Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Đại Học Phenikaa 2026

Xem thông tin khác của: Đại Học Phenikaa
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Đại Học Phenikaa
Preview
  • Tên trường: Đại học Phenikaa
  • Mã trường: PKA
  • Tên tiếng anh: Phenikaa University
  • Tên viết tắt: PhenikaaUni
  • Địa chỉ: đường Nguyễn Văn Trác, phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, Hà Nội
  • Website: https://phenikaa-uni.edu.vn/vi
  • Facebook: https://www.facebook.com/daihocphenikaa

Mã trường: PKA

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
01. Trường Kỹ thuật Phenikaa
1BIO1Công Nghệ Sinh Học52ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; B00; B08; D07; B03; X14; X15
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
2BIO2Công Nghệ Mỹ Phẩm*100ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; B00; B08; B03; X14; X15
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
3CHE1Kỹ Thuật Hóa Học54ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; B00; D07; X10; X11
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
4CHE2Công Nghệ Pin Xe Điện*100ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; B00; D07; X10; X11
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
5EEE-AIKỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo)95ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; C01; D07; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
6EEE1Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa157ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; C01; D07; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
7EEE2Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh)54ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; D07; D08; X10; X14
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
8EEE3Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot)100ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; D07; D08; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
9EEE4Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)150ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; D07; D08; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
10MEM1Kỹ Thuật Cơ Điện Tử156ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; A02; C01; X06; X07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
11MEM1-IMSKỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)80ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; A02; C01; X06; X07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
12MEM2Kỹ Thuật Cơ Khí144ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; A02; C01; X06; X07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
13MEM2-IMDKỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)*50ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; A02; C01; X06; X07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
14MSE-AIVật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo108ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; B00; D07; X06; X07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
15MSE-ICChip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói80ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; B00; D07; X06; X07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
16MSE1Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano128ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; B00; D07; X06; X07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
17VEE1Kỹ Thuật Ô Tô360ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; A04; C01; D07; X06
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
18VEE2Cơ Điện Tử Ô Tô120ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; A04; C01; D07; X06
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
19VEE3Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô160ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; A04; C01; D07; X06
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
02. Trường Công nghệ thông tin Phenikaa
20ICT-TNTài Năng Khoa Học Máy Tính30ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; D07; X06; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
21ICT-VJCông Nghệ Thông Tin Việt Nhật100ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; D01; D06; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
22ICT1Công Nghệ Thông Tin545ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; D01; D07; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
23ICT2Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)88ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; D01; D07; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
24ICT3Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu)96ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; D07; X06; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
25ICT4An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)80ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; D01; D07; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
26ICT5Trí Tuệ Nhân Tạo80ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; D01; D07; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
27ICT6Khoa Học Dữ Liệu*150ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; D01; D07; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
28ICT7Hệ Thống Thông Tin*120ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; D01; D07; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
29ICT8An Ninh Mạng*100ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; D01; D07; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
03. Trường Kinh tế Phenikaa
30FBE1Quản Trị Kinh Doanh1.056ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; A07; A08; D01; D07; X17
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
31FBE10Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*120ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; A07; A08; D01; D07; X17
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
32FBE11Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*150ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA01; B08; D01; D09; D10; D84; X25
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
33FBE12Kinh Doanh Thương Mại*200ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; A07; A08; D01; D07; X17
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
34FBE2Kế Toán356ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; B00; B04; D01; D07; X13
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
35FBE3Tài Chính - Ngân Hàng350ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; B00; B04; D01; D07; X13
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
36FBE4Quản Trị Nhân Lực250ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; A07; A08; D01; D07; X17
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
37FBE5Kiểm Toán108ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; B00; B04; D01; D07; X13
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
38FBE6Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)96ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA01; B08; D01; D09; D10; D84; X25
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
