| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | BIO1 | Công Nghệ Sinh Học | 30 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; B00; B03; B08; D07; D08; X14; X15 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | BIO2 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | 100 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; B00; B03; B08; D07; D08; X14; X15 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | BMS | Khoa Học Y Sinh | 30 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; B00; B03; B08; C02; D07; D08; X14; X15 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | CHE1 | Kỹ Thuật Hóa Học | 36 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A05; A06; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | CHE2 | Công Nghệ Pin Xe Điện* | 100 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A05; A06; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | DEN1 | Răng - Hàm - Mặt | 216 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; B08; C02; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | EEE-AI | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo) | 80 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | EEE1 | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | 190 | Ưu TiênV-SATĐGNL HCMĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | EEE2 | Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) | 40 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| Học Bạ | A00; A01; D07; D08; X10; X14 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; D07; D08; X9; X10 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | EEE3 | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot) | 70 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D07; D08; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | EEE4 | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn) | 140 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D07; D08; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | FBE1 | Quản Trị Kinh Doanh | 880 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | FBE10 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | 100 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | FBE11 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | 50 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | FBE12 | Kinh Doanh Thương Mại* | 100 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | FBE2 | Kế Toán | 300 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | FBE3 | Tài Chính - Ngân Hàng | 342 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | FBE4 | Quản Trị Nhân Lực | 232 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A04; A05; A06; A07; A08; A09; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | FBE5 | Kiểm Toán | 40 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | FBE6 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | 70 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; A05; A07; B08; C03; D01; D07; D08 D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | FBE7 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | 150 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; A05; A07; B08; C03; D01; D07; D08 D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | FBE8 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | 450 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; B08; D01; D07; D09; D10; D08; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 23 | FIDT1 | Kinh Tế Số | 96 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 24 | FIDT10 | Quan Hệ Công Chúng* | 200 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A08; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D04; D06; D11; D14; D66; D84; X02; X17; X21; X22; X25; X26; X70; X74; X75; X78; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 25 | FIDT2 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | 200 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 26 | FIDT3 | Thương Mại Điện Tử | 600 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 27 | FIDT4 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | 150 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 28 | FIDT5 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | 450 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 29 | FIDT6 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | 700 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A08; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D04; D06; D11; D14; D66; D84; X02; X17; X21; X22; X25; X26; X70; X74; X75; X78; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 30 | FIDT7 | Công Nghệ Tài Chính | 60 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; D01; D04; D06; D84; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X25; X26; X27; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 31 | FIDT8 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | 200 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; D01; D04; D07; X01; X02; X05; X07; X10; X11; X14; X25; X26; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 32 | FIDT9 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | 100 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B08; D01; D07; D08; D09; D10 ; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X15; X26; X27; X28; X78; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 33 | FLC1 | Ngôn Ngữ Trung Quốc | 600 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D04; D09; D30; D84; X25 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 34 | FLE1 | Ngôn Ngữ Anh | 570 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D09; D10; D11; D84; X25; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 35 | FLF1 | Ngôn Ngữ Pháp | 60 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C01; C03; C04; D01; D03; D08; D10; D09; D20; D84; D89; X25; X26; X27; X37 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 36 | FLJ1 | Ngôn Ngữ Nhật | 100 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A07; A08; C00; C03; C04; C19; D01; D04 D06; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X17; X25; X70; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 37 | FLK1 | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | 300 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D09; D10; D84; DD2; X25; AH1; DH1; DH5 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 38 | FOL1 | Luật Kinh Tế | 450 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 39 | FOL2 | Luật Kinh Doanh | 40 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 40 | FOL3 | Luật | 160 | Ưu