Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Đại Học Phenikaa 2026

Xem thông tin khác của: Đại Học Phenikaa
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Đại Học Phenikaa
Preview
  • Tên trường: Đại học Phenikaa
  • Mã trường: PKA
  • Tên tiếng anh: Phenikaa University
  • Tên viết tắt: PhenikaaUni
  • Địa chỉ: Đường Nguyễn Trác - Phường Dương Nội - Hà Nội
  • Website: https://phenikaa-uni.edu.vn/vi
  • Facebook: https://www.facebook.com/daihocphenikaa

Mã trường: PKA

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

1BIO1Công Nghệ Sinh Học30ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A02; B00; B03; B08; D07; D08; X14; X15
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
2BIO2Công Nghệ Mỹ Phẩm*100ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A02; B00; B03; B08; D07; D08; X14; X15
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
3BMSKhoa Học Y Sinh30ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A02; B00; B03; B08; C02; D07; D08; X14; X15
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
4CHE1Kỹ Thuật Hóa Học36ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A05; A06; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
5CHE2Công Nghệ Pin Xe Điện*100ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A05; A06; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
6DEN1Răng - Hàm - Mặt216ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; B08; C02; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
7EEE-AIKỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo)80ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; D07; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
8EEE1Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa190Ưu TiênV-SATĐGNL HCMĐGNL SPHN
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; D07; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
9EEE2Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh)40ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
Học BạA00; A01; D07; D08; X10; X14
ĐT THPTA00; A01; D07; D08; X9; X10
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
10EEE3Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot)70ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D07; D08; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
11EEE4Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)140ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D07; D08; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
12FBE1Quản Trị Kinh Doanh880ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
13FBE10Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*100ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
14FBE11Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*50ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
15FBE12Kinh Doanh Thương Mại*100ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
16FBE2Kế Toán300ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
17FBE3Tài Chính - Ngân Hàng342ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
18FBE4Quản Trị Nhân Lực232ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A04; A05; A06; A07; A08; A09; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
19FBE5Kiểm Toán40ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
20FBE6Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)70ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; A05; A07; B08; C03; D01; D07; D08 D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
21FBE7Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)150ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; A05; A07; B08; C03; D01; D07; D08 D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
22FBE8Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)450ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; B08; D01; D07; D09; D10; D08; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
23FIDT1Kinh Tế Số96ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
24FIDT10Quan Hệ Công Chúng*200ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA08; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D04; D06; D11; D14; D66; D84; X02; X17; X21; X22; X25; X26; X70; X74; X75; X78; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
25FIDT2Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)200ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
26FIDT3Thương Mại Điện Tử600ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
27FIDT4Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)150ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
28FIDT5Marketing (Công Nghệ Marketing)450ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
29FIDT6Truyền Thông Đa Phương Tiện700ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA08; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D04; D06; D11; D14; D66; D84; X02; X17; X21; X22; X25; X26; X70; X74; X75; X78; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
30FIDT7Công Nghệ Tài Chính60ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; D01; D04; D06; D84; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X25; X26; X27; X01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
31FIDT8Hệ Thống Thông Tin Quản Lý*200ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; D01; D04; D07; X01; X02; X05; X07; X10; X11; X14; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
32FIDT9Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)*100ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; B08; D01; D07; D08; D09; D10 ; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X15; X26; X27; X28; X78; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
33FLC1Ngôn Ngữ Trung Quốc600ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; D01; D04; D09; D30; D84; X25
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
34FLE1Ngôn Ngữ Anh570ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; D01; D09; D10; D11; D84; X25; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
35FLF1Ngôn Ngữ Pháp60ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; C01; C03; C04; D01; D03; D08; D10; D09; D20; D84; D89; X25; X26; X27; X37
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
36FLJ1Ngôn Ngữ Nhật100ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA07; A08; C00; C03; C04; C19; D01; D04 D06; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X17; X25; X70; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
37FLK1Ngôn Ngữ Hàn Quốc300ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; D01; D09; D10; D84; DD2; X25; AH1; DH1; DH5
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
38FOL1Luật Kinh Tế450ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
39FOL2Luật Kinh Doanh40ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
40FOL3Luật160Ưu TiênV-SATĐGNL HCMĐGNL SPHN
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
41FOL4Luật Quốc Tế35ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
42FOL5Luật Thương Mại Quốc Tế36ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
43FOL6Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự150ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
44FOS1Đông Phương Học258ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
45FOS2Việt Nam Học*50ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
46FTMEY Học Cổ Truyền100ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A05; A06; B01; B00; B02; B03; B08; C02; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
47FTS1Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)463ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; C03; C04; D01; D09; D10; D84; X25; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
48FTS2Quản Trị Khách Sạn326ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
49FTS3Kinh Doanh Du Lịch Số45ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; C03; D01; D09; D10; D84; X25; X22; X26; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
50FTS4Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế152ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
51FTS5Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành100ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
Học BạA00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26
ĐT THPTA00; C03; D01; D09; D10; D84; X25; C04; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
52FTS6Du Lịch Văn Hoá100ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạC00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
53FTS7Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống100ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
54HM1Quản Lý Bệnh Viện30ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; D07; D08; X10; X14; X79
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
55ICT-VJCông Nghệ Thông Tin Việt Nhật80ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; C01; D01; D06; D23; X06; D28; X02; X05; X46; X53
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
56ICT1Công Nghệ Thông Tin600ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
57ICT2Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)40ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
58ICT3Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu)75ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D07; X06; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
59ICT4An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)80ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; D07; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
60ICT5Trí Tuệ Nhân Tạo70ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
61ICT6Khoa Học Dữ Liệu*150ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
62ICT7Hệ Thống Thông Tin*120ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
63ICT8An Ninh Mạng*100ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
64ITC-TNKỹ Thuật Phần Mềm (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ)40ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D07; X06; X07; X10
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
65MAT01Toán Tin Ứng Dụng*60ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; D01; D07; X06
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
66MAT02Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics*60ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D01; C01; D04; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
67MED1Y Khoa200ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; B08; C02; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
68MEM1Kỹ Thuật Cơ Điện Tử200ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X10; X14; X15; X26; X27; X54; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
69MEM1-IMSKỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)40ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X10; X14; X15; X26; X27; X54; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
70MEM2Kỹ Thuật Cơ Khí180ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X15; X27; X54; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
71MEM2-IMDKỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)*50ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X15; X27; X54; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
72MIWHộ Sinh60ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X12; X15; X14
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
73MSE-AIVật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo30ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
74MSE-ICChip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói50Ưu TiênV-SATĐGNL HCMĐGNL SPHN
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
75MSE-TNKhoa Học Và Công Nghệ Bán Dẫn (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Chính Phủ)25ĐT THPTĐGNL HCMHọc BạĐGNL HNĐGTD BKĐGNL SPHNƯu TiênV-SATA00; A01; A02; C01; D07
76MSE1Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano128ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
77MTT1Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học60ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; B08; D07; X10
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
78NUR1Điều Dưỡng400ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X13; X15; X14
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
79PAS1Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian*20ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A10; X05; X06
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
80PHA1Dược Học406ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTA00; A02; B00; B08; D07; X10
Học BạA00; B00; B08; D07; X10; X14
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
81RET1Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng60ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; B08; D07; X10
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
82RTS1Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học100ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A02; B00; B03; B08; D07; X10; C02; D08; X14
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
83VEE1Kỹ Thuật Ô Tô325ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
84VEE2Cơ Điện Tử Ô Tô130ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
85VEE3Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô160ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X26
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

