Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Tây Bắc 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Tây Bắc
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Tây Bắc
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Tây Bắc
  • Mã trường: TTB
  • Tên tiếng Anh: Tay Bac University
  • Tên viết tắt: UTB 
  • Địa chỉ: Phường Quyết Tâm, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La
  • Website: http://www.taybacuniversity.edu.vn

Mã trường: TTB

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
17140201Giáo dục mầm non250Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNC00; D01; D14; D15; X01; X70; X74; X21
27140202Giáo dục Tiểu học250Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNA00; A01; A02; A04; C00; C03; D01; X01
37140205Giáo dục Chính trị75Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNC00; D01; X01; X17; X21; X70; X74; X78
47140206Giáo dục Thể chất40Ưu Tiên
ĐT THPTThi RiêngT00; T02; T03; T04; T05; T09; T10; T11
57140209Sư phạm Toán học50Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạA00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X06
67140210Sư phạm Tin học60Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNA00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56
77140211Sư phạm Vật lí100Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNA00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07
87140212Sư phạm Hóa học100Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNA00; A01; B00; C02; D07; X09; X10; X11
97140213Sư phạm Sinh học100Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNA02; B00; B02; B03; B08; X13; X14; X16
107140217Sư phạm Ngữ văn100Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNC00; C03; D01; D09; D15; X70; X74; X78
117140218Sư phạm Lịch sử100Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNA07; C00; C03; D09; D14; X17; X70; X71
127140219Sư phạm Địa lí65Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNA07; C00; C04; D10; D15; X21; X74; X75
137140231Sư phạm Tiếng Anh70Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNA01; D01; D14; D15; X25; X26; X78; X79
147140247Sư phạm Khoa học tự nhiên50Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNA00; A01; A02; B00; B08; D07; X06; X10
157140249Sư phạm Lịch sử - Địa lí50Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNA07; C00; C03; C04; D09; D10; X70; X74
167220101Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam50Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNC00; C03; C04; X01; X70; X71; X74; X75
177220201Ngôn ngữ Anh50Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNA01; D01; D14; D15; X25; X26; X78; X79
187340101Quản trị kinh doanh40Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNA00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56
197340201Tài chính - Ngân hàng40Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNA00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56
207340301Kế toán70Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNA00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56
217480201Công nghệ thông tin110Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNA00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56
227620105Chăn nuôi30Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNB00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
237620106Chăn nuôi - Thú y30Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNB00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
247620109Nông học30Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNB00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
257620112Bảo vệ thực vật30Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNB00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
267620190Nông nghiệp công nghệ cao30Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNB00; B03; C03; C04; D01; X04; X16; X21
277620205Lâm sinh30Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNB00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
287620211Quản lý tài nguyên rừng30Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNB00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
297720401Dinh dưỡng50Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNA01; B00; B08; C07; D01; X09; X13; X66
307810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành50Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHND01; D09; D10; D14; D15; C00; X70; X74
317850101Quản lý tài nguyên và môi trường30Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHNA00; A01; A02; A04; B00; C04; X01; X05

1. Giáo dục mầm non

Mã ngành: 7140201

Chỉ tiêu: 250

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15; X01; X70; X74; X21

2. Giáo dục Tiểu học

Mã ngành: 7140202

Chỉ tiêu: 250

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C00; C03; D01; X01

3. Giáo dục Chính trị

Mã ngành: 7140205

Chỉ tiêu: 75

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: C00; D01; X01; X17; X21; X70; X74; X78

4. Giáo dục Thể chất

Mã ngành: 7140206

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTThi Riêng

• Tổ hợp: T00; T02; T03; T04; T05; T09; T10; T11

5. Sư phạm Toán học

Mã ngành: 7140209

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X06

6. Sư phạm Tin học

Mã ngành: 7140210

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56

7. Sư phạm Vật lí

Mã ngành: 7140211

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07

8. Sư phạm Hóa học

Mã ngành: 7140212

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; C02; D07; X09; X10; X11

9. Sư phạm Sinh học

Mã ngành: 7140213

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: A02; B00; B02; B03; B08; X13; X14; X16

10. Sư phạm Ngữ văn

Mã ngành: 7140217

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: C00; C03; D01; D09; D15; X70; X74; X78

11. Sư phạm Lịch sử

Mã ngành: 7140218

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: A07; C00; C03; D09; D14; X17; X70; X71

12. Sư phạm Địa lí

Mã ngành: 7140219

Chỉ tiêu: 65

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: A07; C00; C04; D10; D15; X21; X74; X75

13. Sư phạm Tiếng Anh

Mã ngành: 7140231

Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: A01; D01; D14; D15; X25; X26; X78; X79

14. Sư phạm Khoa học tự nhiên

Mã ngành: 7140247

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B08; D07; X06; X10

15. Sư phạm Lịch sử - Địa lí

Mã ngành: 7140249

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: A07; C00; C03; C04; D09; D10; X70; X74

16. Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam

Mã ngành: 7220101

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: C00; C03; C04; X01; X70; X71; X74; X75

17. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: A01; D01; D14; D15; X25; X26; X78; X79

18. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56

19. Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56

20. Kế toán

Mã ngành: 7340301

Chỉ tiêu: 70

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56

21. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

Chỉ tiêu: 110

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56

22. Chăn nuôi

Mã ngành: 7620105

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21

23. Chăn nuôi - Thú y

Mã ngành: 7620106

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21

24. Nông học

Mã ngành: 7620109

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21

25. Bảo vệ thực vật

Mã ngành: 7620112

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21

26. Nông nghiệp công nghệ cao

Mã ngành: 7620190

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: B00; B03; C03; C04; D01; X04; X16; X21

27. Lâm sinh

Mã ngành: 7620205

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21

28. Quản lý tài nguyên rừng

Mã ngành: 7620211

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21

29. Dinh dưỡng

Mã ngành: 7720401

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: A01; B00; B08; C07; D01; X09; X13; X66

30. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: D01; D09; D10; D14; D15; C00; X70; X74

31. Quản lý tài nguyên và môi trường

Mã ngành: 7850101

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; B00; C04; X01; X05