| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 51140201 | Giáo dục Mầm non | 130 | THPT + NKHọc bạ + NK | M01; M09 |
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 180 | ĐGNL V-ACTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ | A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78 | ||||
| 3 | 7140209 | Sư phạm Toán học | 60 | ĐGNL V-ACTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ | A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78 | ||||
| 4 | 7140210 | Sư phạm Tin học | 30 | ĐGNL V-ACTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ | A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78 | ||||
| 5 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | 30 | ĐGNL V-ACTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ | A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78 | ||||
| 6 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | 30 | ĐGNL V-ACTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ | A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78 | ||||
| 7 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 80 | ĐGNL V-ACTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ | A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78 | ||||
| 8 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 90 | ĐGNL V-ACTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ | A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78 | ||||
| 9 | 7140247 | Sư phạm Khoa học Tự nhiên | 40 | ĐGNL V-ACTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ | A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78 | ||||
| 10 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 50 | ĐGNL V-ACTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ | A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78 | ||||
| 11 | 7340115 | Marketing | 40 | ĐGNL V-ACTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ | A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78 | ||||
| 12 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 90 | ĐGNL V-ACTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ | A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78 | ||||
| 13 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 100 | ĐGNL V-ACTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ | A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78 | ||||
| 14 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 60 | ĐGNL V-ACTƯu Tiên | |
| ĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ | A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78 | ||||
1. Giáo dục Tiểu học
• Mã ngành: 7140202
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78
2. Sư phạm Toán học
• Mã ngành: 7140209
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78
3. Sư phạm Tin học
• Mã ngành: 7140210
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78
4. Sư phạm Vật lý
• Mã ngành: 7140211
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78
5. Sư phạm Hóa học
• Mã ngành: 7140212
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78
6. Sư phạm Ngữ văn
• Mã ngành: 7140217
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78
7. Sư phạm Tiếng Anh
• Mã ngành: 7140231
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78
8. Sư phạm Khoa học Tự nhiên
• Mã ngành: 7140247
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78
9. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78
10. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78
11. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78
12. Công nghệ kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7510201
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78
13. Kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 7520114
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTTHPT + CCNNHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78
14. Giáo dục Mầm non
• Mã ngành: 51140201
• Chỉ tiêu: 130
• Phương thức xét tuyển: THPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: M01; M09



