| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 120 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; X25; X26; X27; X28; X78; X79 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 250 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7340115 | Marketing | 250 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7340116 | Bất động sản | 350 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340301 | Kế toán | 200 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01; A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7380101 | Luật | 250 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X17; X70 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7440222 | Khí tượng và khí hậu học | 50 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7440224 | Thủy văn học | 50 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7440298 | Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | 120 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 300 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; C01; C02; C04; D01; X02; X03; X04; X06; X26 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 200 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; C01; C02; D01; D07; D08; X02; X03; X04; X09 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 200 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7520501 | Kỹ thuật địa chất | 50 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7520503 | Kỹ thuật trắc địa bản đồ | 90 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7520503PH | Kỹ thuật trắc địa bản đồ | 10 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04; A00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7540106 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 100 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 200 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 200 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 400 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7850102 | Kinh tế Tài nguyên thiên nhiên | 150 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01; A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7850103 | Quản lý đất đai | 550 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; B00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7850103PH | Quản lý đất đai | 10 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00; C00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 23 | 7850198 | Quản lý tài nguyên nước | 50 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 24 | 7850199 | Quản lý biển | 50 | Ưu TiênHọc Bạ | |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
1. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D14; D15; X25; X26; X27; X28; X78; X79; Q00
2. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; Q00
3. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; Q00
4. Bất động sản
• Mã ngành: 7340116
• Chỉ tiêu: 350
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; Q00
5. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; Q00
6. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X17; X70; Q00
7. Khí tượng và khí hậu học
• Mã ngành: 7440222
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; Q00
8. Thủy văn học
• Mã ngành: 7440224
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; Q00
9. Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững
• Mã ngành: 7440298
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04; Q00
10. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 300
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C01; C02; C04; D01; X02; X03; X04; X06; X26; Q00
11. Công nghệ kỹ thuật môi trường
• Mã ngành: 7510406
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C01; C02; D01; D07; D08; X02; X03; X04; X09; Q00
12. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: 7510605
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; Q00
13. Kỹ thuật địa chất
• Mã ngành: 7520501
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04; Q00
14. Kỹ thuật trắc địa bản đồ
• Mã ngành: 7520503
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04; Q00
15. Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
• Mã ngành: 7540106
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04; Q00
16. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; Q00
17. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; Q00
18. Quản lý tài nguyên và môi trường
• Mã ngành: 7850101
• Chỉ tiêu: 400
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04; Q00
19. Kinh tế Tài nguyên thiên nhiên
• Mã ngành: 7850102
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A07; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; Q00
20. Quản lý đất đai
• Mã ngành: 7850103
• Chỉ tiêu: 550
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; B00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; Q00
21. Quản lý tài nguyên nước
• Mã ngành: 7850198
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; Q00
22. Quản lý biển
• Mã ngành: 7850199
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; Q00
23. Kỹ thuật trắc địa bản đồ
• Mã ngành: 7520503PH
• Chỉ tiêu: 10
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D15; X01; X02; X03; X04; A00; Q00
24. Quản lý đất đai
• Mã ngành: 7850103PH
• Chỉ tiêu: 10
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênHọc BạĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04; A00; C00; Q00



