

42. Chăn nuôi - Thú y

• Mã ngành: 7620106

• Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; X01; K00; Q00

43. Khoa học cây trồng

• Mã ngành: 7620110

• Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; X01; C14; K00; Q00

44. Kinh tế nông nghiệp

• Mã ngành: 7620115

• Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; X01; K00; Q00

45. Công tác xã hội

• Mã ngành: 7760101

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

46. Du lịch

• Mã ngành: 7810101

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14; K00; Q00

47. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

• Mã ngành: 7810103

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14; K00; Q00

48. Quản trị khách sạn

• Mã ngành: 7810201

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

49. Quản lý thể dục thể thao

• Mã ngành: 7810301

• Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: T02; T07; T10; T11; T12

50. Huấn luyện thể thao

• Mã ngành: 7810302

• Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: T02; T07; T10; T11; T12

51. Quản lý đất đai

• Mã ngành: 7850103

• Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C01; C02; C04; X01; K00; Q00

52. Giáo dục Mầm non

• Mã ngành: 7140201

• Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: M00; M05; M07; M11; M30

53. Giáo dục Tiểu học

• Mã ngành: 7140202

• Chỉ tiêu: 46

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: B03; C02; C04; D01; M00

54. Giáo dục Thể chất

• Mã ngành: 7140206

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT

• Tổ hợp: T02; T07; T10; T11; T12

55. Sư phạm Tin học

• Mã ngành: 7140210

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPTĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C01; C02; D01; X02; X10; K00; Q00

56. Ngôn ngữ Anh

• Mã ngành: 7220201

• Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: D01; D11; D14; D15; D66; K00; Q00

57. Luật

• Mã ngành: 7380101

• Chỉ tiêu: 20

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; C03; C07; X70; D14; K00; Q00

58. Công tác xã hội

• Mã ngành: 7760101

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

59. Du lịch

• Mã ngành: 7810101

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14; K00; Q00

60. Quản trị khách sạn

• Mã ngành: 7810201

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

61. Huấn luyện thể thao

• Mã ngành: 7810302

• Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: T02; T07; T10; T11; T12