| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | C17220201 | Ngôn ngữ Anh | 85 | ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | D01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78 |
| 2 | C17340101 | Quản trị kinh doanh | 110 | V-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 | ||||
| 3 | C17340201 | Tài chính - Ngân hàng | 80 | V-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 | ||||
| 4 | C17340301 | Kế toán | 85 | V-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 | ||||
| 5 | C17380101 | Luật | 80 | V-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | C00; C03; D01; D14; D15; X70; X74; X78 | ||||
| 6 | C7340101 | Quản trị kinh doanh | 110 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạ | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 | ||||
| 7 | C7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 80 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạ | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 | ||||
| 8 | C7340301 | Kế toán | 85 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạ | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 | ||||
| 9 | C7380101 | Luật | 80 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạ | C00; C03; D01; D14; D15; X70; X74; X78 | ||||
| 10 | CK7220201 | Ngôn ngữ Anh | 85 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạ | D01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78 | ||||
| 11 | K7420201 | Công nghệ sinh học | 60 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạĐT THPT | B00; B03; B08; C08; X13; D13; X14; X16 | ||||
| 12 | K7460108 | Khoa học dữ liệu | 70 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | ||||
| 13 | K7480101 | Khoa học máy tính | 80 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | ||||
| 14 | K7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 80 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | ||||
| 15 | K7480104 | Hệ thống thông tin | 70 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | ||||
| 16 | K7480201 | Công nghệ thông tin | 100 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | ||||
| 17 | K7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 75 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X05; X06 | ||||
| 18 | K7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 75 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạĐT THPT | A00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07 | ||||
| 19 | K7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 120 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạĐT THPT | A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59 | ||||
| 20 | K7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 95 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạĐT THPT | A00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07 | ||||
| 21 | K7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 55 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạĐT THPT | A00; B00; C02; C05; C08; D07; D12; X10 | ||||
| 22 | K7510403 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng | 55 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạĐT THPT | A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59 | ||||
| 23 | K7510601 | Quản lý công nghiệp | 75 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X01; X05; X25 | ||||
| 24 | K7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 110 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X10; X11; X26; X27 | ||||
| 25 | K7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | 65 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X10; X11; X26; X27 | ||||
| 26 | K7540101 | Công nghệ thực phẩm | 100 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạĐT THPT | A00; B00; B03; B08; C02; D07; X10; X14 | ||||
| 27 | K7580302 | Quản lý xây dựng | 75 | V-SAT | |
| Học BạTHPT + Học bạĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; X01; X05; X06 | ||||
1. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: C17220201
• Chỉ tiêu: 85
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78
2. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: C17340101
• Chỉ tiêu: 110
• Phương thức xét tuyển: V-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
3. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: C17340201
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: V-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
4. Kế toán
• Mã ngành: C17340301
• Chỉ tiêu: 85
• Phương thức xét tuyển: V-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
5. Luật
• Mã ngành: C17380101
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: V-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; X70; X74; X78
6. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: C7340101
• Chỉ tiêu: 110
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
7. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: C7340201
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
8. Kế toán
• Mã ngành: C7340301
• Chỉ tiêu: 85
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
9. Luật
• Mã ngành: C7380101
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; X70; X74; X78
10. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: CK7220201
• Chỉ tiêu: 85
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78
11. Công nghệ sinh học
• Mã ngành: K7420201
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT
• Tổ hợp: B00; B03; B08; C08; X13; D13; X14; X16
12. Khoa học dữ liệu
• Mã ngành: K7460108
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
13. Khoa học máy tính
• Mã ngành: K7480101
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
14. Kỹ thuật phần mềm
• Mã ngành: K7480103
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
15. Hệ thống thông tin
• Mã ngành: K7480104
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
16. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: K7480201
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
17. Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
• Mã ngành: K7510102
• Chỉ tiêu: 75
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X05; X06
18. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: K7510203
• Chỉ tiêu: 75
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07
19. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
• Mã ngành: K7510301
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59
20. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
• Mã ngành: K7510303
• Chỉ tiêu: 95
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07
21. Công nghệ kỹ thuật hóa học
• Mã ngành: K7510401
• Chỉ tiêu: 55
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; B00; C02; C05; C08; D07; D12; X10
22. Công nghệ kỹ thuật năng lượng
• Mã ngành: K7510403
• Chỉ tiêu: 55
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59
23. Quản lý công nghiệp
• Mã ngành: K7510601
• Chỉ tiêu: 75
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X01; X05; X25
24. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: K7510605
• Chỉ tiêu: 110
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X10; X11; X26; X27
25. Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
• Mã ngành: K7520118
• Chỉ tiêu: 65
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X10; X11; X26; X27
26. Công nghệ thực phẩm
• Mã ngành: K7540101
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; D07; X10; X14
27. Quản lý xây dựng
• Mã ngành: K7580302
• Chỉ tiêu: 75
• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X01; X05; X06