TiênV-SATĐGNL HCMĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 41 | FOL4 | Luật Quốc Tế | 35 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 42 | FOL5 | Luật Thương Mại Quốc Tế | 36 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 43 | FOL6 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | 150 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 44 | FOS1 | Đông Phương Học | 258 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 45 | FOS2 | Việt Nam Học* | 50 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 46 | FTME | Y Học Cổ Truyền | 100 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A05; A06; B01; B00; B02; B03; B08; C02; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 47 | FTS1 | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | 463 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; C03; C04; D01; D09; D10; D84; X25; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 48 | FTS2 | Quản Trị Khách Sạn | 326 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 49 | FTS3 | Kinh Doanh Du Lịch Số | 45 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25; X22; X26; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 50 | FTS4 | Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế | 152 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 51 | FTS5 | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | 100 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| Học Bạ | A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26 | ||||
| ĐT THPT | A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25; C04; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 52 | FTS6 | Du Lịch Văn Hoá | 100 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 53 | FTS7 | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | 100 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 54 | HM1 | Quản Lý Bệnh Viện | 30 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; D07; D08; X10; X14; X79 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 55 | ICT-VJ | Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật | 80 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; C01; D01; D06; D23; X06; D28; X02; X05; X46; X53 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 56 | ICT1 | Công Nghệ Thông Tin | 600 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 57 | ICT2 | Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | 40 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 58 | ICT3 | Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu) | 75 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D07; X06; X26; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 59 | ICT4 | An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | 80 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 60 | ICT5 | Trí Tuệ Nhân Tạo | 70 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 61 | ICT6 | Khoa Học Dữ Liệu* | 150 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 62 | ICT7 | Hệ Thống Thông Tin* | 120 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 63 | ICT8 | An Ninh Mạng* | 100 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 64 | ITC-TN | Kỹ Thuật Phần Mềm (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ) | 40 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D07; X06; X07; X10 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 65 | MAT01 | Toán Tin Ứng Dụng* | 60 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 66 | MAT02 | Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics* | 60 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; D01; C01; D04; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 67 | MED1 | Y Khoa | 200 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; B08; C02; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 68 | MEM1 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | 200 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X10; X14; X15; X26; X27; X54; X56 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 69 | MEM1-IMS | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) | 40 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X10; X14; X15; X26; X27; X54; X56 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 70 | MEM2 | Kỹ Thuật Cơ Khí | 180 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X15; X27; X54; X56 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 71 | MEM2-IMD | Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)* | 50 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X15; X27; X54; X56 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 72 | MIW | Hộ Sinh | 60 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X12; X15; X14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 73 | MSE-AI | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | 30 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 74 | MSE-IC | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | 50 | Ưu TiênV-SATĐGNL HCMĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 75 | MSE-TN | Khoa Học Và Công Nghệ Bán Dẫn (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Chính Phủ) | 25 | ĐT THPTĐGNL HCMHọc BạĐGNL HNĐGTD BKĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | A00; A01; A02; C01; D07 |
| 76 | MSE1 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | 128 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 77 | MTT1 | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | 60 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; B08; D07; X10 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 78 | NUR1 | Điều Dưỡng | 400 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X13; X15; X14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 79 | PAS1 | Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian* | 20 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A10; X05; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 80 | PHA1 | Dược Học | 406 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | A00; A02; B00; B08; D07; X10 | ||||
| Học Bạ | A00; B00; B08; D07; X10; X14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 81 | RET1 | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | 60 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; B00; B03; B08; D07; X10 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 82 | RTS1 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | 100 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A02; B00; B03; B08; D07; X10; C02; D08; X14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 83 | VEE1 | Kỹ Thuật Ô Tô | 325 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 84 | VEE2 | Cơ Điện Tử Ô Tô | 130 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 85 | VEE3 | Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô | 160 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
