Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng
Preview
  • Tên trường: Đại học Quốc tế Hồng Bàng
  • Tên viết tắt: HIU
  • Tên tiếng Anh: Hong Bang University International
  • Mã trường: HIU
  • Địa chỉ: Số 215 Điện Biên Phủ, P.15, Q. Bình Thạnh, Tp. HCM
  • Website: http://hiu.vn/
  • Fanpage: https://www.facebook.com/hiu.vn/

Mã trường: HIU

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
17140114Quản lý giáo dục0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, B00, C00, C03, C04, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01
27210403Thiết kế đồ họa0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C00, C01, C03, C04, H01, H08, V00, V01, X06, X26
37220201Ngôn ngữ Anh0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA01, C00, C04, C14, D01, D14, D15, X02
47220204Ngôn ngữ Trung Quốc0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA01, C00, C04, C14, D01, D04(*), D14, D15
57220209Ngôn ngữ Nhật0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA01, C00, C04, C14, D01, D04(*), D14, D15
67220210Ngôn ngữ Hàn Quốc0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA01, C00, C04, C14, D01, D04(*), D14, D15
77310206Quan hệ quốc tế0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C00, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X71
87310401Tâm lý học0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, B00, C00, C03, C04, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01
97310403Tâm lý học giáo dục(*)0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, B00, C00, C03, C04, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01
107310630Việt Nam học0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpC00, C03, C04, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01
117320104Truyền thông đa phương tiện0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C00, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X71
127320108Quan hệ công chúng0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C00, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X71
137340101Quản trị kinh doanh0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26
147340114Digital Marketing0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26
157340120Kinh doanh quốc tế0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26
167340122Thương mại điện tử0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26
177340201Tài chính ngân hàng0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26
187340205Công nghệ tài chính0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26
197340301Kế toán0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26
207340412Quản trị sự kiện0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26
217380101Luật0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A08, C00, C03, C04, C14, C20, D01, D09, D10, D15
227380107Luật kinh tế0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A08, C00, C03, C04, C14, C20, D01, D09, D10, D15
237420201Công nghệ sinh học0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A02, B00, C01, C02, C03, C04, D07, D08, X01, X14
247420207Công nghệ thẩm mỹ(*)0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, B03, C01, C02, C14, D01, X01, X02, X14
257480201Công nghệ thông tin0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C01, C03, C04, D01, D07, D10, X02, X06, X10, X26
267510601Quản lý công nghiệp(*)0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C00, C02, C03, C04, D01, D09, D66, X06, X26
277510605Logistics0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C00, C02, C03, C04, D01, D09, D66, X06, X26
287520114Kỹ thuật cơ điện tử0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C01, C02, D01, X06, X26
297520212Kỹ thuật y sinh0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, A03, A04, B00, D07, D08, X05, X06, X07, X10, X14
307580101Kiến trúc0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, V01, X06, X10
317720101Y khoa0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A02, B00, B08, D07, D08, X14
327720110Y học dự phòng(*)0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A02, B00, B08, D07, D08, X14
337720115Y học cổ truyền0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A02, B00, B08, D07, D08, X16
347720201Dược học0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, B00, D07, D08, X10, X14
357720301Điều dưỡng0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14
367720302Hộ sinh0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14
377720401Dinh dưỡng0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14
387720501Răng - Hàm - Mặt0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A02, B00, B08, D07, D08, X14; A00, A02, B00, B08, D07, D08, X15
397720502Kỹ thuật phục hình răng(*)0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14
407720601Kỹ thuật xét nghiệm y học0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14
417720602Kỹ thuật hình ảnh y học0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14
427720603Kỹ thuật phục hồi chức năng0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14
437720701Y tế công cộng0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14
447810103Quản trị Du lịch & Lữ hành0ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SAT
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26
457810201Quản trị khách sạn0Thi RiêngCCQTV-SATĐGNL HCM
ĐT THPTHọc BạKết HợpA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26

1. Quản lý giáo dục

Mã ngành: 7140114

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, B00, C00, C03, C04, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01

2. Thiết kế đồ họa

Mã ngành: 7210403

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C00, C01, C03, C04, H01, H08, V00, V01, X06, X26

3. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A01, C00, C04, C14, D01, D14, D15, X02

4. Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A01, C00, C04, C14, D01, D04(*), D14, D15

5. Ngôn ngữ Nhật

Mã ngành: 7220209

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A01, C00, C04, C14, D01, D04(*), D14, D15

6. Ngôn ngữ Hàn Quốc

Mã ngành: 7220210

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A01, C00, C04, C14, D01, D04(*), D14, D15

7. Quan hệ quốc tế

Mã ngành: 7310206

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C00, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X71

8. Tâm lý học

Mã ngành: 7310401

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, B00, C00, C03, C04, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01

9. Tâm lý học giáo dục(*)

Mã ngành: 7310403

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, B00, C00, C03, C04, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01

10. Việt Nam học

Mã ngành: 7310630

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: C00, C03, C04, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01

11. Truyền thông đa phương tiện

Mã ngành: 7320104

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C00, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X71

12. Quan hệ công chúng

Mã ngành: 7320108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C00, C20, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X71

13. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26

14. Digital Marketing

Mã ngành: 7340114

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26

15. Kinh doanh quốc tế

Mã ngành: 7340120

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26

16. Thương mại điện tử

Mã ngành: 7340122

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26

17. Tài chính ngân hàng

Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26

18. Công nghệ tài chính

Mã ngành: 7340205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26

19. Kế toán

Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26

20. Quản trị sự kiện

Mã ngành: 7340412

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26

21. Luật

Mã ngành: 7380101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A08, C00, C03, C04, C14, C20, D01, D09, D10, D15

22. Luật kinh tế

Mã ngành: 7380107

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A08, C00, C03, C04, C14, C20, D01, D09, D10, D15

23. Công nghệ sinh học

Mã ngành: 7420201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A02, B00, C01, C02, C03, C04, D07, D08, X01, X14

24. Công nghệ thẩm mỹ(*)

Mã ngành: 7420207

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, B03, C01, C02, C14, D01, X01, X02, X14

25. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C01, C03, C04, D01, D07, D10, X02, X06, X10, X26

26. Quản lý công nghiệp(*)

Mã ngành: 7510601

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C00, C02, C03, C04, D01, D09, D66, X06, X26

27. Logistics

Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C00, C02, C03, C04, D01, D09, D66, X06, X26

28. Kỹ thuật cơ điện tử

Mã ngành: 7520114

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C01, C02, D01, X06, X26

29. Kỹ thuật y sinh

Mã ngành: 7520212

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, A03, A04, B00, D07, D08, X05, X06, X07, X10, X14

30. Kiến trúc

Mã ngành: 7580101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, V01, X06, X10

31. Y khoa

Mã ngành: 7720101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A02, B00, B08, D07, D08, X14

32. Y học dự phòng(*)

Mã ngành: 7720110

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A02, B00, B08, D07, D08, X14

33. Y học cổ truyền

Mã ngành: 7720115

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A02, B00, B08, D07, D08, X16

34. Dược học

Mã ngành: 7720201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, B00, D07, D08, X10, X14

35. Điều dưỡng

Mã ngành: 7720301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14

36. Hộ sinh

Mã ngành: 7720302

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14

37. Dinh dưỡng

Mã ngành: 7720401

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14

38. Răng - Hàm - Mặt

Mã ngành: 7720501

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A02, B00, B08, D07, D08, X14; A00, A02, B00, B08, D07, D08, X15

39. Kỹ thuật phục hình răng(*)

Mã ngành: 7720502

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14

40. Kỹ thuật xét nghiệm y học

Mã ngành: 7720601

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14

41. Kỹ thuật hình ảnh y học

Mã ngành: 7720602

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14

42. Kỹ thuật phục hồi chức năng

Mã ngành: 7720603

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14

43. Y tế công cộng

Mã ngành: 7720701

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B03, C02, D07, D08, X10, X14

44. Quản trị Du lịch & Lữ hành

Mã ngành: 7810103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMThi RiêngCCQTV-SATĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26

45. Quản trị khách sạn

Mã ngành: 7810201

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngCCQTV-SATĐGNL HCMĐT THPTHọc BạKết Hợp

• Tổ hợp: A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X01, X26