| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | ||||||||
| Cơ sở Hà Nội | ||||||||
| 1 | 7140246DKK | Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội | 60 | Ưu Tiên | ||||
| Học BạĐT THPT | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 2 | 7220201DKK | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội | 170 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 3 | 7310110DKK | Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội | 70 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 4 | 7340101DKK | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội | 430 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 5 | 7340115DKK | Marketing - Cơ sở Hà Nội | 270 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 6 | 7340121DKK | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội | 380 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 7 | 7340201DKK | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội | 420 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 8 | 7340204DKK | Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | 120 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 9 | 7340301DKK | Kế toán - Cơ sở Hà Nội | 620 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 10 | 7340302DKK | Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | 140 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 11 | 7460108DKK | Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội | 210 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 12 | 7480102DKK | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội | 150 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 13 | 7480108DKK | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | 150 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 14 | 7480201DKK | Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | 420 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 15 | 7510201DKK | CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | 220 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 16 | 7510203DKK | CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | 220 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 17 | 7510205DKK | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | 220 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 18 | 7510301DKK | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | 220 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 19 | 7510302DKK | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | 220 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 20 | 7510303DKK | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | 220 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 21 | 7510605DKK | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội | 220 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 22 | 7540101DKK | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | 180 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 23 | 7540106DKK | ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | 60 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 24 | 7540203DKK | Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội | 60 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 25 | 7540204DKK | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | 210 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 26 | 7810103DKK | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội | 180 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 27 | 7810201DKK | Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | 180 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| Cơ sở Ninh Bình | ||||||||
| 28 | 7220201DKD | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình | 60 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 29 | 7340101DKD | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình | 120 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 30 | 7340115DKD | Marketing - Cơ sở Ninh Bình | 60 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 31 | 7340121DKD | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình | 120 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 32 | 7340201DKD | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình | 120 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 33 | 7340204DKD | Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | 60 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 34 | 7340301DKD | Kế toán - Cơ sở Ninh Bình | 180 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 35 | 7340302DKD | Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | 60 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 36 | 7480102DKD | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình | 60 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 37 | 7480108DKD | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | 60 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 38 | 7480201DKD | Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | 120 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X04 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 39 | 7510201DKD | CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | 60 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 40 | 7510203DKD | CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | 60 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 41 | 7510205DKD | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | 60 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 42 | 7510301DKD | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | 60 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X08 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 43 | 7510302DKD | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | 60 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X09 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 44 | 7510303DKD | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | 110 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 45 | 7510605DKD | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình | 120 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 46 | 7540101DKD | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình | 60 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 47 | 7540204DKD | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | 120 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X12 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 48 | 7810103DKD | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình | 60 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
Cơ sở Hà Nội
1. Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7140246DKK
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00
2. Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7220201DKK
• Chỉ tiêu: 170
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26; K00; Q00
3. Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7310110DKK
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00
4. Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7340101DKK
• Chỉ tiêu: 430
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00
5. Marketing - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7340115DKK
• Chỉ tiêu: 270
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00
6. Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7340121DKK
• Chỉ tiêu: 380
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00
7. Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7340201DKK
• Chỉ tiêu: 420
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00
8. Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7340204DKK
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00
9. Kế toán - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7340301DKK
• Chỉ tiêu: 620
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00
10. Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7340302DKK
• Chỉ tiêu: 140
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00
11. Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7460108DKK
• Chỉ tiêu: 210
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00
12. Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7480102DKK
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00
13. Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7480108DKK
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00
14. Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7480201DKK
• Chỉ tiêu: 420
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00
15. CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7510201DKK
• Chỉ tiêu: 220
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00
16. CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7510203DKK
• Chỉ tiêu: 220
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00
17. Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7510205DKK
• Chỉ tiêu: 220
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00
18. CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7510301DKK
• Chỉ tiêu: 220
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00
19. CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7510302DKK
• Chỉ tiêu: 220
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00
20. CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7510303DKK
• Chỉ tiêu: 220
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00
21. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7510605DKK
• Chỉ tiêu: 220
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00
22. Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7540101DKK
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00
23. ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7540106DKK
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00
24. Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7540203DKK
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00
25. Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7540204DKK
• Chỉ tiêu: 210
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00
26. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7810103DKK
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80; K00; Q00
27. Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội
• Mã ngành: 7810201DKK
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80; K00; Q00
Cơ sở Ninh Bình
1. Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7220201DKD
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26; K00; Q00
2. Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7340101DKD
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00
3. Marketing - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7340115DKD
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00
4. Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7340121DKD
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00
5. Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7340201DKD
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00
6. Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7340204DKD
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00
7. Kế toán - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7340301DKD
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00
8. Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7340302DKD
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00
9. Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7480102DKD
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02; K00; Q00
10. Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7480108DKD
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; K00; Q00
11. Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7480201DKD
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X04; K00; Q00
12. CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7510201DKD
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; K00; Q00
13. CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7510203DKD
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; K00; Q00
14. Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7510205DKD
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; K00; Q00
15. CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7510301DKD
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X08; K00; Q00
16. CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7510302DKD
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X09; K00; Q00
17. CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7510303DKD
• Chỉ tiêu: 110
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; K00; Q00
18. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7510605DKD
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01; K00; Q00
19. Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7540101DKD
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; K00; Q00
20. Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7540204DKD
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X12; K00; Q00
21. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình
• Mã ngành: 7810103DKD
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80; K00; Q00