1. Công Nghệ Sinh Học

Mã ngành: BIO1

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; D07; D08; X14; X15; K00; Q00

2. Công Nghệ Mỹ Phẩm*

Mã ngành: BIO2

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; D07; D08; X14; X15; K00; Q00

3. Khoa Học Y Sinh

Mã ngành: BMS

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; C02; D07; D08; X14; X15; K00; Q00

4. Kỹ Thuật Hóa Học

Mã ngành: CHE1

Chỉ tiêu: 36

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A05; A06; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11; K00; Q00

5. Công Nghệ Pin Xe Điện*

Mã ngành: CHE2

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A05; A06; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11; K00; Q00

6. Răng - Hàm - Mặt

Mã ngành: DEN1

Chỉ tiêu: 216

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; D07; K00; Q00

7. Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo)

Mã ngành: EEE-AI

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D07; X06; X26; K00; Q00

8. Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa

Mã ngành: EEE1

Chỉ tiêu: 190

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL HCMĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D07; X06; X26; K00; Q00

9. Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh)

Mã ngành: EEE2

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D07; D08; X10; X14; X9; K00; Q00

10. Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot)

Mã ngành: EEE3

Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D07; D08; X06; X26; K00; Q00

11. Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)

Mã ngành: EEE4

Chỉ tiêu: 140

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D07; D08; X06; X26; K00; Q00