1. Công Nghệ Sinh Học
• Mã ngành: BIO1
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; D07; D08; X14; X15; K00; Q00
2. Công Nghệ Mỹ Phẩm*
• Mã ngành: BIO2
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; D07; D08; X14; X15; K00; Q00
3. Khoa Học Y Sinh
• Mã ngành: BMS
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; C02; D07; D08; X14; X15; K00; Q00
4. Kỹ Thuật Hóa Học
• Mã ngành: CHE1
• Chỉ tiêu: 36
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A05; A06; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11; K00; Q00
5. Công Nghệ Pin Xe Điện*
• Mã ngành: CHE2
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A05; A06; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11; K00; Q00
6. Răng - Hàm - Mặt
• Mã ngành: DEN1
• Chỉ tiêu: 216
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; D07; K00; Q00
7. Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo)
• Mã ngành: EEE-AI
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D07; X06; X26; K00; Q00
8. Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa
• Mã ngành: EEE1
• Chỉ tiêu: 190
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL HCMĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D07; X06; X26; K00; Q00
9. Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh)
• Mã ngành: EEE2
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D07; D08; X10; X14; X9; K00; Q00
10. Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot)
• Mã ngành: EEE3
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D07; D08; X06; X26; K00; Q00
11. Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)
• Mã ngành: EEE4
• Chỉ tiêu: 140
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D07; D08; X06; X26; K00; Q00
12. Quản Trị Kinh Doanh
• Mã ngành: FBE1
• Chỉ tiêu: 880
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25; K00; Q00
13. Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*
• Mã ngành: FBE10
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; K00; Q00
14. Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*
• Mã ngành: FBE11
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; K00; Q00
15. Kinh Doanh Thương Mại*
• Mã ngành: FBE12
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; K00; Q00
16. Kế Toán
• Mã ngành: FBE2
• Chỉ tiêu: 300
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26; K00; Q00
17. Tài Chính - Ngân Hàng
• Mã ngành: FBE3
• Chỉ tiêu: 342
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26; K00; Q00
18. Quản Trị Nhân Lực
• Mã ngành: FBE4
• Chỉ tiêu: 232
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; A05; A06; A07; A08; A09; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25; K00; Q00
19. Kiểm Toán
• Mã ngành: FBE5
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26; K00; Q00
20. Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)
• Mã ngành: FBE6
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A05; A07; B08; C03; D01; D07; D08 D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
21. Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)
• Mã ngành: FBE7
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A05; A07; B08; C03; D01; D07; D08 D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
22. Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)
• Mã ngành: FBE8
• Chỉ tiêu: 450
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; B08; D01; D07; D09; D10; D08; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
23. Kinh Tế Số
• Mã ngành: FIDT1
• Chỉ tiêu: 96
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09; K00; Q00
24. Quan Hệ Công Chúng*
• Mã ngành: FIDT10
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A08; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D04; D06; D11; D14; D66; D84; X02; X17; X21; X22; X25; X26; X70; X74; X75; X78; X79; K00; Q00
25. Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)
• Mã ngành: FIDT2
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09; K00; Q00
26. Thương Mại Điện Tử
• Mã ngành: FIDT3
• Chỉ tiêu: 600
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09; K00; Q00
27. Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)
• Mã ngành: FIDT4
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09; K00; Q00
28. Marketing (Công Nghệ Marketing)
• Mã ngành: FIDT5
• Chỉ tiêu: 450
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09; K00; Q00
29. Truyền Thông Đa Phương Tiện
• Mã ngành: FIDT6
• Chỉ tiêu: 700
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A08; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D04; D06; D11; D14; D66; D84; X02; X17; X21; X22; X25; X26; X70; X74; X75; X78; X79; K00; Q00
30. Công Nghệ Tài Chính
• Mã ngành: FIDT7
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; D01; D04; D06; D84; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X25; X26; X27; X01; K00; Q00
31. Hệ Thống Thông Tin Quản Lý*
• Mã ngành: FIDT8
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; D01; D04; D07; X01; X02; X05; X07; X10; X11; X14; X25; X26; X27; K00; Q00
32. Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)*
• Mã ngành: FIDT9
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B08; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X15; X26; X27; X28; X78; X79; K00; Q00
33. Ngôn Ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: FLC1
• Chỉ tiêu: 600
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D04; D09; D30; D84; X25; K00; Q00
34. Ngôn Ngữ Anh
• Mã ngành: FLE1
• Chỉ tiêu: 570
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; D11; D84; X25; X26; K00; Q00
35. Ngôn Ngữ Pháp
• Mã ngành: FLF1
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; C01; C03; C04; D01; D03; D08; D10; D09; D20; D84; D89; X25; X26; X27; X37; K00; Q00
36. Ngôn Ngữ Nhật
• Mã ngành: FLJ1
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A07; A08; C00; C03; C04; C19; D01; D04 D06; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X17; X25; X70; X78; K00; Q00
37. Ngôn Ngữ Hàn Quốc
• Mã ngành: FLK1
• Chỉ tiêu: 300
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; D84; DD2; X25; AH1; DH1; DH5; K00; Q00
38. Luật Kinh Tế
• Mã ngành: FOL1
• Chỉ tiêu: 450
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78; K00; Q00
39. Luật Kinh Doanh
• Mã ngành: FOL2
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78; K00; Q00
