| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7220201 | Tiếng Anh thương mại | 30 | Ưu Tiên | |
| THPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT | D01; D09; D14 | ||||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 40 | Ưu Tiên | |
| THPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT | A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40 | ||||
| 3 | 7340115 | Marketing | 70 | Ưu Tiên | |
| THPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT | A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40 | ||||
| 4 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 60 | Ưu Tiên | |
| THPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT | A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40 | ||||
| 5 | 7340122 | Thương mại điện tử | 60 | Ưu Tiên | |
| THPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT | A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40 | ||||
| 6 | 734020101 | Ngân hàng | 40 | Ưu Tiên | |
| THPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT | A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40 | ||||
| 7 | 734020102 | Tài chính | 50 | Ưu Tiên | |
| THPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT | A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40 | ||||
| 8 | 734020103 | Thuế | 30 | Ưu Tiên | |
| THPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT | A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40 | ||||
| 9 | 7340301 | Kế toán doanh nghiệp | 50 | Ưu Tiên | |
| THPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT | A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40 | ||||
| 10 | 7380107 | Luật kinh tế | 40 | Ưu Tiên | |
| THPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT | A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40 | ||||
| 11 | 7480107 | Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | 30 | Ưu Tiên | |
| THPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT | A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40 | ||||
| 12 | 7480201 | Công nghệ và Đổi mới sáng tạo | 30 | Ưu Tiên | |
| THPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT | A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40 | ||||
| 13 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 60 | Ưu Tiên | |
| THPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT | A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40 | ||||
| 14 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | 30 | Ưu Tiên | |
| THPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT | A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40 | ||||
| 15 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 30 | Ưu Tiên | |
| THPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT | A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40 | ||||
1. Tiếng Anh thương mại
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT
• Tổ hợp: D01; D09; D14
2. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
3. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
4. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
5. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
6. Kế toán doanh nghiệp
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
7. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
8. Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư)
• Mã ngành: 7480107
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
9. Công nghệ và Đổi mới sáng tạo
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
10. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
11. Kinh doanh nông nghiệp
• Mã ngành: 7620114
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
12. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
13. Ngân hàng
• Mã ngành: 734020101
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
14. Tài chính
• Mã ngành: 734020102
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
15. Thuế
• Mã ngành: 734020103
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + Học bạHọc bạ + V-ACTHọc bạ + V-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; AH3; D26; D27; D28; D29; D30; D01; DD2; D02; D03; D04; D05; D06; D07; AH2; D21; D22; D23; D24; D25; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40



