| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140114 | Quản lý giáo dục | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, B00, C00, C03, C04, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01 | ||||
| 2 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C00, C01, C03, C04, H01, H08, V00, V01, X06, X26 | ||||
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A01, C00, C04, C14, D01, D14, D15, X02 | ||||
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A01, C00, C04, C14, D01, D04(*), D14, D15 | ||||
| 5 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A01, C00, C04, C14, D01, D04(*), D14, D15 | ||||
| 6 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A01, C00, C04, C14, D01, D04(*), D14, D15 | ||||
| 7 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C00, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X71 | ||||
| 8 | 7310401 | Tâm lý học | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, B00, C00, C03, C04, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01 | ||||
| 9 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục(*) | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, B00, C00, C03, C04, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01 | ||||
| 10 | 7310630 | Việt Nam học | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | C00, C03, C04, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01 | ||||
| 11 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C00, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X71 | ||||
| 12 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C00, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X71 | ||||
| 13 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26 | ||||
| 14 | 7340114 | Digital Marketing | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26 | ||||
| 15 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26 | ||||
| 16 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26 | ||||
| 17 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26 | ||||
| 18 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26 | ||||
| 19 | 7340301 | Kế toán | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26 | ||||
| 20 | 7340412 | Quản trị sự kiện | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26 | ||||
| 21 | 7380101 | Luật | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A08, C00, C03, C04, C14, C20, D01, D09, D10, D15 | ||||
| 22 | 7380107 | Luật kinh tế | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A08, C00, C03, C04, C14, C20, D01, D09, D10, D15 | ||||
| 23 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A02, B00, C01, C02, C03, C04, D07, D08, X01, X14 | ||||
| 24 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ(*) | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, B03, C01, C02, C14, D01, X01, X02, X14 | ||||
| 25 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01, C03, C04, D01, D07, D10, X02, X06, X10, X26 | ||||
| 26 | 7510601 | Quản lý công nghiệp(*) | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C00, C02, C03, C04, D01, D09, D66, X06, X26 | ||||
| 27 | 7510605 | Logistics | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C00, C02, C03, C04, D01, D09, D66, X06, X26 | ||||
| 28 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C01, C02, D01, X06, X26 | ||||
| 29 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, A03, A04, B00, D07, D08, X05, X06, X07, X10, X14 | ||||
| 30 | 7580101 | Kiến trúc | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, V01, X06, X10 | ||||
| 31 | 7720101 | Y khoa | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A02, B00, B08, D07, D08, X14 | ||||
| 32 | 7720110 | Y học dự phòng(*) | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A02, B00, B08, D07, D08, X14 | ||||
| 33 | 7720115 | Y học cổ truyền | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A02, B00, B08, D07, D08, X16 | ||||
| 34 | 7720201 | Dược học | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, B00, D07, D08, X10, X14 | ||||
| 35 | 7720301 | Điều dưỡng | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14 | ||||
| 36 | 7720302 | Hộ sinh | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14 | ||||
| 37 | 7720401 | Dinh dưỡng | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14 | ||||
| 38 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A02, B00, B08, D07, D08, X14; A00, A02, B00, B08, D07, D08, X15 | ||||
| 39 | 7720502 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14 | ||||
| 40 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14 | ||||
| 41 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14 | ||||
| 42 | 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14 | ||||
| 43 | 7720701 | Y tế công cộng | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14 | ||||
| 44 | 7810103 | Quản trị Du lịch & Lữ hành | 0 | ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26 | ||||
| 45 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 0 | Thi RiêngCCQTV-SATĐGNL HCM | |
| ĐT THPTHọc BạKết Hợp | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26 |
1. Quản lý giáo dục
• Mã ngành: 7140114
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, B00, C00, C03, C04, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01
2. Thiết kế đồ họa
• Mã ngành: 7210403
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C00, C01, C03, C04, H01, H08, V00, V01, X06, X26
3. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A01, C00, C04, C14, D01, D14, D15, X02
4. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A01, C00, C04, C14, D01, D04(*), D14, D15
5. Ngôn ngữ Nhật
• Mã ngành: 7220209
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A01, C00, C04, C14, D01, D04(*), D14, D15
6. Ngôn ngữ Hàn Quốc
• Mã ngành: 7220210
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A01, C00, C04, C14, D01, D04(*), D14, D15
7. Quan hệ quốc tế
• Mã ngành: 7310206
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C00, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X71
8. Tâm lý học
• Mã ngành: 7310401
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, B00, C00, C03, C04, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01
9. Tâm lý học giáo dục(*)
• Mã ngành: 7310403
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, B00, C00, C03, C04, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01
10. Việt Nam học
• Mã ngành: 7310630
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: C00, C03, C04, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01
11. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C00, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X71
12. Quan hệ công chúng
• Mã ngành: 7320108
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C00, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X71
13. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26
14. Digital Marketing
• Mã ngành: 7340114
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26
15. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26
16. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26
17. Tài chính ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26
18. Công nghệ tài chính
• Mã ngành: 7340205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26
19. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26
20. Quản trị sự kiện
• Mã ngành: 7340412
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26
21. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A08, C00, C03, C04, C14, C20, D01, D09, D10, D15
22. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A08, C00, C03, C04, C14, C20, D01, D09, D10, D15
23. Công nghệ sinh học
• Mã ngành: 7420201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A02, B00, C01, C02, C03, C04, D07, D08, X01, X14
24. Công nghệ thẩm mỹ(*)
• Mã ngành: 7420207
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, B03, C01, C02, C14, D01, X01, X02, X14
25. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C03, C04, D01, D07, D10, X02, X06, X10, X26
26. Quản lý công nghiệp(*)
• Mã ngành: 7510601
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C00, C02, C03, C04, D01, D09, D66, X06, X26
27. Logistics
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C00, C02, C03, C04, D01, D09, D66, X06, X26
28. Kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 7520114
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C01, C02, D01, X06, X26
29. Kỹ thuật y sinh
• Mã ngành: 7520212
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, A03, A04, B00, D07, D08, X05, X06, X07, X10, X14
30. Kiến trúc
• Mã ngành: 7580101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, V01, X06, X10
31. Y khoa
• Mã ngành: 7720101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A02, B00, B08, D07, D08, X14
32. Y học dự phòng(*)
• Mã ngành: 7720110
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A02, B00, B08, D07, D08, X14
33. Y học cổ truyền
• Mã ngành: 7720115
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A02, B00, B08, D07, D08, X16
34. Dược học
• Mã ngành: 7720201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, B00, D07, D08, X10, X14
35. Điều dưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14
36. Hộ sinh
• Mã ngành: 7720302
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14
37. Dinh dưỡng
• Mã ngành: 7720401
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14
38. Răng - Hàm - Mặt
• Mã ngành: 7720501
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A02, B00, B08, D07, D08, X14; A00, A02, B00, B08, D07, D08, X15
39. Kỹ thuật phục hình răng(*)
• Mã ngành: 7720502
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14
40. Kỹ thuật xét nghiệm y học
• Mã ngành: 7720601
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14
41. Kỹ thuật hình ảnh y học
• Mã ngành: 7720602
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14
42. Kỹ thuật phục hồi chức năng
• Mã ngành: 7720603
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14
43. Y tế công cộng
• Mã ngành: 7720701
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14
44. Quản trị Du lịch & Lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26
45. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết Hợp
• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26



