Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Đại Học Phenikaa 2026

Xem thông tin khác của: Đại Học Phenikaa
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Đại Học Phenikaa
Preview
  • Tên trường: Đại học Phenikaa
  • Mã trường: PKA
  • Tên tiếng anh: Phenikaa University
  • Tên viết tắt: PhenikaaUni
  • Địa chỉ: Đường Nguyễn Trác - Phường Dương Nội - Hà Nội
  • Website: https://phenikaa-uni.edu.vn/vi
  • Facebook: https://www.facebook.com/daihocphenikaa

Mã trường: PKA

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

1BIO1Công Nghệ Sinh Học30Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A02; B00; B03; B08; D07; D08; X14; X15
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
2BIO2Công Nghệ Mỹ Phẩm*100Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A02; B00; B03; B08; D07; D08; X14; X15
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
3BMSKhoa Học Y Sinh30Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A02; B00; B03; B08; C02; D07; D08; X14; X15
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
4CHE1Kỹ Thuật Hóa Học36Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A05; A06; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
5CHE2Công Nghệ Pin Xe Điện*100Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A05; A06; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
6DEN1Răng - Hàm - Mặt216Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; B00; B03; B08; C02; D07
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
7EEE-AIKỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo)80Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; D07; X06; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
8EEE1Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa190Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; C01; D07; X06; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
9EEE2Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh)40Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
Học BạA00; A01; D07; D08; X10; X14
ĐT THPTA00; A01; D07; D08; X9; X10
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
10EEE3Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot)70Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D07; D08; X06; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
11EEE4Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)140Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; D07; D08; X06; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
12FBE1Quản Trị Kinh Doanh880Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
13FBE10Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*100Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
14FBE11Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*50Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
15FBE12Kinh Doanh Thương Mại*100Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
16FBE2Kế Toán300Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
17FBE3Tài Chính - Ngân Hàng342Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
18FBE4Quản Trị Nhân Lực232Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A04; A05; A06; A07; A08; A09; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
19FBE5Kiểm Toán40Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
20FBE6Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)70Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA01; A05; A07; B08; C03; D01; D07; D08 D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; X28
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
21FBE7Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)150Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA01; A05; A07; B08; C03; D01; D07; D08 D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; X28
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
22FBE8Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)450Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA01; B08; D01; D07; D09; D10; D08; X25; X26; X27; X28
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
23FIDT1Kinh Tế Số96Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
24FIDT10Quan Hệ Công Chúng*200Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA08; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D04; D06; D11; D14; D66; D84; X02; X17; X21; X22; X25; X26; X70; X74; X75; X78; X79
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
25FIDT2Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)200Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
26FIDT3Thương Mại Điện Tử600Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
27FIDT4Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)150Ưu TiênV-SATĐGNL SPT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
28FIDT5Marketing (Công Nghệ Marketing)450ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
29FIDT6Truyền Thông Đa Phương Tiện700ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA08; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D04; D06; D11; D14; D66; D84; X02; X17; X21; X22; X25; X26; X70; X74; X75; X78; X79
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
30FIDT7Công Nghệ Tài Chính60ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; D01; D04; D06; D84; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X25; X26; X27; X01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
31FIDT8Hệ Thống Thông Tin Quản Lý*200ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; D01; D04; D07; X01; X02; X05; X07; X10; X11; X14; X25; X26; X27
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
32FIDT9Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)*100ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; B08; D01; D07; D08; D09; D10 ; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X15; X26; X27; X28; X78; X79
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
33FLC1Ngôn Ngữ Trung Quốc600ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA01; D01; D04; D09; D30; D84; X25
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
34FLE1Ngôn Ngữ Anh570ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA01; D01; D09; D10; D11; D84; X25; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
35FLF1Ngôn Ngữ Pháp60ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA01; C01; C03; C04; D01; D03; D08; D10; D09; D20; D84; D89; X25; X26; X27; X37
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
36FLJ1Ngôn Ngữ Nhật100ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA07; A08; C00; C03; C04; C19; D01; D04 D06; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X17; X25; X70; X78
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
37FLK1Ngôn Ngữ Hàn Quốc300ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA01; D01; D09; D10; D84; DD2; X25; AH1; DH1; DH5
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
38FOL1Luật Kinh Tế450ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
39FOL2Luật Kinh Doanh40ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
40FOL3Luật160ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
41FOL4Luật Quốc Tế35ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
42FOL5Luật Thương Mại Quốc Tế36ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
43FOL6Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự150ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
44FOS1Đông Phương Học258ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
45FOS2Việt Nam Học*50ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
46FTMEY Học Cổ Truyền100ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A05; A06; B01; B00; B02; B03; B08; C02; D07
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
47FTS1Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)463ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; C03; C04; D01; D09; D10; D84; X25; X79
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
48FTS2Quản Trị Khách Sạn326ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
49FTS3Kinh Doanh Du Lịch Số45ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; C03; D01; D09; D10; D84; X25; X22; X26; X79
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
50FTS4Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế152ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTC00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; X79
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
51FTS5Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành100ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạA00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26
ĐT THPTA00; C03; D01; D09; D10; D84; X25; C04; X79
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
52FTS6Du Lịch Văn Hoá100ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTC00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; X79
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
53FTS7Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống100ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
54HM1Quản Lý Bệnh Viện30ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; D07; D08; X10; X14; X79
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
55ICT-VJCông Nghệ Thông Tin Việt Nhật80ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; C01; D01; D06; D23; X06; D28; X02; X05; X46; X53
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
56ICT1Công Nghệ Thông Tin600ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
57ICT2Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)40ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
58ICT3Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu)75ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; D07; X06; X26; X27
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
59ICT4An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)80ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; D01; D07; X06; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
60ICT5Trí Tuệ Nhân Tạo70ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
61ICT6Khoa Học Dữ Liệu*150ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
62ICT7Hệ Thống Thông Tin*120ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
63ICT8An Ninh Mạng*100ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
64ITC-TNKỹ Thuật Phần Mềm (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ)40ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; D07; X06; X07; X10
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
65MAT01Toán Tin Ứng Dụng*60ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; C01; D01; D07; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
66MAT02Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics*60ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; D01; C01; D04; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
67MED1Y Khoa200ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; B00; B03; B08; C02; D07
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
68MEM1Kỹ Thuật Cơ Điện Tử200ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X10; X14; X15; X26; X27; X54; X56
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
69MEM1-IMSKỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)40ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X10; X14; X15; X26; X27; X54; X56
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
70MEM2Kỹ Thuật Cơ Khí180ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X15; X27; X54; X56
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
71MEM2-IMDKỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)*50ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X15; X27; X54; X56
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
72MIWHộ Sinh60ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X12; X15; X14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
73MSE-AIVật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo30ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
74MSE-ICChip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói50ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
75MSE-TNKhoa Học Và Công Nghệ Bán Dẫn (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Chính Phủ)25ĐGNL SPTHọc BạƯu TiênĐGNL HSAV-SATĐGTD TSAĐT THPTA00; A01; A02; C01; D07
76MSE1Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano128ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
77MTT1Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học60ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; B00; B03; B08; D07; X10
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
78NUR1Điều Dưỡng400ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X13; X15; X14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
79PAS1Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian*20ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A10; X05; X06
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
80PHA1Dược Học406ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
ĐT THPTA00; A02; B00; B08; D07; X10
Học BạA00; B00; B08; D07; X10; X14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
81RET1Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng60ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; B00; B03; B08; D07; X10
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
82RTS1Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học100ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A02; B00; B03; B08; D07; X10; C02; D08; X14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
83VEE1Kỹ Thuật Ô Tô325ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X07
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
84VEE2Cơ Điện Tử Ô Tô130ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X27
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
85VEE3Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô160ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT
Học BạĐT THPTA00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X26
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00

