Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp
Preview
  • Tên trường: Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp
  • Tên Tiếng Anh: University of Economics - Technology for Industries 
  • Tên viết tắt: UNETI
  • Địa chỉ: 

    Cơ sở Hà Nội:

    Số 454-456 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP. Hà Nội

    Số 218 Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP. Hà Nội

  • Website: http://www.uneti.edu.vn
  • Fanpage: https://www.facebook.com/Daihoc.uneti/

Mã trường: DKK

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

Cơ sở Hà Nội
17140246DKKSư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội60Ưu Tiên
Học BạĐT THPTA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
27220201DKKNgôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội170Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
37310110DKKQuản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội70Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
47340101DKKQuản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội430Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
57340115DKKMarketing - Cơ sở Hà Nội270Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
67340121DKKKinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội380Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
77340201DKKTài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội420Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
87340204DKKBảo hiểm - Cơ sở Hà Nội120Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
97340301DKKKế toán - Cơ sở Hà Nội620Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
107340302DKKKiểm toán - Cơ sở Hà Nội140Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
117460108DKKKhoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội210Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
127480102DKKMạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội150Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
137480108DKKCông nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội150Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
147480201DKKCông nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội420Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
157510201DKKCNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội220Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
167510203DKKCNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội220Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
177510205DKKCông nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội220Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
187510301DKKCNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội220Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
197510302DKKCNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội220Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
207510303DKKCNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội220Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
217510605DKKLogistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội220Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
227540101DKKCông nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội180Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
237540106DKKĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
247540203DKKCông nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
257540204DKKCông nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội210Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
267810103DKKQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội180Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
277810201DKKQuản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội180Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
Cơ sở Ninh Bình
287220201DKDNgôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
297340101DKDQuản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình120Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
307340115DKDMarketing - Cơ sở Ninh Bình60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
317340121DKDKinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình120Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
327340201DKDTài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình120Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
337340204DKDBảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
347340301DKDKế toán - Cơ sở Ninh Bình180Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
357340302DKDKiểm toán - Cơ sở Ninh Bình60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
367480102DKDMạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
377480108DKDCông nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
387480201DKDCông nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình120Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X04
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
397510201DKDCNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
407510203DKDCNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
417510205DKDCông nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
427510301DKDCNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X08
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
437510302DKDCNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X09
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
447510303DKDCNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình110Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
457510605DKDLogistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình120Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
467540101DKDCông nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
477540204DKDCông nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình120Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X12
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
487810103DKDQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình60Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

Cơ sở Hà Nội

1. Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7140246DKK

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

2. Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7220201DKK

Chỉ tiêu: 170

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26; K00; Q00

3. Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7310110DKK

Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

4. Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7340101DKK

Chỉ tiêu: 430

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

5. Marketing - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7340115DKK

Chỉ tiêu: 270

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

6. Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7340121DKK

Chỉ tiêu: 380

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

7. Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7340201DKK

Chỉ tiêu: 420

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

8. Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7340204DKK

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

9. Kế toán - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7340301DKK

Chỉ tiêu: 620

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

10. Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7340302DKK

Chỉ tiêu: 140

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

11. Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7460108DKK

Chỉ tiêu: 210

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

12. Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7480102DKK

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

13. Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7480108DKK

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

14. Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7480201DKK

Chỉ tiêu: 420

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

15. CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7510201DKK

Chỉ tiêu: 220

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

16. CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7510203DKK

Chỉ tiêu: 220

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

17. Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7510205DKK

Chỉ tiêu: 220

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

18. CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7510301DKK

Chỉ tiêu: 220

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

19. CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7510302DKK

Chỉ tiêu: 220

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

20. CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7510303DKK

Chỉ tiêu: 220

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

21. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7510605DKK

Chỉ tiêu: 220

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

22. Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7540101DKK

Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

23. ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7540106DKK

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

24. Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7540203DKK

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

25. Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7540204DKK

Chỉ tiêu: 210

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

26. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7810103DKK

Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80; K00; Q00

27. Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội

Mã ngành: 7810201DKK

Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80; K00; Q00

Cơ sở Ninh Bình

1. Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7220201DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26; K00; Q00

2. Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7340101DKD

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

3. Marketing - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7340115DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

4. Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7340121DKD

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

5. Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7340201DKD

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

6. Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7340204DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

7. Kế toán - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7340301DKD

Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

8. Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7340302DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

9. Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7480102DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00

10. Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7480108DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; K00; Q00

11. Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7480201DKD

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X04; K00; Q00

12. CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7510201DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; K00; Q00

13. CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7510203DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; K00; Q00

14. Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7510205DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; K00; Q00

15. CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7510301DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X08; K00; Q00

16. CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7510302DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X09; K00; Q00

17. CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7510303DKD

Chỉ tiêu: 110

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; K00; Q00

18. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7510605DKD

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00

19. Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7540101DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; K00; Q00

20. Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7540204DKD

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X12; K00; Q00

21. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình

Mã ngành: 7810103DKD

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80; K00; Q00