Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ
Preview
  • Tên trường: Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ
  • Mã trường: KCC
  • Tên tiếng Anh: Can Tho University of Technology
  • Tên viết tắt: CTUT
  • Địa chỉ: 256 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ
  • Website: https://ctuet.edu.vn/index.php

Mã trường: KCC

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

1C17220201Ngôn ngữ Anh85ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạD01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78
2C17340101Quản trị kinh doanh110V-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
3C17340201Tài chính - Ngân hàng80V-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
4C17340301Kế toán85V-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
5C17380101Luật80V-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạC00; C03; D01; D14; D15; X70; X74; X78
6C7340101Quản trị kinh doanh110V-SAT
Học BạTHPT + Học bạA00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
7C7340201Tài chính - Ngân hàng80V-SAT
Học BạTHPT + Học bạA00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
8C7340301Kế toán85V-SAT
Học BạTHPT + Học bạA00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25
9C7380101Luật80V-SAT
Học BạTHPT + Học bạC00; C03; D01; D14; D15; X70; X74; X78
10CK7220201Ngôn ngữ Anh85V-SAT
Học BạTHPT + Học bạD01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78
11K7420201Công nghệ sinh học60V-SAT
Học BạTHPT + Học bạĐT THPTB00; B03; B08; C08; X13; D13; X14; X16
12K7460108Khoa học dữ liệu70V-SAT
Học BạTHPT + Học bạĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
13K7480101Khoa học máy tính80V-SAT
Học BạTHPT + Học bạĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
14K7480103Kỹ thuật phần mềm80V-SAT
Học BạTHPT + Học bạĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
15K7480104Hệ thống thông tin70V-SAT
Học BạTHPT + Học bạĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
16K7480201Công nghệ thông tin100V-SAT
Học BạTHPT + Học bạĐT THPTA00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25
17K7510102Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng75V-SAT
Học BạTHPT + Học bạĐT THPTA00; A01; C01; C02; D01; D07; X05; X06
18K7510203Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử75V-SAT
Học BạTHPT + Học bạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07
19K7510301Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử120V-SAT
Học BạTHPT + Học bạĐT THPTA00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59
20K7510303Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa95V-SAT
Học BạTHPT + Học bạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07
21K7510401Công nghệ kỹ thuật hóa học55V-SAT
Học BạTHPT + Học bạĐT THPTA00; B00; C02; C05; C08; D07; D12; X10
22K7510403Công nghệ kỹ thuật năng lượng55V-SAT
Học BạTHPT + Học bạĐT THPTA00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59
23K7510601Quản lý công nghiệp75V-SAT
Học BạTHPT + Học bạĐT THPTA00; A01; C01; D01; D07; X01; X05; X25
24K7510605Logistics và quản lý chuỗi cung ứng110V-SAT
Học BạTHPT + Học bạĐT THPTA00; A01; D01; X06; X10; X11; X26; X27
25K7520118Kỹ thuật hệ thống công nghiệp65V-SAT
Học BạTHPT + Học bạĐT THPTA00; A01; D01; X06; X10; X11; X26; X27
26K7540101Công nghệ thực phẩm100V-SAT
Học BạTHPT + Học bạĐT THPTA00; B00; B03; B08; C02; D07; X10; X14
27K7580302Quản lý xây dựng75V-SAT
Học BạTHPT + Học bạĐT THPTA00; A01; C01; C02; D01; X01; X05; X06

1. Ngôn ngữ Anh

• Mã ngành: C17220201

• Chỉ tiêu: 85

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78

2. Quản trị kinh doanh

• Mã ngành: C17340101

• Chỉ tiêu: 110

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25

3. Tài chính - Ngân hàng

• Mã ngành: C17340201

• Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25

4. Kế toán

• Mã ngành: C17340301

• Chỉ tiêu: 85

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25

5. Luật

• Mã ngành: C17380101

• Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: V-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; X70; X74; X78

6. Quản trị kinh doanh

• Mã ngành: C7340101

• Chỉ tiêu: 110

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25

7. Tài chính - Ngân hàng

• Mã ngành: C7340201

• Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25

8. Kế toán

• Mã ngành: C7340301

• Chỉ tiêu: 85

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25

9. Luật

• Mã ngành: C7380101

• Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; X70; X74; X78

10. Ngôn ngữ Anh

• Mã ngành: CK7220201

• Chỉ tiêu: 85

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78

11. Công nghệ sinh học

• Mã ngành: K7420201

• Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT

• Tổ hợp: B00; B03; B08; C08; X13; D13; X14; X16

12. Khoa học dữ liệu

• Mã ngành: K7460108

• Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25

13. Khoa học máy tính

• Mã ngành: K7480101

• Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25

14. Kỹ thuật phần mềm

• Mã ngành: K7480103

• Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25

15. Hệ thống thông tin

• Mã ngành: K7480104

• Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25

16. Công nghệ thông tin

• Mã ngành: K7480201

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25

17. Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

• Mã ngành: K7510102

• Chỉ tiêu: 75

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X05; X06

18. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

• Mã ngành: K7510203

• Chỉ tiêu: 75

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07

19. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

• Mã ngành: K7510301

• Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59

20. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

• Mã ngành: K7510303

• Chỉ tiêu: 95

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; X06; X07

21. Công nghệ kỹ thuật hóa học

• Mã ngành: K7510401

• Chỉ tiêu: 55

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; B00; C02; C05; C08; D07; D12; X10

22. Công nghệ kỹ thuật năng lượng

• Mã ngành: K7510403

• Chỉ tiêu: 55

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C05; X05; X06; X07; X59

23. Quản lý công nghiệp

• Mã ngành: K7510601

• Chỉ tiêu: 75

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X01; X05; X25

24. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

• Mã ngành: K7510605

• Chỉ tiêu: 110

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X10; X11; X26; X27

25. Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

• Mã ngành: K7520118

• Chỉ tiêu: 65

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; D01; X06; X10; X11; X26; X27

26. Công nghệ thực phẩm

• Mã ngành: K7540101

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; D07; X10; X14

27. Quản lý xây dựng

• Mã ngành: K7580302

• Chỉ tiêu: 75

• Phương thức xét tuyển: V-SATHọc BạTHPT + Học bạĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X01; X05; X06