1. Công Nghệ Sinh Học

• Mã ngành: BIO1

• Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; D07; D08; X14; X15; K00; Q00

2. Công Nghệ Mỹ Phẩm*

• Mã ngành: BIO2

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; D07; D08; X14; X15; K00; Q00

3. Khoa Học Y Sinh

• Mã ngành: BMS

• Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; C02; D07; D08; X14; X15; K00; Q00

4. Kỹ Thuật Hóa Học

• Mã ngành: CHE1

• Chỉ tiêu: 36

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A05; A06; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11; K00; Q00

5. Công Nghệ Pin Xe Điện*

• Mã ngành: CHE2

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A05; A06; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11; K00; Q00

6. Răng - Hàm - Mặt

• Mã ngành: DEN1

• Chỉ tiêu: 216

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; D07; K00; Q00

7. Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo)

• Mã ngành: EEE-AI

• Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D07; X06; X26; K00; Q00

8. Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa

• Mã ngành: EEE1

• Chỉ tiêu: 190

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D07; X06; X26; K00; Q00

9. Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh)

• Mã ngành: EEE2

• Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D07; D08; X10; X14; X9; K00; Q00

10. Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot)

• Mã ngành: EEE3

• Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D07; D08; X06; X26; K00; Q00

11. Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)

• Mã ngành: EEE4

• Chỉ tiêu: 140

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D07; D08; X06; X26; K00; Q00

