| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 30 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A01, B08, D01, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X26, X27 | ||||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh; Quản trị kinh doanh định hướng Trà học | 70 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, X22, X55 | ||||
| 3 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | 50 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, D84, X02, X06, X07, X10, X55 | ||||
| 4 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 50 | ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, D84, X02, X06, X07, X10, X55 | ||||
| 5 | 7340301 | Kế toán | 40 | Ưu TiênĐGNL V-ACTĐGNL SPT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, X05, X06, X18, X19, X55 | ||||
| 6 | 7480201 | Công nghệ thông tin; Công nghệ thông tin định hướng Trí tuệ nhân tạo | 80 | Ưu TiênĐGNL V-ACTĐGNL SPT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X03, X06, X07, X22, X56, X57, X59, Y07, Y09, Y10 | ||||
| 7 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 40 | Ưu TiênĐGNL V-ACTĐGNL SPT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A04, C01, C02, C04, D01, D10, D11, X02, X05, X06, X07, X22, X27, X56, X59, X60 | ||||
| 8 | 7720301 | Điều dưỡng | 650 | Ưu TiênĐGNL V-ACTĐGNL SPT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A02, A10, A11, B00, B01, B02 B03, B04, B08, C02, C05, C06, C08, C12, C16, C20, D01, D07, D08, D12, D13, X11, X14, X15, X22, X67 | ||||
| 9 | 7720701 | Y tế công cộng | 30 | Ưu TiênĐGNL V-ACTĐGNL SPT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A02, A10, A11, B00, B01, B02 B03, B04, B08, C02, C05, C06, C08, C12, C16, C20, D01, D07, D08, D12, D13, X11, X14, X15, X22, X67 | ||||
| 10 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 40 | Ưu TiênĐGNL V-ACTĐGNL SPT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A09, A11, C00, C03, C04, C08, C14, C12, C16, C20, D01, D10, D14, D15, X18, X19, X21,X22 | ||||
| 11 | 7810203 | Quản trị Khách sạn – Nhà hàng | 40 | Ưu TiênĐGNL V-ACTĐGNL SPT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A09, A11, C00, C03, C04, C08, C14, C12, C16, C20, D01, D10, D14, D15, X18, X19, X21, X22 | ||||
1. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A01, B08, D01, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X26, X27
2. Quản trị kinh doanh; Quản trị kinh doanh định hướng Trà học
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, X22, X55
3. Tài chính – Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, D84, X02, X06, X07, X10, X55
4. Công nghệ tài chính
• Mã ngành: 7340205
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, D84, X02, X06, X07, X10, X55
5. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTĐGNL SPTĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A09, A10, A11, C00, C01, C02, C14, D01, D10, D14, D15, X05, X06, X18, X19, X55
6. Công nghệ thông tin; Công nghệ thông tin định hướng Trí tuệ nhân tạo
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTĐGNL SPTĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X03, X06, X07, X22, X56, X57, X59, Y07, Y09, Y10
7. Công nghệ kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7510103
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTĐGNL SPTĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A04, C01, C02, C04, D01, D10, D11, X02, X05, X06, X07, X22, X27, X56, X59, X60
8. Điều dưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Chỉ tiêu: 650
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTĐGNL SPTĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A02, A10, A11, B00, B01, B02 B03, B04, B08, C02, C05, C06, C08, C12, C16, C20, D01, D07, D08, D12, D13, X11, X14, X15, X22, X67
9. Y tế công cộng
• Mã ngành: 7720701
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTĐGNL SPTĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A02, A10, A11, B00, B01, B02 B03, B04, B08, C02, C05, C06, C08, C12, C16, C20, D01, D07, D08, D12, D13, X11, X14, X15, X22, X67
10. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTĐGNL SPTĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A09, A11, C00, C03, C04, C08, C14, C12, C16, C20, D01, D10, D14, D15, X18, X19, X21,X22
11. Quản trị Khách sạn – Nhà hàng
• Mã ngành: 7810203
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL V-ACTĐGNL SPTĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A09, A11, C00, C03, C04, C08, C14, C12, C16, C20, D01, D10, D14, D15, X18, X19, X21, X22



