| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7140103 | Công nghệ Giáo dục | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7210205 | Thanh nhạc | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | N01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7210208 | Piano | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | N00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7210243 | Biên đạo múa | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | CN2; N03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | D01; C04; V01; H01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7210404 | Thiết kế thời trang | 0 | Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết Hợp | |
| V-SATĐT THPTHọc Bạ | C00; D14; H00; H06 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | C00; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | C00; D01; D04; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7310109 | Kinh tế số | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | C01; C02; C03; C04; D01; C14 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7310401 | Tâm lý học | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | B00; C00; D01; D14 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7310608 | Đông phương học | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | C00; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A01; C00; D01; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A01; C00; D01; D14 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | C01; C02; C03; C04; D01; C14 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7340101_DNCN | Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; C00; D01; C01; C03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7340101_QT | Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Kinh doanh Quốc tế) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; C00; C01; C03; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7340115 | Marketing | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; C01; C04; C14; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7340115_DM | Marketing - Marketing số và truyền thông xã hội (Chuẩn quốc tế) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; C00; C01; C03; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | D01; C01; C04; C14 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | C01; C04; D01; D07; A00; A01; X01; X06; X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7340122_QT | Thương mại điện tử (Chuẩn quốc tế) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; C00; C01; C03; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 23 | 7340301 | Kế toán | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 24 | 7340301_QT | Kế toán (Chuẩn quốc tế) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; C00; C01; C03; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 25 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | D01; C01; C04; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 26 | 7380101 | Luật | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; C00; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 27 | 7380107 | Luật kinh tế | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; C00; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 28 | 7380107_QT | Luật kinh tế | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; C00; C01; C03; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 29 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; B00; B03; B08; C02; C08; D07; D08; X14; X15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 30 | 7420204 | Khoa học y sinh | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; A02; B00; B03; C02; C08; D01; D07; D08; X14; X15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 31 | 7440122 | Khoa học vật liệu | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 32 | 7480101 | Khoa học máy tính | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 33 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 34 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 35 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 36 | 7480201_CNST | Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; D01; C01; C03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 37 | 7480201_QT | Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; D01; C01; C03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 38 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 39 | 7510205_QT | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuẩn quốc tế) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; D01; C03 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 40 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0 | Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết Hợp | |
| V-SATĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 41 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật Hóa học | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; B00; C02; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 42 | 7510605 | Công nghệ Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | C01; C04; D01; X01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 43 | 7510605_CN | Công nghệ Logistics | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 44 | 7510605_QT | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chuẩn quốc tế) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; B00; C01; C03; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 45 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 46 | 7520212 | Kỹ thuật Y sinh | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 47 | 7520403 | Vật lý Y khoa | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 48 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; B00; C02; D01; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 49 | 7580101 | Kiến trúc | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | D01; C04; V01; H01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 50 | 7580108 | Thiết kế nội thất | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | D01; C04; V01; H01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 51 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; D01; X02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 52 | 7640101 | Thú y | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; B00; D07; D08; X14 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 53 | 7720101 | Y khoa | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | B00; D07; B08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 54 | 7720110 | Y học dự phòng | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | B00; D07; B08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 55 | 7720115 | Y học cổ truyền | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; B00; B08; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 56 | 7720201 | Dược học | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 57 | 7720203 | Hóa dược | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 58 | 7720301 | Điều dưỡng | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 59 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; B00; D07; B08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 60 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; B00; D07; B08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 61 | 7720603 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A00; A01; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 62 | 7720802 | Quản lý bệnh viện | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | B00; C00; D01; C04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 63 | 7810101 | Du lịch | 0 | ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạV-SAT | A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
