Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Quy Nhơn 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Quy Nhơn
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Quy Nhơn
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Quy Nhơn
  • Mã trường: DQN
  • Tên tiếng Anh: Quy Nhon University
  • Tên viết tắt: QNU
  • Địa chỉ: 170 An Dương Vương, Phường Quy Nhơn Nam
  • Website: http://www.qnu.edu.vn

Mã trường: DQN

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17140114Quản lý giáo dục0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNNC00; X70; X74; X01; D01; C03
27140201Giáo dục Mầm non0THPT + NKM00
37140202Giáo dục Tiểu học0ĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNND01; D11; D12; D13; D14; D15
47140205Giáo dục Chính trị0ĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNNX01; X70; X74; X78
57140206Giáo dục Thể chất0THPT + NKT00; T01; T02; T03; T04; T05
67140209Sư phạm Toán học0ĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNNA00; A01; D07; X26
77140210Sư phạm Tin học0ĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNNA00; A01; D01; D07; X02; X06; X10; X26
87140211Sư phạm Vật lý0ĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNNA00; A01; C01; X06
97140212Sư phạm Hóa học0ĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNNA00; B00; D07; C02
107140213Sư phạm Sinh học0ĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNNB00; A02; D08; B03
117140217Sư phạm Ngữ văn0ĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNNC00; D14; D15; D01; X78
127140218Sư phạm Lịch sử0ĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNNC00; X70; D14; C03
137140219Sư phạm Địa lý0ĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNNC00; X74; D15; C04; D10; X21; B02; A07; A06
147140231Sư phạm Tiếng Anh0ĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNND01
157140247Sư phạm Khoa học tự nhiên0ĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNNA00; A01; A02; B00; D08
167140249Sư phạm Lịch sử - Địa lý0ĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNNC00; X70; X74; D14; D15; C03; C04
177220201Ngôn ngữ Anh0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNND01; D14; D15; A01
187220204Ngôn ngữ Trung Quốc0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNND01; D14; D15; A01
197229030Văn học0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNNC00; X70; D14; D15; X78; X74
207310101Kinh tế0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNNX25; X26; D07; D01; A01; D10; D09
217310109Kinh tế số (dự kiến)0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNNX25; X26; D07; D01; A01; D10; D09
227310205Quản lý nhà nước0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học BạĐT THPTTHPT + CCNND01; D11; D14; X01; X70; C00
237310403Tâm lý học giáo dục0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNC00; X70; X74; X01; D01; C03; D14
247310608Đông phương học0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNC00; X70; D14; D15; X78; D01; C03; D65
257310630Việt Nam học0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNC00; X70; X74; C03; C04; X78; X01
267340101Quản trị kinh doanh0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNND01; A01; D07; X26; X25; D09; D10
277340201Tài chính – Ngân hàng0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNND01; A01; D07; X26; X25; D09; D10
287340301Kế toán0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNX25; X26; D07; D01; A01; D10; D09
297340301 ACCAKế toán (Định hướng ACCA)0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNX25; X26; D07; D01; A01; D10; D09
307340302Kiểm toán0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNX25; X26; D07; D01; A01; D10; D09
317380101Luật0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNND01; D11; D14; X01; X70; C00
327440112Hóa học0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNA00; B00; D07; C02; X10; A05; A06; X09
337460108Khoa học dữ liệu0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNA00; A01; D07; X26; D01
347460112Toán ứng dụng0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNA00; A01; D07; X26; D01
357480103Kỹ thuật phần mềm0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNA01; D01; D07; X25; X26
367480107Trí tuệ nhân tạo0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNA00; A01; D01; D07; X26
377480201Công nghệ thông tin0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNA01; D01; D07; X25; X26
387510205Công nghệ kỹ thuật ô tô0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNA00; A01; X06; C01; X07
397510401Công nghệ kỹ thuật hóa học0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNA00; D07; C02; X09; B00; X10; A05
407510605Logistics và QL chuỗi cung ứng0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNND01; A01; D07; X26; X25; D09; D10
417520116Kỹ thuật cơ khí động lực0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNA00; A01; X06; C01; X07
427520201Kỹ thuật điện0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNA00; A01; X06; C01; X07
437520207Kỹ thuật điện tử - viễn thông0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNA00; A01; X06; C01; X07; X08
447520216Kỹ thuật điều khiển và TĐH0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNA00; A01; X06; C01; X07; X08
457520401Vật lý kỹ thuật0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNA00; A01; A02; X06; X07; X08; C01
467540101Công nghệ thực phẩm0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNB00; A06; A05; A00; D07; X10; C02; X09
477580201Kỹ thuật xây dựng0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNA00; A01; X06; C01; X07; X08
487620301Nuôi trồng thủy sản0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNA02; B00; B01; B03; D08; X13; X14; X15; B02; X16
497760101Công tác xã hội0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNC00; X70; D14; D01; C04; C03; X01; X78; X74
507810103QL dịch vụ du lịch và lữ hành0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNX01; D01; C03; C04; C02; C01; X02
517810201Quản trị khách sạn0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
Học bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNNX01; D01; C03; C04; C02; C01; X02
527850101Quản lý tài nguyên và môi trường0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTX74; X21; C04; B02; D15; A04; D10; C13; A06
537850103Quản lý đất đai0ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu Tiên
THPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPTX74; X21; C04; B02; D15; A04; D10; C13; A06

