| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 30 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A01, B08, D01, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X26, X27 | ||||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh; Quản trị kinh doanh định hướng Trà học | 70 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, X22, X55 | ||||
| 3 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | 50 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, D84, X02, X06, X07, X10, X55 | ||||
| 4 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 50 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, D84, X02, X06, X07, X10, X55 | ||||
| 5 | 7340301 | Kế toán | 40 | Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, X05, X06, X18, X19, X55 | ||||
| 6 | 7480201 | Công nghệ thông tin; Công nghệ thông tin định hướng Trí tuệ nhân tạo | 80 | Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X03, X06, X07, X22, X56, X57, X59, Y07, Y09, Y10 | ||||
| 7 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 40 | Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A04, C01, C02, C04, D01, D10, D11, X02, X05, X06, X07, X22, X27, X56, X59, X60 | ||||
| 8 | 7720301 | Điều dưỡng | 650 | Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A02, A10, A11, B00, B01, B02 B03, B04, B08, C02, C05, C06, C08, C12, C16, C20, D01, D07, D08, D12, D13, X11, X14, X15, X22, X67 | ||||
| 9 | 7720701 | Y tế công cộng | 30 | Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A02, A10, A11, B00, B01, B02 B03, B04, B08, C02, C05, C06, C08, C12, C16, C20, D01, D07, D08, D12, D13, X11, X14, X15, X22, X67 | ||||
| 10 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 40 | Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A09, A11, C00, C03, C04, C08, C14, C12, C16, C20, D01, D10, D14, D15, X18, X19, X21,X22 | ||||
| 11 | 7810203 | Quản trị Khách sạn – Nhà hàng | 40 | Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A09, A11, C00, C03, C04, C08, C14, C12, C16, C20, D01, D10, D14, D15, X18, X19, X21, X22 |
1. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A01, B08, D01, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X26, X27
2. Quản trị kinh doanh; Quản trị kinh doanh định hướng Trà học
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, X22, X55
3. Tài chính – Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, D84, X02, X06, X07, X10, X55
4. Công nghệ tài chính
• Mã ngành: 7340205
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, D84, X02, X06, X07, X10, X55
5. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, X05, X06, X18, X19, X55
6. Công nghệ thông tin; Công nghệ thông tin định hướng Trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X03, X06, X07, X22, X56, X57, X59, Y07, Y09, Y10
7. Công nghệ kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7510103
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A04, C01, C02, C04, D01, D10, D11, X02, X05, X06, X07, X22, X27, X56, X59, X60
8. Điều dưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Chỉ tiêu: 650
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A02, A10, A11, B00, B01, B02 B03, B04, B08, C02, C05, C06, C08, C12, C16, C20, D01, D07, D08, D12, D13, X11, X14, X15, X22, X67
9. Y tế công cộng
• Mã ngành: 7720701
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A02, A10, A11, B00, B01, B02 B03, B04, B08, C02, C05, C06, C08, C12, C16, C20, D01, D07, D08, D12, D13, X11, X14, X15, X22, X67
10. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A09, A11, C00, C03, C04, C08, C14, C12, C16, C20, D01, D10, D14, D15, X18, X19, X21,X22
11. Quản trị Khách sạn – Nhà hàng
• Mã ngành: 7810203
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A09, A11, C00, C03, C04, C08, C14, C12, C16, C20, D01, D10, D14, D15, X18, X19, X21, X22



