| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 90 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7310101 | Kinh tế học | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7310101 | Kinh tế và quản lý đô thị | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7310101 | Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7310105 | Kinh tế phát triển | 80 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7310107 | Thống kê kinh tế | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7310108 | Toán kinh tế | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 180 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7340115 | Marketing | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7340116 | Bất động sản | 70 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7340122 | Thương mại điện tử | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | 230 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7340204 | Bảo hiểm | 80 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7340205 | Công nghệ tài chính (dự kiến) | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7340301 | Kế toán | 150 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7340302 | Kiểm toán | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7340401 | Khoa học quản lý | 90 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 23 | 7340403 | Quản lý công | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 24 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 70 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 25 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 26 | 7340408 | Quan hệ lao động | 40 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 27 | 7340409 | Quản lý dự án | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 28 | 7380101 | Luật | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 29 | 7380107 | Luật kinh tế | 80 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 30 | 7380109 | Luật thương mại quốc tế | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 31 | 7480101 | Khoa học máy tính | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 32 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 33 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 34 | 7480202 | An toàn thông tin | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 35 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 36 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 37 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 38 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 60 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 39 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 40 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 41 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 42 | 7850103 | Quản lý đất đai | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 43 | CLC1 | (1) Kinh tế phát triển | 55 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 44 | CLC1 | (2) Ngân hàng | 55 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 45 | CLC1 | (3) Công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 55 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 46 | CLC1 | (4) Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZIIF | 55 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 47 | CLC2 | (1) Kinh tế Đầu tư | 160 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 48 | CLC2 | (2) Quản trị nhân lực | 160 | Kết HợpCCQTĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 49 | CLC2 | (3) Quản trị kinh doanh | 105 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 50 | CLC2 | (4) Quan hệ công chúng | 160 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 51 | CLC3 | (1) Tài chính doanh nghiệp | 325 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 52 | CLC3 | (2) Marketing số | 270 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 53 | CLC3 | (3) Quản trị Marketing | 165 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 54 | CLC3 | (4) Quản trị Kinh doanh quốc tế | 270 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 55 | CLC3 | (5) Kinh tế quốc tế | 270 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 56 | CLC3 | (6) Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 165 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 57 | CLC3 | (7) Thương mại điện tử | 165 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 58 | CLC3 | (8) Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA | 270 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 59 | 7340101 | Quản trị kinh doanh (E-BBA) | 110 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 60 | 7340101 | Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE) | 90 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 61 | 7310108 | Khoa học tính toán trong Tài chính và Bảo hiểm | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 62 | 7310108 | Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | 90 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 63 | 7340301 | Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 60 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 64 | 7340101 | Kinh doanh số (E-BDB) | 60 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 65 | 7340101 | Phân tích kinh doanh (BA) | 60 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 66 | 7340101 | Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) | 70 | Kết HợpCCQTĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 67 | 7340101 | Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI) | 70 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 68 | 7340201 | Công nghệ tài chính và Ngân hàng số | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 69 | 7340201 | Tài chính và Đầu tư (BFI) | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 70 | 7810201 | Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 71 | 7340302 | Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 60 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 72 | 7310101 | Kinh tế học tài chính (FE) | 90 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 73 | 7510605 | Logistics và Quản lý CCU tích hợp chứng chỉ Logistic quốc tế (LSIC) | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 74 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 70 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 75 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 80 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 76 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 