40. Luật
• Mã ngành: FOL3
• Chỉ tiêu: 160
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL HCMĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78; K00; Q00
41. Luật Quốc Tế
• Mã ngành: FOL4
• Chỉ tiêu: 35
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78; K00; Q00
42. Luật Thương Mại Quốc Tế
• Mã ngành: FOL5
• Chỉ tiêu: 36
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78; K00; Q00
43. Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự
• Mã ngành: FOL6
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78; K00; Q00
44. Đông Phương Học
• Mã ngành: FOS1
• Chỉ tiêu: 258
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78; K00; Q00
45. Việt Nam Học*
• Mã ngành: FOS2
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78; K00; Q00
46. Y Học Cổ Truyền
• Mã ngành: FTME
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A05; A06; B01; B00; B02; B03; B08; C02; D07; K00; Q00
47. Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)
• Mã ngành: FTS1
• Chỉ tiêu: 463
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; C03; C04; D01; D09; D10; D84; X25; X79; K00; Q00
48. Quản Trị Khách Sạn
• Mã ngành: FTS2
• Chỉ tiêu: 326
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26; K00; Q00
49. Kinh Doanh Du Lịch Số
• Mã ngành: FTS3
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25; X22; X26; X79; K00; Q00
50. Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế
• Mã ngành: FTS4
• Chỉ tiêu: 152
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; X79; K00; Q00
51. Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành
• Mã ngành: FTS5
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26; C04; X79; K00; Q00
52. Du Lịch Văn Hoá
• Mã ngành: FTS6
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; X79; K00; Q00
53. Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống
• Mã ngành: FTS7
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26; K00; Q00
54. Quản Lý Bệnh Viện
• Mã ngành: HM1
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; D07; D08; X10; X14; X79; K00; Q00
55. Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật
• Mã ngành: ICT-VJ
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; D06; D23; X06; D28; X02; X05; X46; X53; K00; Q00
56. Công Nghệ Thông Tin
• Mã ngành: ICT1
• Chỉ tiêu: 600
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02; K00; Q00
57. Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)
• Mã ngành: ICT2
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02; K00; Q00
58. Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu)
• Mã ngành: ICT3
• Chỉ tiêu: 75
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D07; X06; X26; X27; K00; Q00
59. An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)
• Mã ngành: ICT4
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; K00; Q00
60. Trí Tuệ Nhân Tạo
• Mã ngành: ICT5
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26; K00; Q00
61. Khoa Học Dữ Liệu*
• Mã ngành: ICT6
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26; K00; Q00
62. Hệ Thống Thông Tin*
• Mã ngành: ICT7
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26; K00; Q00
63. An Ninh Mạng*
• Mã ngành: ICT8
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26; K00; Q00
64. Kỹ Thuật Phần Mềm (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ)
• Mã ngành: ITC-TN
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D07; X06; X07; X10; K00; Q00
65. Toán Tin Ứng Dụng*
• Mã ngành: MAT01
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06; K00; Q00
66. Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics*
• Mã ngành: MAT02
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; D04; X26; K00; Q00
67. Y Khoa
• Mã ngành: MED1
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; D07; K00; Q00
68. Kỹ Thuật Cơ Điện Tử
• Mã ngành: MEM1
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X10; X14; X15; X26; X27; X54; X56; K00; Q00
69. Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)
• Mã ngành: MEM1-IMS
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X10; X14; X15; X26; X27; X54; X56; K00; Q00
70. Kỹ Thuật Cơ Khí
• Mã ngành: MEM2
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X15; X27; X54; X56; K00; Q00
71. Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)*
• Mã ngành: MEM2-IMD
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X15; X27; X54; X56; K00; Q00
72. Hộ Sinh
• Mã ngành: MIW
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X12; X15; X14; K00; Q00
73. Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo
• Mã ngành: MSE-AI
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09; K00; Q00
74. Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói
• Mã ngành: MSE-IC
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL HCMĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09; K00; Q00
75. Khoa Học Và Công Nghệ Bán Dẫn (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Chính Phủ)
• Mã ngành: MSE-TN
• Chỉ tiêu: 25
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL HCMHọc BạĐGNL HNĐGTD BKĐGNL SPHNƯu TiênV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D07
76. Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano
• Mã ngành: MSE1
• Chỉ tiêu: 128
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09; K00; Q00
77. Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học
• Mã ngành: MTT1
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; D07; X10; K00; Q00
78. Điều Dưỡng
• Mã ngành: NUR1
• Chỉ tiêu: 400
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X13; X15; X14; K00; Q00
79. Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian*
• Mã ngành: PAS1
• Chỉ tiêu: 20
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; X05; X06; K00; Q00
80. Dược Học
• Mã ngành: PHA1
• Chỉ tiêu: 406
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; B00; B08; D07; X10; X14; K00; Q00
81. Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng
• Mã ngành: RET1
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; D07; X10; K00; Q00
82. Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học
• Mã ngành: RTS1
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; D07; X10; C02; D08; X14; K00; Q00
83. Kỹ Thuật Ô Tô
• Mã ngành: VEE1
• Chỉ tiêu: 325
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X07; K00; Q00
84. Cơ Điện Tử Ô Tô
• Mã ngành: VEE2
• Chỉ tiêu: 130
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X27; K00; Q00
85. Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô
• Mã ngành: VEE3
• Chỉ tiêu: 160
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X26; K00; Q00