12. Quản Trị Kinh Doanh

Mã ngành: FBE1

Chỉ tiêu: 880

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25; K00; Q00

13. Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*

Mã ngành: FBE10

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; K00; Q00

14. Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*

Mã ngành: FBE11

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; K00; Q00

15. Kinh Doanh Thương Mại*

Mã ngành: FBE12

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; K00; Q00

16. Kế Toán

Mã ngành: FBE2

Chỉ tiêu: 300

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26; K00; Q00

17. Tài Chính - Ngân Hàng

Mã ngành: FBE3

Chỉ tiêu: 342

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26; K00; Q00

18. Quản Trị Nhân Lực

Mã ngành: FBE4

Chỉ tiêu: 232

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; A05; A06; A07; A08; A09; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25; K00; Q00

19. Kiểm Toán

Mã ngành: FBE5

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26; K00; Q00

20. Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)

Mã ngành: FBE6

Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; A05; A07; B08; C03; D01; D07; D08 D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

21. Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)

Mã ngành: FBE7

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; A05; A07; B08; C03; D01; D07; D08 D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

22. Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)

Mã ngành: FBE8

Chỉ tiêu: 450

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; B08; D01; D07; D09; D10; D08; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

23. Kinh Tế Số

Mã ngành: FIDT1

Chỉ tiêu: 96

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09; K00; Q00

24. Quan Hệ Công Chúng*

Mã ngành: FIDT10

Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A08; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D04; D06; D11; D14; D66; D84; X02; X17; X21; X22; X25; X26; X70; X74; X75; X78; X79; K00; Q00

25. Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)

Mã ngành: FIDT2

Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09; K00; Q00

26. Thương Mại Điện Tử

Mã ngành: FIDT3

Chỉ tiêu: 600

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09; K00; Q00

27. Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)

Mã ngành: FIDT4

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09; K00; Q00

28. Marketing (Công Nghệ Marketing)

Mã ngành: FIDT5

Chỉ tiêu: 450

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09; K00; Q00

29. Truyền Thông Đa Phương Tiện

Mã ngành: FIDT6

Chỉ tiêu: 700

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A08; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D04; D06; D11; D14; D66; D84; X02; X17; X21; X22; X25; X26; X70; X74; X75; X78; X79; K00; Q00

30. Công Nghệ Tài Chính

Mã ngành: FIDT7

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; D01; D04; D06; D84; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X25; X26; X27; X01; K00; Q00

31. Hệ Thống Thông Tin Quản Lý*

Mã ngành: FIDT8

Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; D01; D04; D07; X01; X02; X05; X07; X10; X11; X14; X25; X26; X27; K00; Q00

32. Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)*

Mã ngành: FIDT9

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; B08; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X15; X26; X27; X28; X78; X79; K00; Q00

33. Ngôn Ngữ Trung Quốc

Mã ngành: FLC1

Chỉ tiêu: 600

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D04; D09; D30; D84; X25; K00; Q00

34. Ngôn Ngữ Anh

Mã ngành: FLE1

Chỉ tiêu: 570

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; D11; D84; X25; X26; K00; Q00

35. Ngôn Ngữ Pháp

Mã ngành: FLF1

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; C01; C03; C04; D01; D03; D08; D10; D09; D20; D84; D89; X25; X26; X27; X37; K00; Q00

36. Ngôn Ngữ Nhật

Mã ngành: FLJ1

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A07; A08; C00; C03; C04; C19; D01; D04 D06; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X17; X25; X70; X78; K00; Q00

37. Ngôn Ngữ Hàn Quốc

Mã ngành: FLK1

Chỉ tiêu: 300

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; D84; DD2; X25; AH1; DH1; DH5; K00; Q00

38. Luật Kinh Tế

Mã ngành: FOL1

Chỉ tiêu: 450

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78; K00; Q00

39. Luật Kinh Doanh

Mã ngành: FOL2

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78; K00; Q00

40. Luật

Mã ngành: FOL3

Chỉ tiêu: 160

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL HCMĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78; K00; Q00

41. Luật Quốc Tế

Mã ngành: FOL4

Chỉ tiêu: 35

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78; K00; Q00

42. Luật Thương Mại Quốc Tế

Mã ngành: FOL5

Chỉ tiêu: 36

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78; K00; Q00

43. Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự

Mã ngành: FOL6

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78; K00; Q00

44. Đông Phương Học

Mã ngành: FOS1

Chỉ tiêu: 258

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78; K00; Q00

45. Việt Nam Học*

Mã ngành: FOS2

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78; K00; Q00

46. Y Học Cổ Truyền

Mã ngành: FTME

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A05; A06; B01; B00; B02; B03; B08; C02; D07; K00; Q00

47. Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)

Mã ngành: FTS1

Chỉ tiêu: 463

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; C03; C04; D01; D09; D10; D84; X25; X79; K00; Q00

48. Quản Trị Khách Sạn

Mã ngành: FTS2

Chỉ tiêu: 326

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26; K00; Q00

49. Kinh Doanh Du Lịch Số

Mã ngành: FTS3

Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25; X22; X26; X79; K00; Q00

50. Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế

Mã ngành: FTS4

Chỉ tiêu: 152

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; X79; K00; Q00

51. Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành

Mã ngành: FTS5

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26; C04; X79; K00; Q00

52. Du Lịch Văn Hoá

Mã ngành: FTS6

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; X79; K00; Q00

53. Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống

Mã ngành: FTS7

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26; K00; Q00

54. Quản Lý Bệnh Viện

Mã ngành: HM1

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; D07; D08; X10; X14; X79; K00; Q00

55. Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật

Mã ngành: ICT-VJ

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; D06; D23; X06; D28; X02; X05; X46; X53; K00; Q00

56. Công Nghệ Thông Tin

Mã ngành: ICT1

Chỉ tiêu: 600

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02; K00; Q00

57. Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)

Mã ngành: ICT2

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02; K00; Q00

58. Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu)

Mã ngành: ICT3

Chỉ tiêu: 75

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D07; X06; X26; X27; K00; Q00

59. An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)

Mã ngành: ICT4

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; K00; Q00

60. Trí Tuệ Nhân Tạo

Mã ngành: ICT5

Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26; K00; Q00

61. Khoa Học Dữ Liệu*

Mã ngành: ICT6

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26; K00; Q00

62. Hệ Thống Thông Tin*

Mã ngành: ICT7

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26; K00; Q00

63. An Ninh Mạng*

Mã ngành: ICT8

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26; K00; Q00

64. Kỹ Thuật Phần Mềm (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ)

Mã ngành: ITC-TN

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D07; X06; X07; X10; K00; Q00

65. Toán Tin Ứng Dụng*

Mã ngành: MAT01

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06; K00; Q00

66. Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics*

Mã ngành: MAT02

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; D04; X26; K00; Q00

67. Y Khoa

Mã ngành: MED1

Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; D07; K00; Q00

68. Kỹ Thuật Cơ Điện Tử

Mã ngành: MEM1

Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X10; X14; X15; X26; X27; X54; X56; K00; Q00

69. Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)

Mã ngành: MEM1-IMS

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X10; X14; X15; X26; X27; X54; X56; K00; Q00

70. Kỹ Thuật Cơ Khí

Mã ngành: MEM2

Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X15; X27; X54; X56; K00; Q00

71. Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)*

Mã ngành: MEM2-IMD

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X15; X27; X54; X56; K00; Q00

72. Hộ Sinh

Mã ngành: MIW

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X12; X15; X14; K00; Q00

73. Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo

Mã ngành: MSE-AI

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09; K00; Q00

74. Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói

Mã ngành: MSE-IC

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL HCMĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09; K00; Q00

75. Khoa Học Và Công Nghệ Bán Dẫn (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Chính Phủ)

Mã ngành: MSE-TN

Chỉ tiêu: 25

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL HCMHọc BạĐGNL HNĐGTD BKĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D07

76. Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano

Mã ngành: MSE1

Chỉ tiêu: 128

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09; K00; Q00

77. Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học

Mã ngành: MTT1

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; D07; X10; K00; Q00

78. Điều Dưỡng

Mã ngành: NUR1

Chỉ tiêu: 400

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X13; X15; X14; K00; Q00

79. Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian*

Mã ngành: PAS1

Chỉ tiêu: 20

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; X05; X06; K00; Q00

80. Dược Học

Mã ngành: PHA1

Chỉ tiêu: 406

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B08; D07; X10; X14; K00; Q00

81. Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng

Mã ngành: RET1

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; D07; X10; K00; Q00

82. Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học

Mã ngành: RTS1

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; D07; X10; C02; D08; X14; K00; Q00

83. Kỹ Thuật Ô Tô

Mã ngành: VEE1

Chỉ tiêu: 325

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X07; K00; Q00

84. Cơ Điện Tử Ô Tô

Mã ngành: VEE2

Chỉ tiêu: 130

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X27; K00; Q00

85. Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô

Mã ngành: VEE3

Chỉ tiêu: 160

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X26; K00; Q00