Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM
Preview
  • Tên trường: Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM
  • Mã trường: UMT
  • Tên tiếng Anh: University of Management and Technology, Ho Chi Minh City
  • Tên viết tắt: UMT
  • Địa chỉ: Số 2 Đường số 60CL, Khu phố 9, Phường Cát Lái, TP.HCM 
  • Website: https://www.umt.edu.vn/vi-vn/

Mã trường: UMT

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17210403Thiết kế đồ họa0ĐGNL HCMV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, H01, H04, H06, H08, H10, H11, H12, H13, V03, V05, V06, V10, V11, V12, V13
27320104Truyền thông đa phương tiện0ĐGNL HCMV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, H01
37340101Quản trị kinh doanh0ĐGNL HCMV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D14, D28, D29, D30, D33, D34, D35, D63, D64, D65, DH3, DH5
47340115Marketing0ĐGNL HCMV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D14, D28, D29, D30, D33, D34, D35, D63, D64, D65, DH3, DH5
57340120Kinh doanh quốc tế0ĐGNL HCMV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D14, D28, D29, D30, D33, D34, D35, D63, D64, D65, DH3, DH5
67480101Khoa học máy tính0ĐGNL HCMV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, A03, A04, AH2, AH3, C01, D01, D02, D03, D06, D07, D23, D24, D25, D28, D29, D30, DH3, X06
77480201Công nghệ thông tin0ĐGNL HCMV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, A03, A04, AH2, AH3, C01, D01, D02, D03, D06, D07, D23, D24, D25, D28, D29, D30, DH3, X06
87480202An toàn thông tin0ĐGNL HCMV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, A03, A04, AH2, AH3, C01, D01, D02, D03, D06, D07, D23, D24, D25, D28, D29, D30, DH3, X06
97510605Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng0ĐGNL HCMV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, X01
107810301Quản lý thể dục thể thao0ĐGNL HCMV-SAT
ĐT THPTHọc BạA00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, X01

1. Thiết kế đồ họa

Mã ngành: 7210403

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, H01, H04, H06, H08, H10, H11, H12, H13, V03, V05, V06, V10, V11, V12, V13

2. Truyền thông đa phương tiện

Mã ngành: 7320104

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, H01

3. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D14, D28, D29, D30, D33, D34, D35, D63, D64, D65, DH3, DH5

4. Marketing

Mã ngành: 7340115

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D14, D28, D29, D30, D33, D34, D35, D63, D64, D65, DH3, DH5

5. Kinh doanh quốc tế

Mã ngành: 7340120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D14, D28, D29, D30, D33, D34, D35, D63, D64, D65, DH3, DH5

6. Khoa học máy tính

Mã ngành: 7480101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, A03, A04, AH2, AH3, C01, D01, D02, D03, D06, D07, D23, D24, D25, D28, D29, D30, DH3, X06

7. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, A03, A04, AH2, AH3, C01, D01, D02, D03, D06, D07, D23, D24, D25, D28, D29, D30, DH3, X06

8. An toàn thông tin

Mã ngành: 7480202

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, A03, A04, AH2, AH3, C01, D01, D02, D03, D06, D07, D23, D24, D25, D28, D29, D30, DH3, X06

9. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, X01

10. Quản lý thể dục thể thao

Mã ngành: 7810301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMV-SATĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00, A01, AH3, AH4, B04, B08, C00, C01, C02, C03, C04, D01, D02, D03, D06, D28, D29, D30, D33, D34, D35, DH3, X01