1. Quản lý giáo dục

• Mã ngành: 7140114

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: C00; X70; X74; X01; D01; C03

2. Giáo dục Mầm non

• Mã ngành: 7140201

• Phương thức xét tuyển: THPT + NK

• Tổ hợp: M00

3. Giáo dục Tiểu học

• Mã ngành: 7140202

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: D01; D11; D12; D13; D14; D15

4. Giáo dục Chính trị

• Mã ngành: 7140205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: X01; X70; X74; X78

5. Giáo dục Thể chất

• Mã ngành: 7140206

• Phương thức xét tuyển: THPT + NK

• Tổ hợp: T00; T01; T02; T03; T04; T05

6. Sư phạm Toán học

• Mã ngành: 7140209

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D07; X26

7. Sư phạm Tin học

• Mã ngành: 7140210

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X02; X06; X10; X26

8. Sư phạm Vật lý

• Mã ngành: 7140211

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; C01; X06

9. Sư phạm Hóa học

• Mã ngành: 7140212

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A00; B00; D07; C02

10. Sư phạm Sinh học

• Mã ngành: 7140213

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: B00; A02; D08; B03

11. Sư phạm Ngữ văn

• Mã ngành: 7140217

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: C00; D14; D15; D01; X78

12. Sư phạm Lịch sử

• Mã ngành: 7140218

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: C00; X70; D14; C03

13. Sư phạm Địa lý

• Mã ngành: 7140219

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: C00; X74; D15; C04; D10; X21; B02; A07; A06

14. Sư phạm Tiếng Anh

• Mã ngành: 7140231

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: D01

15. Sư phạm Khoa học tự nhiên

• Mã ngành: 7140247

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; D08

16. Sư phạm Lịch sử - Địa lý

• Mã ngành: 7140249

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: C00; X70; X74; D14; D15; C03; C04

17. Ngôn ngữ Anh

• Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: D01; D14; D15; A01

18. Ngôn ngữ Trung Quốc

• Mã ngành: 7220204

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: D01; D14; D15; A01

19. Văn học

• Mã ngành: 7229030

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: C00; X70; D14; D15; X78; X74

20. Kinh tế

• Mã ngành: 7310101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: X25; X26; D07; D01; A01; D10; D09

21. Kinh tế số (dự kiến)

• Mã ngành: 7310109

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: X25; X26; D07; D01; A01; D10; D09

22. Quản lý nhà nước

• Mã ngành: 7310205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc BạĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: D01; D11; D14; X01; X70; C00

