| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140201 | Giáo dục mầm non | 411 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| Kết Hợp | M01; M09 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 410 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | B03; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7140202TA | Giáo dục Tiểu học (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | 410 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | B03; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7140204 | Giáo dục Công dân | 147 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| ĐT THPT | X01; X70; X74; X78 | ||||
| 5 | 7140205 | Giáo dục Chính trị | 110 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| ĐT THPT | X01; X70; X74; X78 | ||||
| 6 | 7140208 | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | 142 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| ĐT THPT | X01; X70; X74; X78 | ||||
| 7 | 7140209 | Sư phạm Toán học | 299 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7140209TA | Sư phạm Toán học (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | 299 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7140210 | Sư phạm Tin học | 164 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; C01; D01; X02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | 223 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | 230 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; B00; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | 180 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A02; B00; B03; B08 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 198 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; C03; D14; X70 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | 126 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; D14; X70 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | 164 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; C04; D15; X74 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | 50 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| Kết Hợp | N00; N01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7140246 | Sư phạm công nghệ | 161 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7140247 | Sư phạm khoa học tự nhiên | 216 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; B00; C02; D07 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7140248 | Giáo dục pháp luật | 135 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| ĐT THPT | X01; X70; X74; X78 | ||||
| 20 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | 181 | ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; D14; X70 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 164 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | B00; C00; C20; D01; X01; X70; X74 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 50 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C01; C02; D01; X02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
1. Giáo dục mầm non
• Mã ngành: 7140201
• Chỉ tiêu: 411
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: M01; M09; Q00
2. Giáo dục Tiểu học
• Mã ngành: 7140202
• Chỉ tiêu: 410
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C03; C04; D01; Q00
3. Giáo dục Công dân
• Mã ngành: 7140204
• Chỉ tiêu: 147
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐGNL HNĐT THPT
• Tổ hợp: Q00; X01; X70; X74; X78
4. Giáo dục Chính trị
• Mã ngành: 7140205
• Chỉ tiêu: 110
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐGNL HNĐT THPT
• Tổ hợp: Q00; X01; X70; X74; X78
5. Giáo dục Quốc phòng - An ninh
• Mã ngành: 7140208
• Chỉ tiêu: 142
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐGNL HNĐT THPT
• Tổ hợp: Q00; X01; X70; X74; X78
6. Sư phạm Toán học
• Mã ngành: 7140209
• Chỉ tiêu: 299
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; Q00
7. Sư phạm Tin học
• Mã ngành: 7140210
• Chỉ tiêu: 164
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; C01; D01; X02; Q00
8. Sư phạm Vật lý
• Mã ngành: 7140211
• Chỉ tiêu: 223
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; Q00
9. Sư phạm Hóa học
• Mã ngành: 7140212
• Chỉ tiêu: 230
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; D07; Q00
10. Sư phạm Sinh học
• Mã ngành: 7140213
• Chỉ tiêu: 180
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A02; B00; B03; B08; Q00
11. Sư phạm Ngữ văn
• Mã ngành: 7140217
• Chỉ tiêu: 198
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; D14; X70; Q00
12. Sư phạm Lịch sử
• Mã ngành: 7140218
• Chỉ tiêu: 126
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; D14; X70; Q00
13. Sư phạm Địa lý
• Mã ngành: 7140219
• Chỉ tiêu: 164
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C04; D15; X74; Q00
14. Sư phạm Âm nhạc
• Mã ngành: 7140221
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênKết HợpĐGNL HN
• Tổ hợp: N00; N01; Q00
15. Sư phạm công nghệ
• Mã ngành: 7140246
• Chỉ tiêu: 161
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; X06; X07; Q00
16. Sư phạm khoa học tự nhiên
• Mã ngành: 7140247
• Chỉ tiêu: 216
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; C02; D07; Q00
17. Giáo dục pháp luật
• Mã ngành: 7140248
• Chỉ tiêu: 135
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐGNL HNĐT THPT
• Tổ hợp: Q00; X01; X70; X74; X78
18. Sư phạm Lịch sử - Địa lý
• Mã ngành: 7140249
• Chỉ tiêu: 181
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; D14; X70; Q00
19. Tâm lý học giáo dục
• Mã ngành: 7310403
• Chỉ tiêu: 164
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: B00; C00; C20; D01; X01; X70; X74; Q00
20. Hệ thống thông tin
• Mã ngành: 7480104
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: C01; C02; D01; X02; Q00
21. Giáo dục Tiểu học (Đào tạo bằng Tiếng Anh)
• Mã ngành: 7140202TA
• Chỉ tiêu: 410
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C03; C04; D01; Q00
22. Sư phạm Toán học (Đào tạo bằng Tiếng Anh)
• Mã ngành: 7140209TA
• Chỉ tiêu: 299
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL SPHNĐGNL SPHCMƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; Q00



