| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7140202 | Sư phạm Tiểu học | 0 | ĐT THPTĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSA | D01, C01, C03, C04 |
| 2 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | 0 | ĐT THPTĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSA | A00, A01, A02, B00, B08, D07 |
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA | D11, D15, C03, D01 |
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung | 0 | ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA | D11, D15, C03, D01 |
| 5 | 7310101 | Kinh tế | 0 | ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA | A00, A01, C03, D01 |
| 6 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA | A00, A01, C03, D01 |
| 7 | 7340115 | Marketing | 0 | ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA | A00, A01, C03, D01 |
| 8 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA | A00, A01, C03, D01 |
| 9 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 0 | ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA | A00, A01, C03, D01 |
| 10 | 7340301 | Kế toán | 0 | ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA | A00, A01, C03, D01 |
| 11 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA | A00, A01, C03, D01 |
| 12 | 7510605 | Logistic và chuỗi cung ứng | 0 | ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA | A00, A01, C03, D01 |
| 13 | 7620101 | Nông nghiệp CNC | 0 | ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA | B00, A01, C03, D01 |
| 14 | 7640101 | Thú y | 0 | ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA | B00, A01, C03, D01 |
| 15 | 7850103 | Quản lý đất đai | 0 | ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA | A00, A01, C03, D01 |
1. Sư phạm Tiểu học
• Mã ngành: 7140202
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSA
• Tổ hợp: D01, C01, C03, C04
2. Sư phạm Khoa học tự nhiên
• Mã ngành: 7140247
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL V-ACTĐGNL HSAĐGTD TSA
• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B08, D07
3. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA
• Tổ hợp: D11, D15, C03, D01
4. Ngôn ngữ Trung
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA
• Tổ hợp: D11, D15, C03, D01
5. Kinh tế
• Mã ngành: 7310101
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA
• Tổ hợp: A00, A01, C03, D01
6. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA
• Tổ hợp: A00, A01, C03, D01
7. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA
• Tổ hợp: A00, A01, C03, D01
8. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA
• Tổ hợp: A00, A01, C03, D01
9. Tài chính ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA
• Tổ hợp: A00, A01, C03, D01
10. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA
• Tổ hợp: A00, A01, C03, D01
11. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA
• Tổ hợp: A00, A01, C03, D01
12. Logistic và chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA
• Tổ hợp: A00, A01, C03, D01
13. Nông nghiệp CNC
• Mã ngành: 7620101
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA
• Tổ hợp: B00, A01, C03, D01
14. Thú y
• Mã ngành: 7640101
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA
• Tổ hợp: B00, A01, C03, D01
15. Quản lý đất đai
• Mã ngành: 7850103
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL V-ACTHọc BạĐGNL HSAĐGTD TSA
• Tổ hợp: A00, A01, C03, D01