1. Công nghệ Giáo dục
• Mã ngành: 7140103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; Q00
2. Thanh nhạc
• Mã ngành: 7210205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: N01; Q00
3. Piano
• Mã ngành: 7210208
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: N00; Q00
4. Biên đạo múa
• Mã ngành: 7210243
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: CN2; N03; Q00
5. Thiết kế đồ họa
• Mã ngành: 7210403
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; C04; V01; H01; Q00
6. Thiết kế thời trang
• Mã ngành: 7210404
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; D14; H00; H06; Q00
7. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15; Q00
8. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; D01; D04; D14; D15; Q00
9. Kinh tế số
• Mã ngành: 7310109
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; D01; C14; Q00
10. Tâm lý học
• Mã ngành: 7310401
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: B00; C00; D01; D14; Q00
11. Đông phương học
• Mã ngành: 7310608
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15; Q00
12. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; C00; D01; D15; Q00
13. Quan hệ công chúng
• Mã ngành: 7320108
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; C00; D01; D14; Q00
14. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; D01; C14; Q00
15. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C04; C14; D01; D07; Q00
16. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; C01; C04; C14; Q00
17. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: C01; C04; D01; D07; A00; A01; X01; X06; X25; Q00
18. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00
19. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00
20. Quản trị nhân lực
• Mã ngành: 7340404
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; Q00
21. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; Q00
22. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; Q00
23. Công nghệ sinh học
• Mã ngành: 7420201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; C08; D07; D08; X14; X15; Q00
24. Khoa học y sinh
• Mã ngành: 7420204
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B03; C02; C08; D01; D07; D08; X14; X15; Q00
25. Khoa học vật liệu
• Mã ngành: 7440122
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; Q00
26. Khoa học máy tính
• Mã ngành: 7480101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00
27. Kỹ thuật phần mềm
• Mã ngành: 7480103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00
28. Trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7480107
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00
29. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00
30. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C; Q00
31. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C; Q00
32. Công nghệ kỹ thuật Hóa học
• Mã ngành: 7510401
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; Q00
33. Công nghệ Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: C01; C04; D01; X01; Q00
34. Kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7520103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C; Q00
35. Kỹ thuật Y sinh
• Mã ngành: 7520212
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08; Q00
36. Vật lý Y khoa
• Mã ngành: 7520403
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08; Q00
37. Công nghệ thực phẩm
• Mã ngành: 7540101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C02; D01; D07; Q00
38. Kiến trúc
• Mã ngành: 7580101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; C04; V01; H01; Q00
39. Thiết kế nội thất
• Mã ngành: 7580108
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; C04; V01; H01; Q00
40. Kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7580201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; X02; Q00
41. Thú y
• Mã ngành: 7640101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; D07; D08; X14; Q00
42. Y khoa
• Mã ngành: 7720101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: B00; D07; B08; Q00
43. Y học dự phòng
• Mã ngành: 7720110
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: B00; D07; B08; Q00
44. Y học cổ truyền
• Mã ngành: 7720115
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; B08; D07; Q00
45. Dược học
• Mã ngành: 7720201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; Q00
46. Hóa dược
• Mã ngành: 7720203
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; Q00
47. Điều dưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; Q00
48. Răng - Hàm - Mặt
• Mã ngành: 7720501
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; D07; B08; Q00
49. Kỹ thuật xét nghiệm y học
• Mã ngành: 7720601
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; D07; B08; Q00
50. Kỹ thuật Phục hồi chức năng
• Mã ngành: 7720603
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; Q00
51. Quản lý bệnh viện
• Mã ngành: 7720802
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: B00; C00; D01; C04; Q00
52. Du lịch
• Mã ngành: 7810101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15; Q00
53. Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)
• Mã ngành: 7340101_DNCN
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; C00; D01; C01; C03; Q00
54. Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Kinh doanh Quốc tế)
• Mã ngành: 7340101_QT
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01; Q00
55. Marketing - Marketing số và truyền thông xã hội (Chuẩn quốc tế)
• Mã ngành: 7340115_DM
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01; Q00
56. Thương mại điện tử (Chuẩn quốc tế)
• Mã ngành: 7340122_QT
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01; Q00
57. Kế toán (Chuẩn quốc tế)
• Mã ngành: 7340301_QT
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01; Q00
58. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107_QT
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01; Q00
59. Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)
• Mã ngành: 7480201_CNST
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C03; Q00
60. Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế
• Mã ngành: 7480201_QT
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C03; Q00
61. Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuẩn quốc tế)
• Mã ngành: 7510205_QT
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C03; Q00
62. Công nghệ Logistics
• Mã ngành: 7510605_CN
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C; Q00
63. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chuẩn quốc tế)
• Mã ngành: 7510605_QT
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; C01; C03; D01; Q00



