| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | Học Bạ | D01; D09; D10; A01; D07; B08; X27; D84 |
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 0 | Học Bạ | D01; D04; C01; C03; C04; C14; B03; C02 |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | Học Bạ | D01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02 |
| 4 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 0 | Học Bạ | D01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02 |
| 5 | 7340301 | Kế toán | 0 | Học Bạ | D01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02 |
| 6 | 7440201 | Địa chất học | 0 | Học Bạ | C01; C02; C03; C04; D01; X02; X01 |
| 7 | 7440229 | Quản lý và phân tích dữ liệu khoa học | 0 | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06 |
| 8 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 0 | Học Bạ | A01; D01; B08; X25; X26; D10; D07; D09 |
| 9 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | Học Bạ | A01; D01; B08; X25; X26; D10; D07; D09 |
| 10 | 7480201TL | Trí tuệ nhân tạo ứng dụng và bản sao số trái đất | 0 | Học Bạ | A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06 |
| 11 | 7480206 | Địa tin học | 0 | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; X06; C01 |
| 12 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 0 | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06 |
| 13 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | 0 | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06 |
| 14 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 0 | Học Bạ | D01; C01; C04; C02; X01; C03; D04; X02 |
| 15 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | 0 | Học Bạ | A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06 |
| 16 | 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực | 0 | Học Bạ | A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06 |
| 17 | 7520121 | Kỹ thuật không gian | 0 | Học Bạ | D01; C04; C01; C02; C03; B03; C14 |
| 18 | 7520201 | Kỹ thuật điện | 0 | Học Bạ | A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06 |
| 19 | 7520216TL | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa phục vụ công nghiệp khai khoáng và năng lượng | 0 | Học Bạ | A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06 |
| 20 | 7520301 | Kỹ thuật hoá học | 0 | Học Bạ | A00; C02; A06; A05; D07; B00; X10; A11 |
| 21 | 7520309 | Kỹ thuật vật liệu | 0 | Học Bạ | A00; A01; X06; X07; A02; C01; A04; A10 |
| 22 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | 0 | Học Bạ | C01; C02; B03; C03; C04; D01; X02; X03 |
| 23 | 7520501 | Kỹ thuật địa chất | 0 | Học Bạ | C04; C01; D01; C02; C03; X02; X01 |
| 24 | 7520501TL | Kỹ thuật địa chất phục vụ công nghiệp đất hiếm và khoáng sản chiến lược | 0 | Học Bạ | A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06 |
| 25 | 7520502 | Kỹ thuật địa vật lý | 0 | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06 |
| 26 | 7520503 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | 0 | Học Bạ | A00; A01; A02; A04; A03; A10; C01 |
| 27 | 7520505 | Đá quý Đá mỹ nghệ | 0 | Học Bạ | C01; C02; C03; C04; X01; D01; X02; X03 |
| 28 | 7520601 | Kỹ thuật mỏ | 0 | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06 |
| 29 | 7520601TL | Kỹ thuật mỏ thông minh | 0 | Học Bạ | A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06 |
| 30 | 7520604 | Kỹ thuật dầu khí | 0 | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06 |
| 31 | 7520605 | Kỹ thuật khí thiên nhiên | 0 | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06 |
| 32 | 7520606 | Công nghệ số trong thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên | 0 | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06 |
| 33 | 7520607 | Kỹ thuật tuyển khoáng | 0 | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06 |
| 34 | 7580106 | Quản lý đô thị và công trình | 0 | Học Bạ | C01; C04; D01; C02; X02; X01; C03 |
| 35 | 7580109 | Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | 0 | Học Bạ | D01; C04; C01; C02; C03; B03; C14 |
| 36 | 7580201TL | Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm | 0 | Học Bạ | A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06 |
| 37 | 7580204 | Xây dựng công trình ngầm thành phố và Hệ thống tàu điện ngầm | 0 | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06 |
| 38 | 7580211 | Địa kỹ thuật xây dựng | 0 | Học Bạ | C04; C02; D01; C01; X02; X01; C14 |
| 39 | 7580212 | Kỹ thuật tài nguyên nước | 0 | Học Bạ | C04; C01; C02; D01; C03; X02 |
| 40 | 7720203 | Hóa dược | 0 | Học Bạ | A00; D07; X10; X11; B00; C02; A06; A11 |
| 41 | 7810105 | Du lịch địa chất | 0 | Học Bạ | C01; C02; C03; C04; D01; X02; X01 |
| 42 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 0 | Học Bạ | C01; C02; B03; C03; C04; D01; X01; X02 |
| 43 | 7850103 | Quản lý đất đai | 0 | Học Bạ | D01; C04; C01; X01; C03; B03; C02; X02 |
| 44 | 7850196 | Quản lý tài nguyên khoáng sản | 0 | Học Bạ | C04; D01; C02; X02; X01; C03 |
| 45 | 7850202 | An toàn, Vệ sinh lao động | 0 | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06 |
1. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: D01; D09; D10; A01; D07; B08; X27; D84
2. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: D01; D04; C01; C03; C04; C14; B03; C02
3. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02
4. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02
5. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02
6. Địa chất học
• Mã ngành: 7440201
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; D01; X02; X01
7. Quản lý và phân tích dữ liệu khoa học
• Mã ngành: 7440229
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
8. Khoa học dữ liệu
• Mã ngành: 7460108
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A01; D01; B08; X25; X26; D10; D07; D09
9. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A01; D01; B08; X25; X26; D10; D07; D09
10. Địa tin học
• Mã ngành: 7480206
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X06; C01
11. Công nghệ kỹ thuật hóa học
• Mã ngành: 7510401
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
12. Công nghệ vật liệu
• Mã ngành: 7510402
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
13. Quản lý công nghiệp
• Mã ngành: 7510601
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: D01; C01; C04; C02; X01; C03; D04; X02
14. Kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7520103
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
15. Kỹ thuật cơ khí động lực
• Mã ngành: 7520116
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
16. Kỹ thuật không gian
• Mã ngành: 7520121
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: D01; C04; C01; C02; C03; B03; C14
17. Kỹ thuật điện
• Mã ngành: 7520201
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
18. Kỹ thuật hoá học
• Mã ngành: 7520301
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; C02; A06; A05; D07; B00; X10; A11
19. Kỹ thuật vật liệu
• Mã ngành: 7520309
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; A02; C01; A04; A10
20. Kỹ thuật môi trường
• Mã ngành: 7520320
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: C01; C02; B03; C03; C04; D01; X02; X03
21. Kỹ thuật địa chất
• Mã ngành: 7520501
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: C04; C01; D01; C02; C03; X02; X01
22. Kỹ thuật địa vật lý
• Mã ngành: 7520502
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
23. Kỹ thuật trắc địa - bản đồ
• Mã ngành: 7520503
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; A03; A10; C01
24. Đá quý Đá mỹ nghệ
• Mã ngành: 7520505
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; X01; D01; X02; X03
25. Kỹ thuật mỏ
• Mã ngành: 7520601
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
26. Kỹ thuật dầu khí
• Mã ngành: 7520604
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
27. Kỹ thuật khí thiên nhiên
• Mã ngành: 7520605
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
28. Công nghệ số trong thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên
• Mã ngành: 7520606
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
29. Kỹ thuật tuyển khoáng
• Mã ngành: 7520607
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
30. Quản lý đô thị và công trình
• Mã ngành: 7580106
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: C01; C04; D01; C02; X02; X01; C03
31. Quản lý phát triển đô thị và bất động sản
• Mã ngành: 7580109
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: D01; C04; C01; C02; C03; B03; C14
32. Xây dựng công trình ngầm thành phố và Hệ thống tàu điện ngầm
• Mã ngành: 7580204
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
33. Địa kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7580211
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: C04; C02; D01; C01; X02; X01; C14
34. Kỹ thuật tài nguyên nước
• Mã ngành: 7580212
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: C04; C01; C02; D01; C03; X02
35. Hóa dược
• Mã ngành: 7720203
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; D07; X10; X11; B00; C02; A06; A11
36. Du lịch địa chất
• Mã ngành: 7810105
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; D01; X02; X01
37. Quản lý tài nguyên và môi trường
• Mã ngành: 7850101
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: C01; C02; B03; C03; C04; D01; X01; X02
38. Quản lý đất đai
• Mã ngành: 7850103
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: D01; C04; C01; X01; C03; B03; C02; X02
39. Quản lý tài nguyên khoáng sản
• Mã ngành: 7850196
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: C04; D01; C02; X02; X01; C03
40. An toàn, Vệ sinh lao động
• Mã ngành: 7850202
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
41. Trí tuệ nhân tạo ứng dụng và bản sao số trái đất
• Mã ngành: 7480201TL
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
42. Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa phục vụ công nghiệp khai khoáng và năng lượng
• Mã ngành: 7520216TL
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
43. Kỹ thuật địa chất phục vụ công nghiệp đất hiếm và khoáng sản chiến lược
• Mã ngành: 7520501TL
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
44. Kỹ thuật mỏ thông minh
• Mã ngành: 7520601TL
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
45. Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm
• Mã ngành: 7580201TL
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp: A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06