77 | 7810101 | Quản trị giải trí và sự kiện | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 78 | 7340115 | Công nghệ Marketing | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 79 | 7460108 | Công nghệ Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 80 | 7340302 | Kiểm toán nội bộ | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 81 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 82 | 7310109 | Kinh tế số (dự kiến) | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 83 | 7310101 | Kinh tế Y tế | 40 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 84 | 7310105 | Phát triển quốc tế | 40 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 85 | 7310101 | Công nghệ môi trường và phát triển bền vững | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 86 | 7810101 | Quản trị công nghiệp sáng tạo | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 87 | 7340404 | Quản trị nhân lực quốc tế | 40 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 88 | 7310108 | Quản trị rủi ro định lượng | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 89 | 7460112 | Toán ứng dụng (dự kiến) | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 90 | 7340201 | Thẩm định giá | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 91 | 7310107 | Thống kê và Trí tuệ kinh doanh | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 92 | 7310101 | Quản lý công và Chính sách (E-PMP) | 70 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 93 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 94 | 7810103 | Quản trị lữ hành | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 95 | 7340115 | Truyền thông Marketing | 60 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 96 | 7380107 | Luật kinh doanh | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 97 | 7340121 | Quản trị kinh doanh thương mại | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 98 | 7340121 | Quản lý thị trường | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 99 | 7340201 | Thẩm định giá | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 100 | TT1 | (1) Kế toán | 55 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 101 | TT1 | (2) Kế hoạch tài chính | 55 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 102 | TT1 | (3) Quản trị kinh doanh | 55 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 103 | TT2 | (1) Tài chính | 220 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 104 | TT2 | (2) Kinh doanh quốc tế | 110 | ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
1. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
2. Kinh tế đầu tư
• Mã ngành: 7310104
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
3. Kinh tế phát triển
• Mã ngành: 7310105
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
4. Kinh tế quốc tế
• Mã ngành: 7310106
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
5. Thống kê kinh tế
• Mã ngành: 7310107
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
6. Toán kinh tế
• Mã ngành: 7310108
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
7. Quan hệ công chúng
• Mã ngành: 7320108
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
8. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
9. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
10. Bất động sản
• Mã ngành: 7340116
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
11. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
12. Kinh doanh thương mại
• Mã ngành: 7340121
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
13. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
14. Tài chính – Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 230
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
15. Bảo hiểm
• Mã ngành: 7340204
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
16. Công nghệ tài chính (dự kiến)
• Mã ngành: 7340205
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
17. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
18. Kiểm toán
• Mã ngành: 7340302
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
19. Khoa học quản lý
• Mã ngành: 7340401
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
20. Quản lý công
• Mã ngành: 7340403
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
21. Quản trị nhân lực
• Mã ngành: 7340404
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
22. Hệ thống thông tin quản lý
• Mã ngành: 7340405
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
23. Quan hệ lao động
• Mã ngành: 7340408
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
24. Quản lý dự án
• Mã ngành: 7340409
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
25. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
26. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
27. Luật thương mại quốc tế
• Mã ngành: 7380109
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
28. Khoa học máy tính
• Mã ngành: 7480101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
29. Hệ thống thông tin
• Mã ngành: 7480104
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
30. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
31. An toàn thông tin
• Mã ngành: 7480202
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
32. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
33. Kinh doanh nông nghiệp
• Mã ngành: 7620114
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
34. Kinh tế nông nghiệp
• Mã ngành: 7620115
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
35. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
36. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
37. Quản lý tài nguyên và môi trường
• Mã ngành: 7850101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
38. Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
• Mã ngành: 7850102
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
39. Quản lý đất đai
• Mã ngành: 7850103
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
40. Kinh tế học
• Mã ngành: 7310101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
41. Kinh tế và quản lý đô thị
• Mã ngành: 7310101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
42. Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực
• Mã ngành: 7310101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
43. (1) Kinh tế phát triển
• Mã ngành: CLC1
• Chỉ tiêu: 55
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
44. (2) Ngân hàng
• Mã ngành: CLC1
• Chỉ tiêu: 55
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
45. (3) Công nghệ thông tin và chuyển đổi số
