| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 100 | ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D10; X25 |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 450 | ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D10; X25; C00; C04; D04; D01 |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 450 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C04; D01; X01; X02 |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 90 | ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25 |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 350 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C04; D01; X01; X02 |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 1.000 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C04; D01; X01; X02 |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7340301 | Kế toán | 400 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C04; D01; X01; X02 |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7340302 | Kiểm toán | 100 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C04; D01; X01; X02 |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7380107 | Luật kinh tế | 200 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C04; D01; X01; X02 |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 950 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C04; D01; X01; X02 |
| ĐGNL HN | Q00 |
1. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D10; X25; Q00
2. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Chỉ tiêu: 450
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D10; X25; C00; C04; D04; Q00
3. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 450
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; X02; Q00
4. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; Q00
5. Kinh doanh thương mại
• Mã ngành: 7340121
• Chỉ tiêu: 350
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; X02; Q00
6. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 1.000
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; X02; Q00
7. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 400
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; X02; Q00
8. Kiểm toán
• Mã ngành: 7340302
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; X02; Q00
9. Luật kinh tế
• Mã ngành: 7380107
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; X02; Q00
10. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 950
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; X01; X02; Q00



