Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành
Preview
  • Tên trường: Đại học Nguyễn Tất Thành
  • Tên viết tắt: NTTU
  • Tên tiếng Anh: Nguyen Tat Thanh University
  • Mã trường: NTT
  • Địa chỉ: 300A Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP. Hồ Chí Minh
  • Website: ww.ntt.edu.vn
  • Fanpage: https://www.facebook.com/DaiHocNguyenTatThanh/

Mã trường: NTT

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17140103Công nghệ Giáo dục0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; D01
ĐGNL HNQ00
27210205Thanh nhạc0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATN01
ĐGNL HNQ00
37210208Piano0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATN00
ĐGNL HNQ00
47210243Biên đạo múa0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATCN2; N03
ĐGNL HNQ00
57210403Thiết kế đồ họa0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATD01; C04; V01; H01
ĐGNL HNQ00
67210404Thiết kế thời trang0Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết Hợp
V-SATĐT THPTHọc BạC00; D14; H00; H06
ĐGNL HNQ00
77220201Ngôn ngữ Anh0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATC00; D01; D14; D15
ĐGNL HNQ00
87220204Ngôn ngữ Trung Quốc0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATC00; D01; D04; D14; D15
ĐGNL HNQ00
97310109Kinh tế số0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATC01; C02; C03; C04; D01; C14
ĐGNL HNQ00
107310401Tâm lý học0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATB00; C00; D01; D14
ĐGNL HNQ00
117310608Đông phương học0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATC00; D01; D14; D15
ĐGNL HNQ00
127320104Truyền thông đa phương tiện0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA01; C00; D01; D15
ĐGNL HNQ00
137320108Quan hệ công chúng0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA01; C00; D01; D14
ĐGNL HNQ00
147340101Quản trị kinh doanh0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATC01; C02; C03; C04; D01; C14
ĐGNL HNQ00
157340101_DNCNQuản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; C00; D01; C01; C03
ĐGNL HNQ00
167340101_QTQuản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Kinh doanh Quốc tế)0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; C00; C01; C03; D01
ĐGNL HNQ00
177340115Marketing0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; C01; C04; C14; D01; D07
ĐGNL HNQ00
187340115_DMMarketing - Marketing số và truyền thông xã hội (Chuẩn quốc tế)0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; C00; C01; C03; D01
ĐGNL HNQ00
197340120Kinh doanh quốc tế0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATD01; C01; C04; C14
ĐGNL HNQ00
207340122Thương mại điện tử0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATC01; C04; D01; D07; A00; A01; X01; X06; X25
ĐGNL HNQ00
217340122_QTThương mại điện tử (Chuẩn quốc tế)0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; C00; C01; C03; D01
ĐGNL HNQ00
227340201Tài chính - Ngân hàng0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; D01; D07
ĐGNL HNQ00
237340301Kế toán 0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; D01; D07
ĐGNL HNQ00
247340301_QTKế toán (Chuẩn quốc tế)0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; C00; C01; C03; D01
ĐGNL HNQ00
257340404Quản trị nhân lực0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATD01; C01; C04; X01
ĐGNL HNQ00
267380101Luật0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; C00; D01
ĐGNL HNQ00
277380107Luật kinh tế0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; C00; D01
ĐGNL HNQ00
287380107_QTLuật kinh tế0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; C00; C01; C03; D01
ĐGNL HNQ00
297420201Công nghệ sinh học0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; B00; B03; B08; C02; C08; D07; D08; X14; X15
ĐGNL HNQ00
307420204Khoa học y sinh0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; A02; B00; B03; C02; C08; D01; D07; D08; X14; X15
ĐGNL HNQ00
317440122Khoa học vật liệu0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; B00; D07
ĐGNL HNQ00
327480101Khoa học máy tính0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; D01; D07
ĐGNL HNQ00
337480103Kỹ thuật phần mềm0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; D01; D07
ĐGNL HNQ00
347480107Trí tuệ nhân tạo0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; D01; D07
ĐGNL HNQ00
357480201Công nghệ thông tin0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; D01; D07
ĐGNL HNQ00
367480201_CNSTCông nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; D01; C01; C03
ĐGNL HNQ00
377480201_QTCông nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; D01; C01; C03
ĐGNL HNQ00
387510205Công nghệ kỹ thuật ô tô0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
ĐGNL HNQ00
397510205_QTCông nghệ kỹ thuật ô tô (Chuẩn quốc tế)0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; D01; C03
ĐGNL HNQ00
407510301Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử0Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết Hợp
V-SATĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
ĐGNL HNQ00
417510401Công nghệ kỹ thuật Hóa học0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; B00; C02; D07
ĐGNL HNQ00
427510605Công nghệ Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATC01; C04; D01; X01
ĐGNL HNQ00
437510605_CNCông nghệ Logistics0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
ĐGNL HNQ00
447510605_QTLogistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chuẩn quốc tế)0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; B00; C01; C03; D01
ĐGNL HNQ00
457520103Kỹ thuật cơ khí0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
ĐGNL HNQ00
467520212Kỹ thuật Y sinh0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08
ĐGNL HNQ00
477520403Vật lý Y khoa0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08
ĐGNL HNQ00
487540101Công nghệ thực phẩm0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; B00; C02; D01; D07
ĐGNL HNQ00
497580101Kiến trúc0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATD01; C04; V01; H01
ĐGNL HNQ00
507580108Thiết kế nội thất0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATD01; C04; V01; H01
ĐGNL HNQ00
517580201Kỹ thuật xây dựng0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; D01; X02
ĐGNL HNQ00
527640101Thú y0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; B00; D07; D08; X14
ĐGNL HNQ00
537720101Y khoa0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATB00; D07; B08
ĐGNL HNQ00
547720110Y học dự phòng0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATB00; D07; B08
ĐGNL HNQ00
557720115Y học cổ truyền0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; B00; B08; D07
ĐGNL HNQ00
567720201Dược học0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; B00; D07
ĐGNL HNQ00
577720203Hóa dược0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; B00; D07
ĐGNL HNQ00
587720301Điều dưỡng0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; B00; D07
ĐGNL HNQ00
597720501Răng - Hàm - Mặt0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; B00; D07; B08
ĐGNL HNQ00
607720601Kỹ thuật xét nghiệm y học0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; B00; D07; B08
ĐGNL HNQ00
617720603Kỹ thuật Phục hồi chức năng0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA00; A01; B00; D07
ĐGNL HNQ00
627720802Quản lý bệnh viện0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATB00; C00; D01; C04
ĐGNL HNQ00
637810101Du lịch0ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạV-SATA07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
ĐGNL HNQ00

