STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
---|---|---|---|---|---|
1 | 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | 400 | ĐT THPT | N00 |
2 | 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | 320 | ĐT THPT | H00 |
3 | 7210103 | Hội họa | 20 | ĐT THPT | H00 |
4 | 7210205 | Thanh nhạc | 70 | ĐT THPT | N00 |
5 | 7210208 | Piano | 30 | ĐT THPT | N00 |
6 | 7210234 | Diễn viên Kịch - Điện ảnh | 80 | ĐT THPT | S00,S00 |
7 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 250 | ĐT THPT | H00 |
8 | 7210404 | Thiết kế thời trang | 120 | ĐT THPT | H00 |
9 | 7229042 | Quản lý Văn hóa | 160 | ĐT THPT | H00,N00,C00 |
10 | 7540204 | Công nghệ may | 60 | ĐT THPT | H00,A00,D01 |
11 | 7760101 | Công tác xã hội | 60 | ĐT THPT | C00; C03; C04; D00 |
12 | 7810101 | Du lịch | 100 | ĐT THPT | C00; C03; C04; D00 |
1. Sư phạm Âm nhạc
• Mã ngành: 7140221
• Chỉ tiêu: 400
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: N00
2. Sư phạm Mỹ thuật
• Mã ngành: 7140222
• Chỉ tiêu: 320
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: H00
3. Hội họa
• Mã ngành: 7210103
• Chỉ tiêu: 20
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: H00
4. Thanh nhạc
• Mã ngành: 7210205
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: N00
5. Piano
• Mã ngành: 7210208
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: N00
6. Diễn viên Kịch - Điện ảnh
• Mã ngành: 7210234
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: S00,S00
7. Thiết kế đồ họa
• Mã ngành: 7210403
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: H00
8. Thiết kế thời trang
• Mã ngành: 7210404
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: H00
9. Quản lý Văn hóa
• Mã ngành: 7229042
• Chỉ tiêu: 160
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: H00,N00,C00
10. Công nghệ may
• Mã ngành: 7540204
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: H00,A00,D01
11. Công tác xã hội
• Mã ngành: 7760101
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D00
12. Du lịch
• Mã ngành: 7810101
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: C00; C03; C04; D00