12. Quản Trị Kinh Doanh

• Mã ngành: FBE1

• Chỉ tiêu: 880

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25; K00; Q00

13. Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*

• Mã ngành: FBE10

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; K00; Q00

14. Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*

• Mã ngành: FBE11

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; K00; Q00

15. Kinh Doanh Thương Mại*

• Mã ngành: FBE12

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; K00; Q00

16. Kế Toán

• Mã ngành: FBE2

• Chỉ tiêu: 300

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26; K00; Q00

17. Tài Chính - Ngân Hàng

• Mã ngành: FBE3

• Chỉ tiêu: 342

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26; K00; Q00

18. Quản Trị Nhân Lực

• Mã ngành: FBE4

• Chỉ tiêu: 232

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; A05; A06; A07; A08; A09; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25; K00; Q00

19. Kiểm Toán

• Mã ngành: FBE5

• Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26; K00; Q00

20. Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)

• Mã ngành: FBE6

• Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01; A05; A07; B08; C03; D01; D07; D08 D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

21. Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)

• Mã ngành: FBE7

• Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01; A05; A07; B08; C03; D01; D07; D08 D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

22. Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)

• Mã ngành: FBE8

• Chỉ tiêu: 450

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01; B08; D01; D07; D09; D10; D08; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

23. Kinh Tế Số

• Mã ngành: FIDT1

• Chỉ tiêu: 96

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09; K00; Q00

24. Quan Hệ Công Chúng*

• Mã ngành: FIDT10

• Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A08; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D04; D06; D11; D14; D66; D84; X02; X17; X21; X22; X25; X26; X70; X74; X75; X78; X79; K00; Q00

25. Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)

• Mã ngành: FIDT2

• Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09; K00; Q00

26. Thương Mại Điện Tử

• Mã ngành: FIDT3

• Chỉ tiêu: 600

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09; K00; Q00

27. Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)

• Mã ngành: FIDT4

• Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐGNL SPTHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09; K00; Q00

28. Marketing (Công Nghệ Marketing)

• Mã ngành: FIDT5

• Chỉ tiêu: 450

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09; K00; Q00

29. Truyền Thông Đa Phương Tiện

• Mã ngành: FIDT6

• Chỉ tiêu: 700

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A08; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D04; D06; D11; D14; D66; D84; X02; X17; X21; X22; X25; X26; X70; X74; X75; X78; X79; K00; Q00

30. Công Nghệ Tài Chính

• Mã ngành: FIDT7

• Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; D01; D04; D06; D84; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X25; X26; X27; X01; K00; Q00

31. Hệ Thống Thông Tin Quản Lý*

• Mã ngành: FIDT8

• Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; D01; D04; D07; X01; X02; X05; X07; X10; X11; X14; X25; X26; X27; K00; Q00

32. Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)*

• Mã ngành: FIDT9

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; B08; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X15; X26; X27; X28; X78; X79; K00; Q00

33. Ngôn Ngữ Trung Quốc

• Mã ngành: FLC1

• Chỉ tiêu: 600

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01; D01; D04; D09; D30; D84; X25; K00; Q00

34. Ngôn Ngữ Anh

• Mã ngành: FLE1

• Chỉ tiêu: 570

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; D11; D84; X25; X26; K00; Q00

35. Ngôn Ngữ Pháp

• Mã ngành: FLF1

• Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01; C01; C03; C04; D01; D03; D08; D10; D09; D20; D84; D89; X25; X26; X27; X37; K00; Q00

36. Ngôn Ngữ Nhật

• Mã ngành: FLJ1

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A07; A08; C00; C03; C04; C19; D01; D04 D06; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X17; X25; X70; X78; K00; Q00

37. Ngôn Ngữ Hàn Quốc

• Mã ngành: FLK1

• Chỉ tiêu: 300

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01; D01; D09; D10; D84; DD2; X25; AH1; DH1; DH5; K00; Q00

38. Luật Kinh Tế

• Mã ngành: FOL1

• Chỉ tiêu: 450

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78; K00; Q00

39. Luật Kinh Doanh

• Mã ngành: FOL2

• Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78; K00; Q00

40. Luật

• Mã ngành: FOL3

• Chỉ tiêu: 160

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78; K00; Q00

41. Luật Quốc Tế

• Mã ngành: FOL4

• Chỉ tiêu: 35

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78; K00; Q00

42. Luật Thương Mại Quốc Tế

• Mã ngành: FOL5

• Chỉ tiêu: 36

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78; K00; Q00

43. Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự

• Mã ngành: FOL6

• Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78; K00; Q00

44. Đông Phương Học

• Mã ngành: FOS1

• Chỉ tiêu: 258

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78; K00; Q00

45. Việt Nam Học*

• Mã ngành: FOS2

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78; K00; Q00

46. Y Học Cổ Truyền

• Mã ngành: FTME

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A05; A06; B01; B00; B02; B03; B08; C02; D07; K00; Q00

47. Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)

