| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 100 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D09; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 2 | 7310101A | Kinh tế lao động | 55 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D09; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 3 | 7310101B | Kinh tế số | 70 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D09; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 4 | 7310401A | Tâm lý học | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; D14; X74 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 5 | 7310401B | Tâm lý học học đường | 90 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; D14; X74 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 6 | 7340101A | Quản trị kinh doanh | 180 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; X05; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 7 | 7340101B | Marketing | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; X05; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 8 | 7340101C | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; X05; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 9 | 7340201A | Tài chính - Ngân hàng | 180 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C01; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 10 | 7340201B | Công nghệ tài chính | 70 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C01; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 11 | 7340204A | Bảo hiểm | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C04; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 12 | 7340204B | Tài chính và Quản trị rủi ro | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C04; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 13 | 7340204C | Đầu tư tài chính | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C04; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 14 | 7340207 | Bảo hiểm - Tài chính | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; X21; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 15 | 7340301A | Kế toán | 330 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C03; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 16 | 7340301B | Phân tích dữ liệu trong kế toán | 100 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C03; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 17 | 7340301C | Kế toán quản trị định hướng chứng chỉ quốc tế CMA | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C03; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 18 | 7340302 | Kiểm toán | 70 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; X05; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 19 | 7340404A | Quản trị nhân lực | 250 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D09; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 20 | 7340404B | Quản trị nhân lực số | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D09; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 21 | 7340404C | Quản trị nhân lực và văn phòng | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D09; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 22 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D07; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 23 | 7380107 | Luật kinh tế | 100 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; X01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 24 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 120 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; X06; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 25 | 7760101A | Công tác xã hội | 115 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; D14; X70 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 26 | 7760101B | Dịch vụ chăm sóc xã hội với người cao tuổi | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; D14; X70 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 27 | 7810103A | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 100 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; X17; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 | ||||
| 28 | 7810103B | Quản trị khách sạn | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; X17; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00; K00 |
1. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D09; D15; Q00; K00
2. Bảo hiểm - Tài chính
• Mã ngành: 7340207
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X21; X25; Q00; K00
3. Kiểm toán
• Mã ngành: 7340302
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X05; X25; Q00; K00
4. Hệ thống thông tin quản lý
• Mã ngành: 7340405
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; X25; Q00; K00
5. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X01; X25; Q00; K00
6. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X06; X25; Q00; K00
7. Kinh tế lao động
• Mã ngành: 7310101A
• Chỉ tiêu: 55
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D09; X25; Q00; K00
8. Kinh tế số
• Mã ngành: 7310101B
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D09; X25; Q00; K00
9. Tâm lý học
• Mã ngành: 7310401A
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; D01; D14; X74; Q00; K00
10. Tâm lý học học đường
• Mã ngành: 7310401B
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; D01; D14; X74; Q00; K00
11. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101A
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X05; X25; Q00; K00
12. Marketing
• Mã ngành: 7340101B
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X05; X25; Q00; K00
13. Logistics và quản trị chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7340101C
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X05; X25; Q00; K00
14. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201A
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; C01; D01; X25; Q00; K00
15. Công nghệ tài chính
• Mã ngành: 7340201B
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; C01; D01; X25; Q00; K00
16. Bảo hiểm
• Mã ngành: 7340204A
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; C04; D01; X25; Q00; K00
17. Tài chính và Quản trị rủi ro
• Mã ngành: 7340204B
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; C04; D01; X25; Q00; K00
18. Đầu tư tài chính
• Mã ngành: 7340204C
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; C04; D01; X25; Q00; K00
19. Kế toán
• Mã ngành: 7340301A
• Chỉ tiêu: 330
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; C03; D01; X25; Q00; K00
20. Phân tích dữ liệu trong kế toán
• Mã ngành: 7340301B
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; C03; D01; X25; Q00; K00
21. Kế toán quản trị định hướng chứng chỉ quốc tế CMA
• Mã ngành: 7340301C
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; C03; D01; X25; Q00; K00
22. Quản trị nhân lực
• Mã ngành: 7340404A
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D09; X25; Q00; K00
23. Quản trị nhân lực số
• Mã ngành: 7340404B
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D09; X25; Q00; K00
24. Quản trị nhân lực và văn phòng
• Mã ngành: 7340404C
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D09; X25; Q00; K00
25. Công tác xã hội
• Mã ngành: 7760101A
• Chỉ tiêu: 115
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; D01; D14; X70; Q00; K00
26. Dịch vụ chăm sóc xã hội với người cao tuổi
• Mã ngành: 7760101B
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; D01; D14; X70; Q00; K00
27. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103A
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X17; X25; Q00; K00
28. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810103B
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; X17; X25; Q00; K00



