Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Hải Dương 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Hải Dương
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Hải Dương
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Hải Dương
  • Mã trường: DKT
  • Tên tiếng Anh: University of Hai Duong
  • Tên viết tắt: UHD
  • Địa chỉ: University of Hai Duong
  • Website: http://uhd.edu.vn/

Mã trường: DKT

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
15114020111Giáo dục mầm non (Hệ Cao đẳng)180Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00, C14, C19, C20, D01, X01; C03; C04; D14; X70; X74
2714020111Giáo dục Mầm non (Hệ Đại học)135Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00, C19, C20, D01, X01, X70; C03; C04; C14; D14; X74
3714020211Giáo dục Tiểu học225Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C01, C03, C14, D01; C02; C04; X01
4714020511Giáo dục Chính trị45Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, C00, C02; C03; C04; C19, C20, D01; X70; X74
5714020611Giáo dục thể chất45Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpT00, T01, T02, T03, T05; T06
6714020911Sư phạm Toán học135Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, B00, C01, D01; C02; D07
7714021011Sư phạm Tin học45Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, X06, B00, D01; C01; C02
8714021111Sư phạm Vật lý45Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, A10, C01, D11; X05
9714021211Sư phạm Hóa học45Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, B00, C02, D07, D12
10714021311Sư phạm Sinh học45Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA02, B00, B01, B02, B03, B08
11714021711Sư phạm Ngữ văn135Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00, C04, C14, C19, C20, D01; C03; C09; X01; X70; X74
12714021811Sư phạm Lịch sử45Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA07, A08, C00, C19, D14, X70; C03; D09; X17
13714021911Sư phạm Địa lý45Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA09, C00, C04, C20, D10, D15; X21; X74
14714023111Sư phạm Tiếng Anh90Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA01, D01, D11, D14, D15, D07; D12
15714024611Sư phạm Công nghệ45Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, X11, X12; D01, B00; C01; D07
16714024711Sư phạm Khoa học tự nhiên45Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, B00, C01, D01; C02; D07
17722020111Ngôn ngữ Anh120Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA01, D01, D14, D15, D66, X78; D09; D10; X84; X25
18722903011Văn học80Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00, C03, C04; C09; C14, C19, C20; D01, X01; X70; X74
19731010111Kinh tế45Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C01, C04, C14, D01; C02; C03; X01
20734010111Quản trị kinh doanh90Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C01, C04, C14, D01; C02; C03; X01
21734011511Marketing45Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C01, C04, D01, X01; C02; C03; C14
22734020111Tài chính - Ngân hàng35Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C01, C14, D01, X01; C02; C03; C04
23734030111Kế toán135ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C01, C14, D01, X01; C02; C03; C04
24734040611Quản trị văn phòng45Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C01; C02; C03; C04, C14, D01, X01
25746010111Toán học45Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, B00; C01; C02; D01; D07
26748020111Công nghệ thông tin75Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, X06, C01, D01; C02; C04
27751020311Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử45Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, X06, C01, D01; C02; C04
28751030211CNKT điện tử - viễn thông25Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, X06, C01, D01; C02; C04
29752020111Kỹ thuật điện90Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, C01, D01, X01; C02; C04; C14
30776010311Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật30Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, B00, C00, C14, D01, X01; B03; B08; C03
31781010311Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành40Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C00, D01, D15, X78; C03; D14; D66

1. Giáo dục Mầm non (Hệ Đại học)

Mã ngành: 714020111

Chỉ tiêu: 135

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: C00, C19, C20, D01, X01, X70; C03; C04; C14; D14; X74

2. Giáo dục Tiểu học

Mã ngành: 714020211

Chỉ tiêu: 225

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C01, C03, C14, D01; C02; C04; X01

3. Giáo dục Chính trị

Mã ngành: 714020511

Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, C00, C02; C03; C04; C19, C20, D01; X70; X74

4. Giáo dục thể chất

Mã ngành: 714020611

Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: T00, T01, T02, T03, T05; T06

5. Sư phạm Toán học

Mã ngành: 714020911

Chỉ tiêu: 135

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, C01, D01; C02; D07

6. Sư phạm Tin học

Mã ngành: 714021011

Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, X06, B00, D01; C01; C02

7. Sư phạm Vật lý

Mã ngành: 714021111

Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, A10, C01, D11; X05

8. Sư phạm Hóa học

Mã ngành: 714021211

Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, B00, C02, D07, D12

9. Sư phạm Sinh học

Mã ngành: 714021311

Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A02, B00, B01, B02, B03, B08

10. Sư phạm Ngữ văn

Mã ngành: 714021711

Chỉ tiêu: 135

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: C00, C04, C14, C19, C20, D01; C03; C09; X01; X70; X74

11. Sư phạm Lịch sử

Mã ngành: 714021811

Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A07, A08, C00, C19, D14, X70; C03; D09; X17

12. Sư phạm Địa lý

Mã ngành: 714021911

Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A09, C00, C04, C20, D10, D15; X21; X74

13. Sư phạm Tiếng Anh

Mã ngành: 714023111

Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A01, D01, D11, D14, D15, D07; D12

14. Sư phạm Công nghệ

Mã ngành: 714024611

Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, X11, X12; D01, B00; C01; D07

15. Sư phạm Khoa học tự nhiên

Mã ngành: 714024711

Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, C01, D01; C02; D07

16. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 722020111

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A01, D01, D14, D15, D66, X78; D09; D10; X84; X25

17. Văn học

Mã ngành: 722903011

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: C00, C03, C04; C09; C14, C19, C20; D01, X01; X70; X74

18. Kinh tế

Mã ngành: 731010111

Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C01, C04, C14, D01; C02; C03; X01

19. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 734010111

Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C01, C04, C14, D01; C02; C03; X01

20. Marketing

Mã ngành: 734011511

Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C01, C04, D01, X01; C02; C03; C14

21. Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 734020111

Chỉ tiêu: 35

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C01, C14, D01, X01; C02; C03; C04

22. Kế toán

Mã ngành: 734030111

Chỉ tiêu: 135

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C01, C14, D01, X01; C02; C03; C04

23. Quản trị văn phòng

Mã ngành: 734040611

Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C01; C02; C03; C04, C14, D01, X01

24. Toán học

Mã ngành: 746010111

Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00; C01; C02; D01; D07

25. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 748020111

Chỉ tiêu: 75

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, X06, C01, D01; C02; C04

26. Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử

Mã ngành: 751020311

Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, X06, C01, D01; C02; C04

27. CNKT điện tử - viễn thông

Mã ngành: 751030211

Chỉ tiêu: 25

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, X06, C01, D01; C02; C04

28. Kỹ thuật điện

Mã ngành: 752020111

Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, C01, D01, X01; C02; C04; C14

29. Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật

Mã ngành: 776010311

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, B00, C00, C14, D01, X01; B03; B08; C03

30. Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành

Mã ngành: 781010311

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C00, D01, D15, X78; C03; D14; D66

31. Giáo dục mầm non (Hệ Cao đẳng)

Mã ngành: 5114020111

Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: C00, C14, C19, C20, D01, X01; C03; C04; D14; X70; X74