39FBE7Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)200ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA01; B08; D01; D07; D09; D10
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
40FBE8Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)480ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA01; B08; D01; D07; D09; D10
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
41FTS1Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)383ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; C03; D01; D09; D10; D84; X25
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
42FTS2Quản Trị Khách Sạn320ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; C03; D01; D09; D10; D84; X25
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
43FTS3Kinh Doanh Du Lịch Số97ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; C03; D01; D09; D10; D84; X25
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
44FTS4Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế160ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpC00; C03; D01; D14; D15; D66; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
04. Trường Ngoại ngữ - Khoa học xã hội Phenikaa
45FLC1Ngôn Ngữ Trung Quốc660ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA01; D01; D04; D09; D30; D84; X25
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
46FLE1Ngôn Ngữ Anh570ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA01; D01; D09; D10; D84; X25; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
47FLF1Ngôn Ngữ Pháp54ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA01; D01; D03; D09; D20; D89; X37
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
48FLJ1Ngôn Ngữ Nhật120ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpD01; D06; D14; D15; D66; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
49FLK1Ngôn Ngữ Hàn Quốc312ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA01; D01; D09; D10; D84; DD2; X25
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
50FOS1Đông Phương Học260ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpC00; C03; C19; D01; D14; D66; X70; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
51FOS2Việt Nam Học*50ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpC00; C03; C19; D01; D14; D66; X70; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
05. Trường Y Dược Phenikaa
52BMSKhoa Học Y Sinh80ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; B00; B03; B08; C02; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
53DEN1Răng - Hàm - Mặt200ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; B00; B03; B08; C02; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
54FTMEY Học Cổ Truyền100ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; B00; B03; B08; C02; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
55HM1Quản Lý Bệnh Viện80ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; A02; B00; B03; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
56MED1Y Khoa240ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; B00; B03; B08; C02; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
57MIWHộ Sinh48ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; B00; B03; B08; D07; X14
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
58MTT1Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học72ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; B00; B03; B08; D07; X10
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
59NUR1Điều Dưỡng364ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; B00; B03; B08; D07; X14
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
60PHA1Dược Học382ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; B00; B08; D07; X10; X14
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
61RET1Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng72ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; B00; B03; B08; D07; X10
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
62RTS1Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học110ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; B00; B03; B08; D07; X10
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
06. Khoa Luật
63FOL1Luật Kinh Tế420ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpC00; C03; C19; D01; D12; D13; X70
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
64FOL2Luật Kinh Doanh120ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpC00; C03; C19; D01; D12; D13; X70
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
65FOL3Luật120ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpC00; C03; C19; D01; D12; D13; X70
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
66FOL4Luật Quốc Tế48ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpD01; D11; D12; D14; D15; D66; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
67FOL5Luật Thương Mại Quốc Tế48ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpD01; D11; D12; D14; D15; D66; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
07. Khoa công nghệ số liên ngành
68FIDT1Kinh Tế Số100ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; D01; D84; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
69FIDT10Quan Hệ Công Chúng*200ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpC00; C19; D01; D14; D66; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
70FIDT2Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)158ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; D01; D84; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
71FIDT3Thương Mại Điện Tử720ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; D01; D07; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
72FIDT4Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)100ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA01; D01; D07; D84; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
73FIDT5Marketing (Công Nghệ Marketing)360ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA01; D01; D07; D84; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
74FIDT6Truyền Thông Đa Phương Tiện840ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpC00; C19; D01; D14; D66; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
75FIDT7Công Nghệ Tài Chính80ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA01; D01; D07; D84; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
76FIDT8Hệ Thống Thông Tin Quản Lý*200ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; D01; D07; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
77FIDT9Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)*100ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA01; D01; D09; D10; D84; X25
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
08. Khoa khoa học cơ bản
78MAT01Toán Tin Ứng Dụng*60ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; C01; D01; D07; X06
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
79MAT02Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics*60ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; D01; C01; D04; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
80PAS1Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian*20ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT
ĐT THPTKết HợpA00; A01; A02; A03; A04; A10; X05
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

