| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | 0 | ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ | A00; A01; X06; X02; X10; D07 |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ | A01; D01; D09; D14; D15; X78 |
| 3 | 7310401 | Tâm lý học | 0 | ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ | B00; C00; A07; D01; X01; X78 |
| 4 | 7310608 | Đông phương học | 0 | ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ | C00; D01; D14; D15; X17 |
| 5 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ | A01; C00; C03; D01; D09; D10 |
| 6 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 0 | ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ | A01; C00; C03; D01; D09; D10 |
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ | A00; A01; A07; D01; X01; X02 |
| 8 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ | A00; A01; A07; X02; D01; X01 |
| 9 | 7340301 | Kế toán | 0 | ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ | A00; A01; C01; D01; X01 |
| 10 | 7380107 | Luật kinh tế | 0 | ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ | A00; A01; C00; D01; X74; X78 |
| 11 | 7480101 | Khoa học máy tính | 0 | ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ | A00; A01; X06; X02; X10; D07 |
| 12 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ | A00; A01; X06; X02; D01; D07 |
| 13 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 0 | ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ | A00; A01; A07; D01; X01; X78 |
| 14 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 0 | ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ | A00; A01; A07; C00; D01; X21 |
1. Công nghệ giáo dục
• Mã ngành: 7140103
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X02; X10; D07
2. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; D01; D09; D14; D15; X78
3. Tâm lý học
• Mã ngành: 7310401
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ
• Tổ hợp: B00; C00; A07; D01; X01; X78
4. Đông phương học
• Mã ngành: 7310608
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15; X17
5. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; C03; D01; D09; D10
6. Quan hệ công chúng
• Mã ngành: 7320108
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; C03; D01; D09; D10
7. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A07; D01; X01; X02
8. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A07; X02; D01; X01
9. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X01
10. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; X74; X78
11. Khoa học máy tính
• Mã ngành: 7480101
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X02; X10; D07
12. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X02; D01; D07
13. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A07; D01; X01; X78
14. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTĐGNL HCMHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A07; C00; D01; X21



