| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | ||||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A01; D01; D14; D15; X25; X26; X56 | ||||
| 3 | 7310109 | Kinh tế số | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; C04; D01; D10; X56; X54; Y07; C03 | ||||
| 4 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 | ||||
| 5 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 | ||||
| 6 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | ||||
| 7 | 7340115 | Marketing | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | ||||
| 8 | 7340116 | Bất động sản | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; B00; C03; C04; C05; D01; X25; X26 | ||||
| 9 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | ||||
| 10 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | ||||
| 11 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | ||||
| 12 | 7340301 | Kế toán | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | ||||
| 13 | 7380101 | Luật | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 | ||||
| 14 | 7380107 | Luật kinh tế | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 | ||||
| 15 | 7380108 | Luật Quốc tế | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 | ||||
| 16 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A02; B00; B03; D08 | ||||
| 17 | 7480101 | Khoa học máy tính | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | ||||
| 18 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | ||||
| 19 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | ||||
| 20 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | ||||
| 21 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | ||||
| 22 | 7480202 | An toàn thông tin | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | ||||
| 23 | 7510201 | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06 | ||||
| 24 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26 | ||||
| 25 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô; Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06 | ||||
| 26 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26 | ||||
| 27 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06 | ||||
| 28 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56 | ||||
| 29 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56 | ||||
| 30 | 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06 | ||||
| 31 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; A02; B00; D01; X06; X08 | ||||
| 32 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06 | ||||
| 33 | 7580101 | Kiến trúc | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; D01; C01; X56; X06 | ||||
| THPT + NKHọc bạ + NK | V00; V01 | ||||
| 34 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26 | ||||
| 35 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26 | ||||
| 36 | 7580302 | Quản lý xây dựng | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26 | ||||
| 37 | 7720101 | Y khoa | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A02; B00; B03; D07; D08 | ||||
| 38 | 7720110 | Y học dự phòng | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A02; B00; B03; D07; D08 | ||||
| 39 | 7720201 | Dược học | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A02; B00; B03; D07; D08 | ||||
| 40 | 7720301 | Điều dưỡng | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10 | ||||
| 41 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A02; B00; B03; D07; D08 | ||||
| 42 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10 | ||||
| 43 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10 | ||||
| 44 | 7720802 | Quản lý bệnh viện | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | B00; B03; C01; C02; X10; X06 | ||||
| 45 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07 | ||||
| 46 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07 | ||||
| 47 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07 | ||||
| 48 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26 | ||||
| 49 | 7850103 | Quản lý đất đai | 0 | V-SATƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ | A00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26 | ||||
1. Thiết kế đồ họa
• Mã ngành: 7210403
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
2. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A01; D01; D14; D15; X25; X26; X56
3. Kinh tế số
• Mã ngành: 7310109
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; D10; X56; X54; Y07; C03
4. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
5. Quan hệ công chúng
• Mã ngành: 7320108
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
6. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
7. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
8. Bất động sản
• Mã ngành: 7340116
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C03; C04; C05; D01; X25; X26
9. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
10. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
11. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
12. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
13. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
14. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
15. Luật Quốc tế
• Mã ngành: 7380108
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
16. Công nghệ sinh học
• Mã ngành: 7420201
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; D08
17. Khoa học máy tính
• Mã ngành: 7480101
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
18. Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
• Mã ngành: 7480102
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
19. Kỹ thuật phần mềm
• Mã ngành: 7480103
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
20. Trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7480107
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
21. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
22. An toàn thông tin
• Mã ngành: 7480202
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
23. Công nghệ Kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7510201
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06
24. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 7510203
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26
25. Công nghệ kỹ thuật ô tô; Công nghệ kỹ thuật ô tô điện
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06
26. Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26
27. Công nghệ kỹ thuật hóa học
• Mã ngành: 7510401
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06
28. Quản lý công nghiệp
• Mã ngành: 7510601
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56
29. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56
30. Kỹ thuật cơ khí động lực
• Mã ngành: 7520116
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06
31. Kỹ thuật y sinh
• Mã ngành: 7520212
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; D01; X06; X08
32. Công nghệ thực phẩm
• Mã ngành: 7540101
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06
33. Kiến trúc
• Mã ngành: 7580101
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạTHPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; X56; X06; V00; V01
34. Kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7580201
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26
35. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
• Mã ngành: 7580205
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26
36. Quản lý xây dựng
• Mã ngành: 7580302
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26
37. Y khoa
• Mã ngành: 7720101
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; D07; D08
38. Y học dự phòng
• Mã ngành: 7720110
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; D07; D08
39. Dược học
• Mã ngành: 7720201
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; D07; D08
40. Điều dưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10
41. Răng - Hàm - Mặt
• Mã ngành: 7720501
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; D07; D08
42. Kỹ thuật xét nghiệm y học
• Mã ngành: 7720601
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10
43. Kỹ thuật hình ảnh y học
• Mã ngành: 7720602
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10
44. Quản lý bệnh viện
• Mã ngành: 7720802
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: B00; B03; C01; C02; X10; X06
45. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07
46. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07
47. Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống
• Mã ngành: 7810202
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07
48. Quản lý tài nguyên và môi trường
• Mã ngành: 7850101
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26
49. Quản lý đất đai
• Mã ngành: 7850103
• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26



