| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D09; D15 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 2 | 7310101A | Kinh tế lao động | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D09; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 3 | 7310401A | Tâm lý học | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; D14; X74 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 4 | 7340101A | Quản trị kinh doanh | 70 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; X05; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 5 | 7340101B | Marketing | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; X05; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 6 | 7340101C | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; X05; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 7 | 7340201A | Tài chính - Ngân hàng | 70 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C01; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 8 | 7340207 | Bảo hiểm - Tài chính | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; X21; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 9 | 7340301A | Kế toán | 100 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C03; D01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 10 | 7340302 | Kiểm toán | 70 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; X05; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 11 | 7340404A | Quản trị nhân lực | 150 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D09; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 12 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 60 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D07; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 13 | 7380107 | Luật kinh tế | 100 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; X01; X25 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 | ||||
| 14 | 7760101A | Công tác xã hội | 100 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; D01; D14; X70 | ||||
| ĐGNL HN | K00 | ||||
| ĐGTD BK | Q00 |
1. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HNĐGTD BK
• Tổ hợp: A01; D01; D09; D15; K00; Q00
2. Bảo hiểm - Tài chính
• Mã ngành: 7340207
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HNĐGTD BK
• Tổ hợp: A01; D01; X21; X25; K00; Q00
3. Kiểm toán
• Mã ngành: 7340302
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HNĐGTD BK
• Tổ hợp: A01; D01; X05; X25; K00; Q00
4. Hệ thống thông tin quản lý
• Mã ngành: 7340405
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HNĐGTD BK
• Tổ hợp: A01; D01; D07; X25; K00; Q00
5. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HNĐGTD BK
• Tổ hợp: A01; D01; X01; X25; K00; Q00
6. Kinh tế lao động
• Mã ngành: 7310101A
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HNĐGTD BK
• Tổ hợp: A01; D01; D09; X25; K00; Q00
7. Tâm lý học
• Mã ngành: 7310401A
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HNĐGTD BK
• Tổ hợp: C00; D01; D14; X74; K00; Q00
8. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101A
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HNĐGTD BK
• Tổ hợp: A01; D01; X05; X25; K00; Q00
9. Marketing
• Mã ngành: 7340101B
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HNĐGTD BK
• Tổ hợp: A01; D01; X05; X25; K00; Q00
10. Logistics và quản trị chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7340101C
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HNĐGTD BK
• Tổ hợp: A01; D01; X05; X25; K00; Q00
11. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201A
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HNĐGTD BK
• Tổ hợp: A01; C01; D01; X25; K00; Q00
12. Kế toán
• Mã ngành: 7340301A
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HNĐGTD BK
• Tổ hợp: A01; C03; D01; X25; K00; Q00
13. Quản trị nhân lực
• Mã ngành: 7340404A
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HNĐGTD BK
• Tổ hợp: A01; D01; D09; X25; K00; Q00
14. Công tác xã hội
• Mã ngành: 7760101A
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL HNĐGTD BK
• Tổ hợp: C00; D01; D14; X70; K00; Q00