01. Trường Kỹ thuật Phenikaa

1. Công Nghệ Sinh Học

Mã ngành: BIO1

Chỉ tiêu: 52

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; B08; D07; B03; X14; X15; K00; Q00

2. Công Nghệ Mỹ Phẩm*

Mã ngành: BIO2

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; B08; B03; X14; X15; K00; Q00

3. Kỹ Thuật Hóa Học

Mã ngành: CHE1

Chỉ tiêu: 54

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; X10; X11; K00; Q00

4. Công Nghệ Pin Xe Điện*

Mã ngành: CHE2

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; X10; X11; K00; Q00

5. Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo)

Mã ngành: EEE-AI

Chỉ tiêu: 95

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D07; X06; X26; K00; Q00

6. Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa

Mã ngành: EEE1

Chỉ tiêu: 157

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D07; X06; X26; K00; Q00

7. Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh)

Mã ngành: EEE2

Chỉ tiêu: 54

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D07; D08; X10; X14; K00; Q00

8. Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot)

Mã ngành: EEE3

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D07; D08; X06; X26; K00; Q00

9. Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)

Mã ngành: EEE4

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D07; D08; X06; X26; K00; Q00

10. Kỹ Thuật Cơ Điện Tử

Mã ngành: MEM1

Chỉ tiêu: 156

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; X06; X07; K00; Q00

11. Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)

Mã ngành: MEM1-IMS

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; X06; X07; K00; Q00

12. Kỹ Thuật Cơ Khí

Mã ngành: MEM2

Chỉ tiêu: 144

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; X06; X07; K00; Q00

13. Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)*

Mã ngành: MEM2-IMD

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; X06; X07; K00; Q00

14. Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo

Mã ngành: MSE-AI

Chỉ tiêu: 108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; X06; X07; K00; Q00

15. Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói

Mã ngành: MSE-IC

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; X06; X07; K00; Q00

16. Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano

Mã ngành: MSE1

Chỉ tiêu: 128

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D07; X06; X07; K00; Q00

17. Kỹ Thuật Ô Tô

Mã ngành: VEE1

Chỉ tiêu: 360

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; D07; X06; K00; Q00

18. Cơ Điện Tử Ô Tô

Mã ngành: VEE2

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; D07; X06; K00; Q00

19. Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô

Mã ngành: VEE3

Chỉ tiêu: 160

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; D07; X06; K00; Q00

02. Trường Công nghệ thông tin Phenikaa

1. Tài Năng Khoa Học Máy Tính

Mã ngành: ICT-TN

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D07; X06; X26; X27; K00; Q00

2. Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật

Mã ngành: ICT-VJ

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D06; X06; X26; K00; Q00

3. Công Nghệ Thông Tin

Mã ngành: ICT1

Chỉ tiêu: 545

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; K00; Q00

4. Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)

Mã ngành: ICT2

Chỉ tiêu: 88

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; K00; Q00

5. Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu)

Mã ngành: ICT3

Chỉ tiêu: 96

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D07; X06; X26; X27; K00; Q00

6. An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)

Mã ngành: ICT4

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; K00; Q00

7. Trí Tuệ Nhân Tạo

Mã ngành: ICT5

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; K00; Q00

8. Khoa Học Dữ Liệu*

Mã ngành: ICT6

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; K00; Q00

9. Hệ Thống Thông Tin*

Mã ngành: ICT7

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; K00; Q00

10. An Ninh Mạng*

Mã ngành: ICT8

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; K00; Q00

03. Trường Kinh tế Phenikaa

1. Quản Trị Kinh Doanh

Mã ngành: FBE1

Chỉ tiêu: 1.056

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17; K00; Q00

2. Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*

Mã ngành: FBE10

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17; K00; Q00

3. Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*

Mã ngành: FBE11

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; B08; D01; D09; D10; D84; X25; K00; Q00

4. Kinh Doanh Thương Mại*

Mã ngành: FBE12

Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17; K00; Q00

5. Kế Toán

Mã ngành: FBE2

Chỉ tiêu: 356

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13; K00; Q00

6. Tài Chính - Ngân Hàng

Mã ngành: FBE3

Chỉ tiêu: 350

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13; K00; Q00

7. Quản Trị Nhân Lực

Mã ngành: FBE4

Chỉ tiêu: 250

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17; K00; Q00

8. Kiểm Toán

Mã ngành: FBE5

Chỉ tiêu: 108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13; K00; Q00

9. Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)

Mã ngành: FBE6

Chỉ tiêu: 96

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; B08; D01; D09; D10; D84; X25; K00; Q00

10. Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)

Mã ngành: FBE7

Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; B08; D01; D07; D09; D10; K00; Q00

11. Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)

Mã ngành: FBE8

Chỉ tiêu: 480

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; B08; D01; D07; D09; D10; K00; Q00

12. Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)

Mã ngành: FTS1

Chỉ tiêu: 383

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25; K00; Q00

13. Quản Trị Khách Sạn

Mã ngành: FTS2

Chỉ tiêu: 320

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25; K00; Q00

14. Kinh Doanh Du Lịch Số

Mã ngành: FTS3

Chỉ tiêu: 97

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25; K00; Q00

15. Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế

Mã ngành: FTS4

Chỉ tiêu: 160

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; K00; Q00

04. Trường Ngoại ngữ - Khoa học xã hội Phenikaa

1. Ngôn Ngữ Trung Quốc

Mã ngành: FLC1

Chỉ tiêu: 660

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D04; D09; D30; D84; X25; K00; Q00

