| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5114020111 | Giáo dục mầm non (Hệ Cao đẳng) | 180 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C14, C19, C20, D01, X01; C03; C04; D14; X70; X74 | ||||
| 2 | 714020111 | Giáo dục Mầm non (Hệ Đại học) | 135 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C19, C20, D01, X01, X70; C03; C04; C14; D14; X74 | ||||
| 3 | 714020211 | Giáo dục Tiểu học | 225 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01, C03, C14, D01; C02; C04; X01 | ||||
| 4 | 714020511 | Giáo dục Chính trị | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, C00, C02; C03; C04; C19, C20, D01; X70; X74 | ||||
| 5 | 714020611 | Giáo dục thể chất | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | T00, T01, T02, T03, T05; T06 | ||||
| 6 | 714020911 | Sư phạm Toán học | 135 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, B00, C01, D01; C02; D07 | ||||
| 7 | 714021011 | Sư phạm Tin học | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, X06, B00, D01; C01; C02 | ||||
| 8 | 714021111 | Sư phạm Vật lý | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, A10, C01, D11; X05 | ||||
| 9 | 714021211 | Sư phạm Hóa học | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, B00, C02, D07, D12 | ||||
| 10 | 714021311 | Sư phạm Sinh học | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A02, B00, B01, B02, B03, B08 | ||||
| 11 | 714021711 | Sư phạm Ngữ văn | 135 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C04, C14, C19, C20, D01; C03; C09; X01; X70; X74 | ||||
| 12 | 714021811 | Sư phạm Lịch sử | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A07, A08, C00, C19, D14, X70; C03; D09; X17 | ||||
| 13 | 714021911 | Sư phạm Địa lý | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A09, C00, C04, C20, D10, D15; X21; X74 | ||||
| 14 | 714023111 | Sư phạm Tiếng Anh | 90 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A01, D01, D11, D14, D15, D07; D12 | ||||
| 15 | 714024611 | Sư phạm Công nghệ | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, X11, X12; D01, B00; C01; D07 | ||||
| 16 | 714024711 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, B00, C01, D01; C02; D07 | ||||
| 17 | 722020111 | Ngôn ngữ Anh | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A01, D01, D14, D15, D66, X78; D09; D10; X84; X25 | ||||
| 18 | 722903011 | Văn học | 80 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C03, C04; C09; C14, C19, C20; D01, X01; X70; X74 | ||||
| 19 | 731010111 | Kinh tế | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01, C04, C14, D01; C02; C03; X01 | ||||
| 20 | 734010111 | Quản trị kinh doanh | 90 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01, C04, C14, D01; C02; C03; X01 | ||||
| 21 | 734011511 | Marketing | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01, C04, D01, X01; C02; C03; C14 | ||||
| 22 | 734020111 | Tài chính - Ngân hàng | 35 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01, C14, D01, X01; C02; C03; C04 | ||||
| 23 | 734030111 | Kế toán | 135 | ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01, C14, D01, X01; C02; C03; C04 |
| 24 | 734040611 | Quản trị văn phòng | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01; C02; C03; C04, C14, D01, X01 | ||||
| 25 | 746010111 | Toán học | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, B00; C01; C02; D01; D07 | ||||
| 26 | 748020111 | Công nghệ thông tin | 75 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, X06, C01, D01; C02; C04 | ||||
| 27 | 751020311 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, X06, C01, D01; C02; C04 | ||||
| 28 | 751030211 | CNKT điện tử - viễn thông | 25 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, X06, C01, D01; C02; C04 | ||||
| 29 | 752020111 | Kỹ thuật điện | 90 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, C01, D01, X01; C02; C04; C14 | ||||
| 30 | 776010311 | Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật | 30 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, B00, C00, C14, D01, X01; B03; B08; C03 | ||||
| 31 | 781010311 | Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | 40 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C00, D01, D15, X78; C03; D14; D66 |
1. Giáo dục Mầm non (Hệ Đại học)
• Mã ngành: 714020111
• Chỉ tiêu: 135
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: C00, C19, C20, D01, X01, X70; C03; C04; C14; D14; X74
2. Giáo dục Tiểu học
• Mã ngành: 714020211
• Chỉ tiêu: 225
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C03, C14, D01; C02; C04; X01
3. Giáo dục Chính trị
• Mã ngành: 714020511
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, C00, C02; C03; C04; C19, C20, D01; X70; X74
4. Giáo dục thể chất
• Mã ngành: 714020611
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: T00, T01, T02, T03, T05; T06
5. Sư phạm Toán học
• Mã ngành: 714020911
• Chỉ tiêu: 135
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, C01, D01; C02; D07
6. Sư phạm Tin học
• Mã ngành: 714021011
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, X06, B00, D01; C01; C02
7. Sư phạm Vật lý
• Mã ngành: 714021111
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, A10, C01, D11; X05
8. Sư phạm Hóa học
• Mã ngành: 714021211
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, B00, C02, D07, D12
9. Sư phạm Sinh học
• Mã ngành: 714021311
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A02, B00, B01, B02, B03, B08
10. Sư phạm Ngữ văn
• Mã ngành: 714021711
• Chỉ tiêu: 135
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: C00, C04, C14, C19, C20, D01; C03; C09; X01; X70; X74
11. Sư phạm Lịch sử
• Mã ngành: 714021811
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A07, A08, C00, C19, D14, X70; C03; D09; X17
12. Sư phạm Địa lý
• Mã ngành: 714021911
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A09, C00, C04, C20, D10, D15; X21; X74
13. Sư phạm Tiếng Anh
• Mã ngành: 714023111
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A01, D01, D11, D14, D15, D07; D12
14. Sư phạm Công nghệ
• Mã ngành: 714024611
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, X11, X12; D01, B00; C01; D07
15. Sư phạm Khoa học tự nhiên
• Mã ngành: 714024711
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, C01, D01; C02; D07
16. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 722020111
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A01, D01, D14, D15, D66, X78; D09; D10; X84; X25
17. Văn học
• Mã ngành: 722903011
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: C00, C03, C04; C09; C14, C19, C20; D01, X01; X70; X74
18. Kinh tế
• Mã ngành: 731010111
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C04, C14, D01; C02; C03; X01
19. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 734010111
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C04, C14, D01; C02; C03; X01
20. Marketing
• Mã ngành: 734011511
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C04, D01, X01; C02; C03; C14
21. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 734020111
• Chỉ tiêu: 35
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C14, D01, X01; C02; C03; C04
22. Kế toán
• Mã ngành: 734030111
• Chỉ tiêu: 135
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C14, D01, X01; C02; C03; C04
23. Quản trị văn phòng
• Mã ngành: 734040611
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C01; C02; C03; C04, C14, D01, X01
24. Toán học
• Mã ngành: 746010111
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00; C01; C02; D01; D07
25. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 748020111
• Chỉ tiêu: 75
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, X06, C01, D01; C02; C04
26. Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử
• Mã ngành: 751020311
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, X06, C01, D01; C02; C04
27. CNKT điện tử - viễn thông
• Mã ngành: 751030211
• Chỉ tiêu: 25
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, X06, C01, D01; C02; C04
28. Kỹ thuật điện
• Mã ngành: 752020111
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, C01, D01, X01; C02; C04; C14
29. Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật
• Mã ngành: 776010311
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, B00, C00, C14, D01, X01; B03; B08; C03
30. Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành
• Mã ngành: 781010311
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C00, D01, D15, X78; C03; D14; D66
31. Giáo dục mầm non (Hệ Cao đẳng)
• Mã ngành: 5114020111
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: C00, C14, C19, C20, D01, X01; C03; C04; D14; X70; X74



