| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7140101 | Giáo dục học | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | B00; C00; C01; D01 | ||||
| 2 | 7140107 | Quản trị chất lượng giáo dục | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | C03; D01; D14; D15 | ||||
| 3 | 7140114 | Quản lý giáo dục | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | A01; C00; D01; D14 | ||||
| 4 | 7210213 | Nghệ thuật học | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | C00; D01; D14 | ||||
| 5 | 7220104 | Hán Nôm | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | C00; D01; D04; D14 | ||||
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | D01 | ||||
| 7 | 7220201LK | Ngôn ngữ Anh_Liên kết 2+2 | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | D01; D14; D15 | ||||
| 8 | 7220201QT | Ngôn ngữ Anh_Chuẩn quốc tế | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | D01 | ||||
| 9 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | D01; D02; D14 | ||||
| 10 | 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | D01; D03; D14 | ||||
| 11 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | D01; D04; D14 | ||||
| 12 | 7220204LK | Ngôn ngữ Trung Quốc_Liên kết 2+2 | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | D01; D04; D14; D15 | ||||
| 13 | 7220204QT | Ngôn ngữ Trung Quốc_Chuẩn quốc tế | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | D01; D04; D14 | ||||
| 14 | 7220205 | Ngôn ngữ Đức | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | D01; D05; D14 | ||||
| 15 | 7220205QT | Ngôn ngữ Đức_Chuẩn quốc tế | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | D01; D05; D14 | ||||
| 16 | 7220206 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | D01; D03; D05; D14 | ||||
| 17 | 7220208 | Ngôn ngữ Italia | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | D01; D03; D05; D14 | ||||
| 18 | 7229001 | Triết học | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | A01; C00; D01; D14 | ||||
| 19 | 7229009 | Tôn giáo học | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | C00; D01; D14 | ||||
| 20 | 7229010 | Lịch sử | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | C00; D01; D14; D15 | ||||
| 21 | 7229020 | Ngôn ngữ học | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | C00; D01; D14 | ||||
| 22 | 7229030 | Văn học | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | C00; D01; D14 | ||||
| 23 | 7229040 | Văn hoá học | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | C00; D01; D14; D15 | ||||
| 24 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | D01; D14 | ||||
| 25 | 7310206LK | Quan hệ quốc tế_Liên kết 2+2 | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | D01; D14 | ||||
| 26 | 7310206QT | Quan hệ quốc tế_Chuẩn quốc tế | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | D01; D14 | ||||
| 27 | 7310301 | Xã hội học | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | A00; C00; D01; D14 | ||||
| 28 | 7310302 | Nhân học | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | C00; D01; D14; D15 | ||||
| 29 | 7310401 | Tâm lý học | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | B00; C00; D01; D14 | ||||
| 30 | 7310401QT | Tâm lý học_Chuẩn quốc tế | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT | B00; C00; D01; D14 | ||||
| 31 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | B00; B08; D01; D14 | ||||
| 32 | 7310501 | Địa lý học | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | A01; C00; D01; D15 | ||||
| 33 | 7310601 | Quốc tế học | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | D01; D09; D14; D15 | ||||
| 34 | 7310608 | Đông phương học | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | D01; D04; D14; D15 | ||||
| 35 | 7310613 | Nhật Bản học | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | D01; D06; D14; D63 | ||||
| 36 | 7310613QT | Nhật Bản học_Chuẩn quốc tế | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | D01; D06; D14; D63 | ||||
| 37 | 7310614 | Hàn quốc học | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | D01; D14; DD2; DH5 | ||||
| 38 | 7310630 | Việt Nam học | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | C00; D01; D14; D15 | ||||
| 39 | 73106a1 | Kinh doanh thương mại Hàn Quốc | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | D01; D14; DD2; DH5 | ||||
| 40 | 7320101 | Báo chí | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | C00; D01; D14 | ||||
| 41 | 7320101LK | Truyền thông chuyên ngành báo chí_Liên kết 2+2 | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | A01; D01; D14; D15 | ||||
| 42 | 7320101QT | Báo chí_Chuẩn quốc tế | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | C00; D01; D14 | ||||
| 43 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | D01; D14; D15 | ||||
| 44 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | D01; D14; D15 | ||||
| 45 | 7320201 | Thông tin - thư viện | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | A01; C00; D01; D14 | ||||
| 46 | 7320205 | Quản lý thông tin | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | A01; C00; D01; D14 | ||||
| 47 | 7320303 | Lưu trữ học | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | C00; D01; D14; D15 | ||||
| 48 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | A01; D01; D14; D15 | ||||
| 49 | 7340406 | Quản trị văn phòng | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | C00; D01; D14; D15 | ||||
| 50 | 7580109 | Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | A01; D01; D14 | ||||
| 51 | 7580112 | Đô thị học | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | A01; C00; D01; D14 | ||||
| 52 | 7760101 | Công tác xã hội | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | C00; D01; D14; D15 | ||||
| 53 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | C00; D01; D14; D15 | ||||
| 54 | 7810103QT | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_Chuẩn quốc tế | 0 | Ưu Tiên | |
| Học bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ | C00; D01; D14; D15 | ||||