2. Ngôn Ngữ Anh

Mã ngành: FLE1

Chỉ tiêu: 570

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; D84; X25; X26; K00; Q00

3. Ngôn Ngữ Pháp

Mã ngành: FLF1

Chỉ tiêu: 54

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D03; D09; D20; D89; X37; K00; Q00

4. Ngôn Ngữ Nhật

Mã ngành: FLJ1

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D06; D14; D15; D66; X78; K00; Q00

5. Ngôn Ngữ Hàn Quốc

Mã ngành: FLK1

Chỉ tiêu: 312

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; D84; DD2; X25; K00; Q00

6. Đông Phương Học

Mã ngành: FOS1

Chỉ tiêu: 260

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C19; D01; D14; D66; X70; X78; K00; Q00

7. Việt Nam Học*

Mã ngành: FOS2

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C19; D01; D14; D66; X70; X78; K00; Q00

05. Trường Y Dược Phenikaa

1. Khoa Học Y Sinh

Mã ngành: BMS

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; D07; K00; Q00

2. Răng - Hàm - Mặt

Mã ngành: DEN1

Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; D07; K00; Q00

3. Y Học Cổ Truyền

Mã ngành: FTME

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; D07; K00; Q00

4. Quản Lý Bệnh Viện

Mã ngành: HM1

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B03; D01; K00; Q00

5. Y Khoa

Mã ngành: MED1

Chỉ tiêu: 240

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; D07; K00; Q00

6. Hộ Sinh

Mã ngành: MIW

Chỉ tiêu: 48

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; D07; X14; K00; Q00

7. Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học

Mã ngành: MTT1

Chỉ tiêu: 72

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; D07; X10; K00; Q00

8. Điều Dưỡng

Mã ngành: NUR1

Chỉ tiêu: 364

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; D07; X14; K00; Q00

9. Dược Học

Mã ngành: PHA1

Chỉ tiêu: 382

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; B08; D07; X10; X14; K00; Q00

10. Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng

Mã ngành: RET1

Chỉ tiêu: 72

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; D07; X10; K00; Q00

11. Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học

Mã ngành: RTS1

Chỉ tiêu: 110

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; D07; X10; K00; Q00

06. Khoa Luật

1. Luật Kinh Tế

Mã ngành: FOL1

Chỉ tiêu: 420

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C19; D01; D12; D13; X70; K00; Q00

2. Luật Kinh Doanh

Mã ngành: FOL2

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C19; D01; D12; D13; X70; K00; Q00

3. Luật

Mã ngành: FOL3

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C19; D01; D12; D13; X70; K00; Q00

4. Luật Quốc Tế

Mã ngành: FOL4

Chỉ tiêu: 48

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D11; D12; D14; D15; D66; X78; K00; Q00

5. Luật Thương Mại Quốc Tế

Mã ngành: FOL5

Chỉ tiêu: 48

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D11; D12; D14; D15; D66; X78; K00; Q00

07. Khoa công nghệ số liên ngành

1. Kinh Tế Số

Mã ngành: FIDT1

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D84; X25; X26; X27; K00; Q00

2. Quan Hệ Công Chúng*

Mã ngành: FIDT10

Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C19; D01; D14; D66; X78; K00; Q00

3. Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)

Mã ngành: FIDT2

Chỉ tiêu: 158

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D84; X25; X26; X27; K00; Q00

4. Thương Mại Điện Tử

Mã ngành: FIDT3

Chỉ tiêu: 720

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X26; X27; K00; Q00

5. Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)

Mã ngành: FIDT4

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27; K00; Q00

6. Marketing (Công Nghệ Marketing)

Mã ngành: FIDT5

Chỉ tiêu: 360

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27; K00; Q00

7. Truyền Thông Đa Phương Tiện

Mã ngành: FIDT6

Chỉ tiêu: 840

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C19; D01; D14; D66; X78; K00; Q00

8. Công Nghệ Tài Chính

Mã ngành: FIDT7

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27; K00; Q00

9. Hệ Thống Thông Tin Quản Lý*

Mã ngành: FIDT8

Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; K00; Q00

10. Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)*

Mã ngành: FIDT9

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; D84; X25; K00; Q00

08. Khoa khoa học cơ bản

1. Toán Tin Ứng Dụng*

Mã ngành: MAT01

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06; K00; Q00

2. Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics*

Mã ngành: MAT02

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; D04; X26; K00; Q00

3. Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian*

Mã ngành: PAS1

Chỉ tiêu: 20

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; X05; K00; Q00