• Mã ngành: FTS1

• Chỉ tiêu: 463

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C03; C04; D01; D09; D10; D84; X25; X79; K00; Q00

48. Quản Trị Khách Sạn

• Mã ngành: FTS2

• Chỉ tiêu: 326

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26; K00; Q00

49. Kinh Doanh Du Lịch Số

• Mã ngành: FTS3

• Chỉ tiêu: 45

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25; X22; X26; X79; K00; Q00

50. Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế

• Mã ngành: FTS4

• Chỉ tiêu: 152

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; X79; K00; Q00

51. Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành

• Mã ngành: FTS5

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26; C04; X79; K00; Q00

52. Du Lịch Văn Hoá

• Mã ngành: FTS6

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; X79; K00; Q00

53. Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống

• Mã ngành: FTS7

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26; K00; Q00

54. Quản Lý Bệnh Viện

• Mã ngành: HM1

• Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; D07; D08; X10; X14; X79; K00; Q00

55. Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật

• Mã ngành: ICT-VJ

• Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; D06; D23; X06; D28; X02; X05; X46; X53; K00; Q00

56. Công Nghệ Thông Tin

• Mã ngành: ICT1

• Chỉ tiêu: 600

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02; K00; Q00

57. Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)

• Mã ngành: ICT2

• Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02; K00; Q00

58. Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu)

• Mã ngành: ICT3

• Chỉ tiêu: 75

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D07; X06; X26; X27; K00; Q00

59. An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)

• Mã ngành: ICT4

• Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X06; X26; K00; Q00

60. Trí Tuệ Nhân Tạo

• Mã ngành: ICT5

• Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26; K00; Q00

61. Khoa Học Dữ Liệu*

• Mã ngành: ICT6

• Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26; K00; Q00

62. Hệ Thống Thông Tin*

• Mã ngành: ICT7

• Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26; K00; Q00

63. An Ninh Mạng*

• Mã ngành: ICT8

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26; K00; Q00

64. Kỹ Thuật Phần Mềm (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ)

• Mã ngành: ITC-TN

• Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D07; X06; X07; X10; K00; Q00

65. Toán Tin Ứng Dụng*

• Mã ngành: MAT01

• Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06; K00; Q00

66. Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics*

• Mã ngành: MAT02

• Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; D04; X26; K00; Q00

67. Y Khoa

• Mã ngành: MED1

• Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; C02; D07; K00; Q00

68. Kỹ Thuật Cơ Điện Tử

• Mã ngành: MEM1

• Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X10; X14; X15; X26; X27; X54; X56; K00; Q00

69. Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)

• Mã ngành: MEM1-IMS

• Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X10; X14; X15; X26; X27; X54; X56; K00; Q00

70. Kỹ Thuật Cơ Khí

• Mã ngành: MEM2

• Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X15; X27; X54; X56; K00; Q00

71. Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)*

• Mã ngành: MEM2-IMD

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X15; X27; X54; X56; K00; Q00

72. Hộ Sinh

• Mã ngành: MIW

• Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X12; X15; X14; K00; Q00

73. Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo

• Mã ngành: MSE-AI

• Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09; K00; Q00

74. Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói

• Mã ngành: MSE-IC

• Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09; K00; Q00

75. Khoa Học Và Công Nghệ Bán Dẫn (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Chính Phủ)

• Mã ngành: MSE-TN

• Chỉ tiêu: 25

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTHọc BạƯu TiênĐGNL HSAV-SATĐGTD TSAĐT THPT

• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D07

76. Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano

• Mã ngành: MSE1

• Chỉ tiêu: 128

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09; K00; Q00

77. Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học

• Mã ngành: MTT1

• Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; D07; X10; K00; Q00

78. Điều Dưỡng

• Mã ngành: NUR1

• Chỉ tiêu: 400

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X13; X15; X14; K00; Q00

79. Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian*

• Mã ngành: PAS1

• Chỉ tiêu: 20

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; X05; X06; K00; Q00

80. Dược Học

• Mã ngành: PHA1

• Chỉ tiêu: 406

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B08; D07; X10; X14; K00; Q00

81. Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng

• Mã ngành: RET1

• Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; D07; X10; K00; Q00

82. Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học

• Mã ngành: RTS1

• Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; D07; X10; C02; D08; X14; K00; Q00

83. Kỹ Thuật Ô Tô

• Mã ngành: VEE1

• Chỉ tiêu: 325

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X07; K00; Q00

84. Cơ Điện Tử Ô Tô

• Mã ngành: VEE2

• Chỉ tiêu: 130

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X27; K00; Q00

85. Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô

• Mã ngành: VEE3

• Chỉ tiêu: 160

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênV-SATHọc BạĐT THPTĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X26; K00; Q00