| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; X21; C03; X01; D01 | ||||
| 2 | 7140202 | Giáo dục tiểu học | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; X21; C03; X01; D01 | ||||
| 3 | 7140209 | Sư phạm Toán học | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; X17; X21; D01; D09 | ||||
| 4 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; D09; D11; D14; D15; X78 | ||||
| 5 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | ||||
| 6 | 7220101 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; X01; X70; X74; D01 | ||||
| 7 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; D09; D11; D14; D15; X78 | ||||
| 8 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; X01; X74; D01 | ||||
| 9 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; X17; X21; D01; D09 | ||||
| 10 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; X17; X21; D01; D09 | ||||
| 11 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; X17; X21; D01; D09 | ||||
| 12 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; X17; X21; D01; D09 | ||||
| 13 | 7340301 | Kế toán | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; X17; X21; D01; D09 | ||||
| 14 | 7380101 | Luật | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; X70; X74; D01 | ||||
| 15 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B00; B01; B03; X13; B08; C08 | ||||
| 16 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; X17; X21; D01; D09 | ||||
| 17 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; X17; X21; D01; D09 | ||||
| 18 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; X17; X21; D01; D09 | ||||
| 19 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; X17; X21; D01; D09 | ||||
| 20 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A07; X21; C03; C04; D01 | ||||
| 21 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; X17; X21; D01; D09 | ||||
| 22 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; B00; B01; B03; D07 | ||||
| 23 | 7580302 | Quản lý xây dựng | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; X17; X21; D01; D09 | ||||
| 24 | 7620105 | Chăn nuôi | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A02; B00; B01; B03; B08; C13 | ||||
| 25 | 7620110 | Khoa học cây trồng | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A02; B00; B03; X13; C08; C13 | ||||
| 26 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A02; B00; B01; B03; B04; B08 | ||||
| 27 | 7640101 | Thú y | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A02; B00; B01; B03; B08; C13 | ||||
| 28 | 7810101 | Du lịch | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; X01; X74; D01 | ||||
| 29 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C00; C03; D01; D10; D15; X78 | ||||
| 30 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 0 | ĐGNL HCMƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | X21; C00; C04; X74; D01; D15 |
1. Giáo dục Mầm non
• Mã ngành: 7140201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; X21; C03; X01; D01
2. Giáo dục tiểu học
• Mã ngành: 7140202
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; X21; C03; X01; D01
3. Sư phạm Toán học
• Mã ngành: 7140209
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; X17; X21; D01; D09
4. Sư phạm Tiếng Anh
• Mã ngành: 7140231
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; D09; D11; D14; D15; X78
5. Sư phạm Khoa học tự nhiên
• Mã ngành: 7140247
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; D07; D08
6. Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam
• Mã ngành: 7220101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; C03; X01; X70; X74; D01
7. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: D01; D09; D11; D14; D15; X78
8. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; X01; X74; D01
9. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; X17; X21; D01; D09
10. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; X17; X21; D01; D09
11. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; X17; X21; D01; D09
12. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; X17; X21; D01; D09
13. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; X17; X21; D01; D09
14. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; C03; C04; X70; X74; D01
15. Công nghệ sinh học
• Mã ngành: 7420201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: B00; B01; B03; X13; B08; C08
16. Trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7480107
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; X17; X21; D01; D09
17. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; X17; X21; D01; D09
18. Công nghệ kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7510103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; X17; X21; D01; D09
19. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; X17; X21; D01; D09
20. Công nghệ kỹ thuật môi trường
• Mã ngành: 7510406
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A07; X21; C03; C04; D01
21. Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa
• Mã ngành: 7520216
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; X17; X21; D01; D09
22. Công nghệ thực phẩm
• Mã ngành: 7540101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A02; B00; B01; B03; D07
23. Quản lý xây dựng
• Mã ngành: 7580302
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; X17; X21; D01; D09
24. Chăn nuôi
• Mã ngành: 7620105
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A02; B00; B01; B03; B08; C13
25. Khoa học cây trồng
• Mã ngành: 7620110
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A02; B00; B03; X13; C08; C13
26. Nuôi trồng thủy sản
• Mã ngành: 7620301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A02; B00; B01; B03; B04; B08
27. Thú y
• Mã ngành: 7640101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A02; B00; B01; B03; B08; C13
28. Du lịch
• Mã ngành: 7810101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; C03; C04; X01; X74; D01
29. Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
• Mã ngành: 7810202
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; C03; D01; D10; D15; X78
30. Quản lý tài nguyên và môi trường
• Mã ngành: 7850101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: X21; C00; C04; X74; D01; D15



