| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 0 | ĐGNL HCMV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, H01, H04, H06, H08, H10, H11, H12, H13, V03, V05, V06, V10, V11, V12, V13 | ||||
| 2 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | ĐGNL HCMV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, H01 | ||||
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐGNL HCMV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D14, D28, D29, D30, D33, D34, D35, D63, D64, D65, DH3, DH5 | ||||
| 4 | 7340115 | Marketing | 0 | ĐGNL HCMV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D14, D28, D29, D30, D33, D34, D35, D63, D64, D65, DH3, DH5 | ||||
| 5 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 0 | ĐGNL HCMV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D14, D28, D29, D30, D33, D34, D35, D63, D64, D65, DH3, DH5 | ||||
| 6 | 7480101 | Khoa học máy tính | 0 | ĐGNL HCMV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, A03, A04, AH2, AH3, C01, D01, D02, D03, D06, D07, D23, D24, D25, D28, D29, D30, DH3, X06 | ||||
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐGNL HCMV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, A03, A04, AH2, AH3, C01, D01, D02, D03, D06, D07, D23, D24, D25, D28, D29, D30, DH3, X06 | ||||
| 8 | 7480202 | An toàn thông tin | 0 | ĐGNL HCMV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, A03, A04, AH2, AH3, C01, D01, D02, D03, D06, D07, D23, D24, D25, D28, D29, D30, DH3, X06 | ||||
| 9 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 0 | ĐGNL HCMV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, X01 | ||||
| 10 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | 0 | ĐGNL HCMV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, X01 | ||||
1. Thiết kế đồ họa
• Mã ngành: 7210403
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, H01, H04, H06, H08, H10, H11, H12, H13, V03, V05, V06, V10, V11, V12, V13
2. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, H01
3. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D14, D28, D29, D30, D33, D34, D35, D63, D64, D65, DH3, DH5
4. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D14, D28, D29, D30, D33, D34, D35, D63, D64, D65, DH3, DH5
5. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D14, D28, D29, D30, D33, D34, D35, D63, D64, D65, DH3, DH5
6. Khoa học máy tính
• Mã ngành: 7480101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, A01, A03, A04, AH2, AH3, C01, D01, D02, D03, D06, D07, D23, D24, D25, D28, D29, D30, DH3, X06
7. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, A01, A03, A04, AH2, AH3, C01, D01, D02, D03, D06, D07, D23, D24, D25, D28, D29, D30, DH3, X06
8. An toàn thông tin
• Mã ngành: 7480202
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, A01, A03, A04, AH2, AH3, C01, D01, D02, D03, D06, D07, D23, D24, D25, D28, D29, D30, DH3, X06
9. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, X01
10. Quản lý thể dục thể thao
• Mã ngành: 7810301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, X01



