| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310101 | Ngành Kinh tế | 0 | Thi Riêng | |
| Ưu Tiên | A01; D01; D09; D10; D01; C01; C03; C04; X01 | ||||
| ĐT THPT | D01; A01; D09; D10; C01; C03; C04; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7310105 | Ngành Kinh tế phát triển | 0 | Thi Riêng | |
| Ưu Tiên | A01; D01; D09; D10; D01; C01; C03; C04; X01 | ||||
| ĐT THPT | D01; A01; D09; D10; C01; C03; C04; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7310106 | Ngành Kinh tế quốc tế | 0 | Thi Riêng | |
| Ưu Tiên | A01; D01; D09; D10; D01; C01; C03; C04; X01 | ||||
| ĐT THPT | D01; A01; D09; D10; C01; C03; C04; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7340101 | Ngành Quản trị kinh doanh | 0 | Thi Riêng | |
| Ưu Tiên | A01; D01; D09; D10; D01; C01; C03; C04; X01 | ||||
| ĐT THPT | D01; A01; D09; D10; C01; C03; C04; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340101.68 | Ngành Quản trị kinh doanh (do Đại học Troy cấp bằng) | 0 | CCQTThi RiêngƯu Tiên | |
| Học Bạ | A01; D01; D08; D09; D10; C01 C03; C04; X01 | ||||
| ĐT THPT | D01; A01; D09; D10; C01; C03; C04; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7340101.98 | Ngành Quản trị kinh doanh (do Đại học St.Francis cấp bằng) | 0 | CCQTThi RiêngƯu Tiên | |
| Học Bạ | A01; D01; D08; D09; D10; C01 C03; C04; X01 | ||||
| ĐT THPT | D01; A01; D09; D10; C01; C03; C04; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7340201 | Ngành Tài chính – Ngân hàng | 0 | Thi Riêng | |
| Ưu Tiên | A01; D01; D09; D10; D01; C01; C03; C04; X01 | ||||
| ĐT THPT | D01; A01; D09; D10; C01; C03; C04; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7340301 | Ngành Kế toán | 0 | Thi Riêng | |
| Ưu Tiên | A01; D01; D09; D10; D01; C01; C03; C04; X01 | ||||
| ĐT THPT | D01; A01; D09; D10; C01; C03; C04; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
1. Ngành Kinh tế
• Mã ngành: 7310101
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; C01; C03; C04; X01; Q00
2. Ngành Kinh tế phát triển
• Mã ngành: 7310105
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; C01; C03; C04; X01; Q00
3. Ngành Kinh tế quốc tế
• Mã ngành: 7310106
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; C01; C03; C04; X01; Q00
4. Ngành Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; C01; C03; C04; X01; Q00
5. Ngành Tài chính – Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; C01; C03; C04; X01; Q00
6. Ngành Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; C01; C03; C04; X01; Q00
7. Ngành Quản trị kinh doanh (do Đại học Troy cấp bằng)
• Mã ngành: 7340101.68
• Phương thức xét tuyển: CCQTThi RiêngƯu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D08; D09; D10; C01 C03; C04; X01; C01; C03; Q00
8. Ngành Quản trị kinh doanh (do Đại học St.Francis cấp bằng)
• Mã ngành: 7340101.98
• Phương thức xét tuyển: CCQTThi RiêngƯu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D08; D09; D10; C01 C03; C04; X01; C01; C03; Q00