23. Tâm lý học giáo dục

• Mã ngành: 7310403

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: C00; X70; X74; X01; D01; C03; D14

24. Đông phương học

• Mã ngành: 7310608

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: C00; X70; D14; D15; X78; D01; C03; D65

25. Việt Nam học

• Mã ngành: 7310630

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: C00; X70; X74; C03; C04; X78; X01

26. Quản trị kinh doanh

• Mã ngành: 7340101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: D01; A01; D07; X26; X25; D09; D10

27. Tài chính – Ngân hàng

• Mã ngành: 7340201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: D01; A01; D07; X26; X25; D09; D10

28. Kế toán

• Mã ngành: 7340301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: X25; X26; D07; D01; A01; D10; D09

29. Kiểm toán

• Mã ngành: 7340302

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: X25; X26; D07; D01; A01; D10; D09

30. Luật

• Mã ngành: 7380101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: D01; D11; D14; X01; X70; C00

31. Hóa học

• Mã ngành: 7440112

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A00; B00; D07; C02; X10; A05; A06; X09

32. Khoa học dữ liệu

• Mã ngành: 7460108

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D07; X26; D01

33. Toán ứng dụng

• Mã ngành: 7460112

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D07; X26; D01

34. Kỹ thuật phần mềm

• Mã ngành: 7480103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; X25; X26

35. Trí tuệ nhân tạo

• Mã ngành: 7480107

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; X26

36. Công nghệ thông tin

• Mã ngành: 7480201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; X25; X26

37. Công nghệ kỹ thuật ô tô

• Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; X06; C01; X07

38. Công nghệ kỹ thuật hóa học

• Mã ngành: 7510401

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A00; D07; C02; X09; B00; X10; A05

39. Logistics và QL chuỗi cung ứng

• Mã ngành: 7510605

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: D01; A01; D07; X26; X25; D09; D10

40. Kỹ thuật cơ khí động lực

• Mã ngành: 7520116

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; X06; C01; X07

41. Kỹ thuật điện

• Mã ngành: 7520201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; X06; C01; X07

42. Kỹ thuật điện tử - viễn thông

• Mã ngành: 7520207

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; X06; C01; X07; X08

43. Kỹ thuật điều khiển và TĐH

• Mã ngành: 7520216

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; X06; C01; X07; X08

44. Vật lý kỹ thuật

• Mã ngành: 7520401

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; X06; X07; X08; C01

45. Công nghệ thực phẩm

• Mã ngành: 7540101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: B00; A06; A05; A00; D07; X10; C02; X09

46. Kỹ thuật xây dựng

• Mã ngành: 7580201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A00; A01; X06; C01; X07; X08

47. Nuôi trồng thủy sản

• Mã ngành: 7620301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: A02; B00; B01; B03; D08; X13; X14; X15; B02; X16

48. Công tác xã hội

• Mã ngành: 7760101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: C00; X70; D14; D01; C04; C03; X01; X78; X74

49. QL dịch vụ du lịch và lữ hành

• Mã ngành: 7810103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: X01; D01; C03; C04; C02; C01; X02

50. Quản trị khách sạn

• Mã ngành: 7810201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: X01; D01; C03; C04; C02; C01; X02

51. Quản lý tài nguyên và môi trường

• Mã ngành: 7850101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPT

• Tổ hợp: X74; X21; C04; B02; D15; A04; D10; C13; A06

52. Quản lý đất đai

• Mã ngành: 7850103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênTHPT + CCNNHọc bạ + CCNNĐT THPT

• Tổ hợp: X74; X21; C04; B02; D15; A04; D10; C13; A06

53. Kế toán (Định hướng ACCA)

• Mã ngành: 7340301 ACCA

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTĐGNL SPTƯu TiênHọc bạ + CCNNĐT THPTTHPT + CCNN

• Tổ hợp: X25; X26; D07; D01; A01; D10; D09