Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại học Nam Cần Thơ 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại học Nam Cần Thơ
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại học Nam Cần Thơ
Preview
  • Tên trường: Trường Đại học Nam Cần Thơ
  • Mã trường: DNC
  • Tên tiếng Anh: Nam Can Tho University
  • Tên viết tắt: NCTU
  • Địa chỉ: Số 168, Nguyễn Văn Cừ (nối dài), Phường An Bình, TP. Cần Thơ
  • Website: https://nctu.edu.vn/

Mã trường: DNC

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17210403Thiết kế đồ họa0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
27220201Ngôn ngữ Anh0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA01; D01; D14; D15; X25; X26; X56
37310109Kinh tế số0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; C04; D01; D10; X56; X54; Y07; C03
47320104Truyền thông đa phương tiện0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạC00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
57320108Quan hệ công chúng0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạC00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
67340101Quản trị kinh doanh0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
77340115Marketing0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
87340116Bất động sản0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; B00; C03; C04; C05; D01; X25; X26
97340120Kinh doanh quốc tế0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
107340122Thương mại điện tử0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
117340201Tài chính - Ngân hàng0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
127340301Kế toán0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
137380101Luật0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạC00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
147380107Luật kinh tế0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạC00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
157380108Luật Quốc tế0Ưu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạC00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
167420201Công nghệ sinh học0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A02; B00; B03; D08
177480101Khoa học máy tính0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
187480102Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
197480103Kỹ thuật phần mềm0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
207480107Trí tuệ nhân tạo0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
217480201Công nghệ thông tin0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
227480202An toàn thông tin0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
237510201Công nghệ Kỹ thuật cơ khí0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06
247510203Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26
257510205Công nghệ kỹ thuật ô tô; Công nghệ kỹ thuật ô tô điện0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06
267510301Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26
277510401Công nghệ kỹ thuật hóa học0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06
287510601Quản lý công nghiệp0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56
297510605Logistics và quản lý chuỗi cung ứng0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56
307520116Kỹ thuật cơ khí động lực0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06
317520212Kỹ thuật y sinh0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; A02; B00; D01; X06; X08
327540101Công nghệ thực phẩm0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06
337580101Kiến trúc0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; D01; C01; X56; X06
THPT + NKHọc bạ + NKV00; V01
347580201Kỹ thuật xây dựng0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26
357580205Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26
367580302Quản lý xây dựng0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26
377720101Y khoa0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A02; B00; B03; D07; D08
387720110Y học dự phòng0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A02; B00; B03; D07; D08
397720201Dược học0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A02; B00; B03; D07; D08
407720301Điều dưỡng0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10
417720501Răng - Hàm - Mặt0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A02; B00; B03; D07; D08
427720601Kỹ thuật xét nghiệm y học0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10
437720602Kỹ thuật hình ảnh y học0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10
447720802Quản lý bệnh viện0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạB00; B03; C01; C02; X10; X06
457810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07
467810201Quản trị khách sạn0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07
477810202Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07
487850101Quản lý tài nguyên và môi trường0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26
497850103Quản lý đất đai0V-SATƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạA00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26

1. Thiết kế đồ họa

• Mã ngành: 7210403

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26

2. Ngôn ngữ Anh

• Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A01; D01; D14; D15; X25; X26; X56

3. Kinh tế số

• Mã ngành: 7310109

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; D10; X56; X54; Y07; C03

4. Truyền thông đa phương tiện

• Mã ngành: 7320104

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07

5. Quan hệ công chúng

• Mã ngành: 7320108

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07

6. Quản trị kinh doanh

• Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14

7. Marketing

• Mã ngành: 7340115

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14

8. Bất động sản

• Mã ngành: 7340116

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C03; C04; C05; D01; X25; X26

9. Kinh doanh quốc tế

• Mã ngành: 7340120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14

10. Thương mại điện tử

• Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14

11. Tài chính - Ngân hàng

• Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14

12. Kế toán

• Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14

13. Luật

• Mã ngành: 7380101

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07

14. Luật kinh tế

• Mã ngành: 7380107

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07

15. Luật Quốc tế

• Mã ngành: 7380108

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07

16. Công nghệ sinh học

• Mã ngành: 7420201

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; D08

17. Khoa học máy tính

• Mã ngành: 7480101

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26

18. Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

• Mã ngành: 7480102

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26

19. Kỹ thuật phần mềm

• Mã ngành: 7480103

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26

20. Trí tuệ nhân tạo

• Mã ngành: 7480107

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26

21. Công nghệ thông tin

• Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26

22. An toàn thông tin

• Mã ngành: 7480202

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26

23. Công nghệ Kỹ thuật cơ khí

• Mã ngành: 7510201

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06

24. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

• Mã ngành: 7510203

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26

25. Công nghệ kỹ thuật ô tô; Công nghệ kỹ thuật ô tô điện

• Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06

26. Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử

• Mã ngành: 7510301

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26

27. Công nghệ kỹ thuật hóa học

• Mã ngành: 7510401

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06

28. Quản lý công nghiệp

• Mã ngành: 7510601

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56

29. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

• Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56

30. Kỹ thuật cơ khí động lực

• Mã ngành: 7520116

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06

31. Kỹ thuật y sinh

• Mã ngành: 7520212

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; D01; X06; X08

32. Công nghệ thực phẩm

• Mã ngành: 7540101

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06

33. Kiến trúc

• Mã ngành: 7580101

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạTHPT + NKHọc bạ + NK

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; X56; X06; V00; V01

34. Kỹ thuật xây dựng

• Mã ngành: 7580201

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26

35. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

• Mã ngành: 7580205

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26

36. Quản lý xây dựng

• Mã ngành: 7580302

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26

37. Y khoa

• Mã ngành: 7720101

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; D07; D08

38. Y học dự phòng

• Mã ngành: 7720110

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; D07; D08

39. Dược học

• Mã ngành: 7720201

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; D07; D08

40. Điều dưỡng

• Mã ngành: 7720301

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10

41. Răng - Hàm - Mặt

• Mã ngành: 7720501

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; D07; D08

42. Kỹ thuật xét nghiệm y học

• Mã ngành: 7720601

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10

43. Kỹ thuật hình ảnh y học

• Mã ngành: 7720602

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10

44. Quản lý bệnh viện

• Mã ngành: 7720802

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: B00; B03; C01; C02; X10; X06

45. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

• Mã ngành: 7810103

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07

46. Quản trị khách sạn

• Mã ngành: 7810201

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07

47. Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống

• Mã ngành: 7810202

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07

48. Quản lý tài nguyên và môi trường

• Mã ngành: 7850101

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26

49. Quản lý đất đai

• Mã ngành: 7850103

• Phương thức xét tuyển: V-SATƯu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + Học bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26