1. Giáo dục học
• Mã ngành: 7140101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: B00; C00; C01; D01
2. Quản trị chất lượng giáo dục
• Mã ngành: 7140107
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: C03; D01; D14; D15
3. Quản lý giáo dục
• Mã ngành: 7140114
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: A01; C00; D01; D14
4. Nghệ thuật học
• Mã ngành: 7210213
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: C00; D01; D14
5. Hán Nôm
• Mã ngành: 7220104
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: C00; D01; D04; D14
6. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: D01
7. Ngôn ngữ Nga
• Mã ngành: 7220202
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: D01; D02; D14
8. Ngôn ngữ Pháp
• Mã ngành: 7220203
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: D01; D03; D14
9. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: D01; D04; D14
10. Ngôn ngữ Đức
• Mã ngành: 7220205
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: D01; D05; D14
11. Ngôn ngữ Tây Ban Nha
• Mã ngành: 7220206
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: D01; D03; D05; D14
12. Ngôn ngữ Italia
• Mã ngành: 7220208
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: D01; D03; D05; D14
13. Triết học
• Mã ngành: 7229001
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: A01; C00; D01; D14
14. Tôn giáo học
• Mã ngành: 7229009
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: C00; D01; D14
15. Lịch sử
• Mã ngành: 7229010
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15
16. Ngôn ngữ học
• Mã ngành: 7229020
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: C00; D01; D14
17. Văn học
• Mã ngành: 7229030
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: C00; D01; D14
18. Văn hoá học
• Mã ngành: 7229040
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15
19. Quan hệ quốc tế
• Mã ngành: 7310206
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: D01; D14
20. Xã hội học
• Mã ngành: 7310301
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: A00; C00; D01; D14
21. Nhân học
• Mã ngành: 7310302
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15
22. Tâm lý học
• Mã ngành: 7310401
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: B00; C00; D01; D14
23. Tâm lý học giáo dục
• Mã ngành: 7310403
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: B00; B08; D01; D14
24. Địa lý học
• Mã ngành: 7310501
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A01; C00; D01; D15
25. Quốc tế học
• Mã ngành: 7310601
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: D01; D09; D14; D15
26. Đông phương học
• Mã ngành: 7310608
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: D01; D04; D14; D15
27. Nhật Bản học
• Mã ngành: 7310613
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: D01; D06; D14; D63
28. Hàn quốc học
• Mã ngành: 7310614
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: D01; D14; DD2; DH5
29. Việt Nam học
• Mã ngành: 7310630
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15
30. Báo chí
• Mã ngành: 7320101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: C00; D01; D14
31. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: D01; D14; D15
32. Quan hệ công chúng
• Mã ngành: 7320108
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: D01; D14; D15
33. Thông tin - thư viện
• Mã ngành: 7320201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A01; C00; D01; D14
34. Quản lý thông tin
• Mã ngành: 7320205
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A01; C00; D01; D14
35. Lưu trữ học
• Mã ngành: 7320303
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15
36. Quản trị nhân lực
• Mã ngành: 7340404
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A01; D01; D14; D15
37. Quản trị văn phòng
• Mã ngành: 7340406
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15
38. Quản lý phát triển đô thị và bất động sản
• Mã ngành: 7580109
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A01; D01; D14
39. Đô thị học
• Mã ngành: 7580112
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A01; C00; D01; D14
40. Công tác xã hội
• Mã ngành: 7760101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15
41. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15
42. Ngôn ngữ Anh_Liên kết 2+2
• Mã ngành: 7220201LK
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: D01; D14; D15
43. Ngôn ngữ Anh_Chuẩn quốc tế
• Mã ngành: 7220201QT
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: D01
44. Ngôn ngữ Trung Quốc_Liên kết 2+2
• Mã ngành: 7220204LK
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: D01; D04; D14; D15
45. Ngôn ngữ Trung Quốc_Chuẩn quốc tế
• Mã ngành: 7220204QT
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: D01; D04; D14
46. Ngôn ngữ Đức_Chuẩn quốc tế
• Mã ngành: 7220205QT
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: D01; D05; D14
47. Quan hệ quốc tế_Liên kết 2+2
• Mã ngành: 7310206LK
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: D01; D14
48. Quan hệ quốc tế_Chuẩn quốc tế
• Mã ngành: 7310206QT
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: D01; D14
49. Tâm lý học_Chuẩn quốc tế
• Mã ngành: 7310401QT
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACT
• Tổ hợp: B00; C00; D01; D14
50. Nhật Bản học_Chuẩn quốc tế
• Mã ngành: 7310613QT
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: D01; D06; D14; D63
51. Kinh doanh thương mại Hàn Quốc
• Mã ngành: 73106a1
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: D01; D14; DD2; DH5
52. Truyền thông chuyên ngành báo chí_Liên kết 2+2
• Mã ngành: 7320101LK
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A01; D01; D14; D15
53. Báo chí_Chuẩn quốc tế
• Mã ngành: 7320101QT
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: C00; D01; D14
54. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_Chuẩn quốc tế
• Mã ngành: 7810103QT
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc bạ + V-ACTTHPT + V-ACT + Học bạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15