1. Công nghệ Giáo dục

Mã ngành: 7140103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; Q00

2. Thanh nhạc

Mã ngành: 7210205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: N01; Q00

3. Piano

Mã ngành: 7210208

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: N00; Q00

4. Biên đạo múa

Mã ngành: 7210243

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: CN2; N03; Q00

5. Thiết kế đồ họa

Mã ngành: 7210403

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; C04; V01; H01; Q00

6. Thiết kế thời trang

Mã ngành: 7210404

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; D14; H00; H06; Q00

7. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15; Q00

8. Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; D01; D04; D14; D15; Q00

9. Kinh tế số

Mã ngành: 7310109

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; D01; C14; Q00

10. Tâm lý học

Mã ngành: 7310401

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: B00; C00; D01; D14; Q00

11. Đông phương học

Mã ngành: 7310608

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15; Q00

12. Truyền thông đa phương tiện

Mã ngành: 7320104

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; C00; D01; D15; Q00

13. Quan hệ công chúng

Mã ngành: 7320108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; C00; D01; D14; Q00

14. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; D01; C14; Q00

15. Marketing

Mã ngành: 7340115

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; C04; C14; D01; D07; Q00

16. Kinh doanh quốc tế

Mã ngành: 7340120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; C01; C04; C14; Q00

17. Thương mại điện tử

Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: C01; C04; D01; D07; A00; A01; X01; X06; X25; Q00

18. Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00

19. Kế toán

Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00

20. Quản trị nhân lực

Mã ngành: 7340404

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; C01; C04; X01; Q00

21. Luật

Mã ngành: 7380101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; Q00

22. Luật kinh tế

Mã ngành: 7380107

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; Q00

23. Công nghệ sinh học

Mã ngành: 7420201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; C08; D07; D08; X14; X15; Q00

24. Khoa học y sinh

Mã ngành: 7420204

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B03; C02; C08; D01; D07; D08; X14; X15; Q00

25. Khoa học vật liệu

Mã ngành: 7440122

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; Q00

26. Khoa học máy tính

Mã ngành: 7480101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00

27. Kỹ thuật phần mềm

Mã ngành: 7480103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00

28. Trí tuệ nhân tạo

Mã ngành: 7480107

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00

29. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; Q00

30. Công nghệ kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C; Q00

31. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

Mã ngành: 7510301

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpV-SATĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C; Q00

32. Công nghệ kỹ thuật Hóa học

Mã ngành: 7510401

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; Q00

33. Công nghệ Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: C01; C04; D01; X01; Q00

34. Kỹ thuật cơ khí

Mã ngành: 7520103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C; Q00

35. Kỹ thuật Y sinh

Mã ngành: 7520212

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08; Q00

36. Vật lý Y khoa

Mã ngành: 7520403

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08; Q00

37. Công nghệ thực phẩm

Mã ngành: 7540101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C02; D01; D07; Q00

38. Kiến trúc

Mã ngành: 7580101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; C04; V01; H01; Q00

39. Thiết kế nội thất

Mã ngành: 7580108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; C04; V01; H01; Q00

40. Kỹ thuật xây dựng

Mã ngành: 7580201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; X02; Q00

41. Thú y

Mã ngành: 7640101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; D07; D08; X14; Q00

42. Y khoa

Mã ngành: 7720101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: B00; D07; B08; Q00

43. Y học dự phòng

Mã ngành: 7720110

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: B00; D07; B08; Q00

44. Y học cổ truyền

Mã ngành: 7720115

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; B08; D07; Q00

45. Dược học

Mã ngành: 7720201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; Q00

46. Hóa dược

Mã ngành: 7720203

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; Q00

47. Điều dưỡng

Mã ngành: 7720301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; Q00

48. Răng - Hàm - Mặt

Mã ngành: 7720501

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; D07; B08; Q00

49. Kỹ thuật xét nghiệm y học

Mã ngành: 7720601

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; D07; B08; Q00

50. Kỹ thuật Phục hồi chức năng

Mã ngành: 7720603

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; Q00

51. Quản lý bệnh viện

Mã ngành: 7720802

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: B00; C00; D01; C04; Q00

52. Du lịch

Mã ngành: 7810101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15; Q00

53. Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)

Mã ngành: 7340101_DNCN

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; C00; D01; C01; C03; Q00

54. Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Kinh doanh Quốc tế)

Mã ngành: 7340101_QT

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01; Q00

55. Marketing - Marketing số và truyền thông xã hội (Chuẩn quốc tế)

Mã ngành: 7340115_DM

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01; Q00

56. Thương mại điện tử (Chuẩn quốc tế)

Mã ngành: 7340122_QT

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01; Q00

57. Kế toán (Chuẩn quốc tế)

Mã ngành: 7340301_QT

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01; Q00

58. Luật kinh tế

Mã ngành: 7380107_QT

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; C00; C01; C03; D01; Q00

59. Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)

Mã ngành: 7480201_CNST

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C03; Q00

60. Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế

Mã ngành: 7480201_QT

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C03; Q00

61. Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuẩn quốc tế)

Mã ngành: 7510205_QT

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C03; Q00

62. Công nghệ Logistics

Mã ngành: 7510605_CN

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C; Q00

63. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chuẩn quốc tế)

Mã ngành: 7510605_QT

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHCMKết HợpƯu TiênĐT THPTHọc BạV-SATĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; C01; C03; D01; Q00