• Mã ngành: CLC1
• Chỉ tiêu: 55
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
46. (4) Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZIIF
• Mã ngành: CLC1
• Chỉ tiêu: 55
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
47. (1) Kinh tế Đầu tư
• Mã ngành: CLC2
• Chỉ tiêu: 160
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
48. (2) Quản trị nhân lực
• Mã ngành: CLC2
• Chỉ tiêu: 160
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
49. (3) Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: CLC2
• Chỉ tiêu: 105
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
50. (4) Quan hệ công chúng
• Mã ngành: CLC2
• Chỉ tiêu: 160
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
51. (1) Tài chính doanh nghiệp
• Mã ngành: CLC3
• Chỉ tiêu: 325
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
52. (2) Marketing số
• Mã ngành: CLC3
• Chỉ tiêu: 270
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
53. (3) Quản trị Marketing
• Mã ngành: CLC3
• Chỉ tiêu: 165
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
54. (4) Quản trị Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: CLC3
• Chỉ tiêu: 270
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
55. (5) Kinh tế quốc tế
• Mã ngành: CLC3
• Chỉ tiêu: 270
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
56. (6) Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: CLC3
• Chỉ tiêu: 165
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
57. (7) Thương mại điện tử
• Mã ngành: CLC3
• Chỉ tiêu: 165
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
58. (8) Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA
• Mã ngành: CLC3
• Chỉ tiêu: 270
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
59. Quản trị kinh doanh (E-BBA)
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 110
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
60. Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
61. Khoa học tính toán trong Tài chính và Bảo hiểm
• Mã ngành: 7310108
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
62. Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA)
• Mã ngành: 7310108
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
63. Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB)
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
64. Kinh doanh số (E-BDB)
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
65. Phân tích kinh doanh (BA)
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
66. Quản trị điều hành thông minh (E-SOM)
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpCCQTĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
67. Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
68. Công nghệ tài chính và Ngân hàng số
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
69. Tài chính và Đầu tư (BFI)
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
70. Quản trị khách sạn quốc tế (IHME)
• Mã ngành: 7810201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
71. Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB)
• Mã ngành: 7340302
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
72. Kinh tế học tài chính (FE)
• Mã ngành: 7310101
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
73. Logistics và Quản lý CCU tích hợp chứng chỉ Logistic quốc tế (LSIC)
• Mã ngành: 7510605
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
74. Khoa học dữ liệu
• Mã ngành: 7460108
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
75. Trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7480107
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
76. Kỹ thuật phần mềm
• Mã ngành: 7480103
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
77. Quản trị giải trí và sự kiện
• Mã ngành: 7810101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
78. Công nghệ Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
79. Công nghệ Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7460108
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
80. Kiểm toán nội bộ
• Mã ngành: 7340302
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
81. Kinh tế quốc tế
• Mã ngành: 7310106
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
82. Kinh tế số (dự kiến)
• Mã ngành: 7310109
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
83. Kinh tế Y tế
• Mã ngành: 7310101
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
84. Phát triển quốc tế
• Mã ngành: 7310105
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
85. Công nghệ môi trường và phát triển bền vững
• Mã ngành: 7310101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
86. Quản trị công nghiệp sáng tạo
• Mã ngành: 7810101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
87. Quản trị nhân lực quốc tế
• Mã ngành: 7340404
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
88. Quản trị rủi ro định lượng
• Mã ngành: 7310108
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
89. Toán ứng dụng (dự kiến)
• Mã ngành: 7460112
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
90. Thẩm định giá
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
91. Thống kê và Trí tuệ kinh doanh
• Mã ngành: 7310107
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
92. Quản lý công và Chính sách (E-PMP)
• Mã ngành: 7310101
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
93. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
94. Quản trị lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
95. Truyền thông Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
96. Luật kinh doanh
• Mã ngành: 7380107
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
97. Quản trị kinh doanh thương mại
• Mã ngành: 7340121
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
98. Quản lý thị trường
• Mã ngành: 7340121
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
99. Thẩm định giá
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
100. (1) Kế toán
• Mã ngành: TT1
• Chỉ tiêu: 55
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
101. (2) Kế hoạch tài chính
• Mã ngành: TT1
• Chỉ tiêu: 55
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
102. (3) Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: TT1
• Chỉ tiêu: 55
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
103. (1) Tài chính
• Mã ngành: TT2
• Chỉ tiêu: 220
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
104. (2) Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: TT2
• Chỉ tiêu: 110
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênKết HợpCCQTĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00



