| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140201 | Giáo dục mầm non | 250 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | C00; D01; D14; D15; X01; X70; X74; X21 | ||||
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 250 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A00; A01; A02; A04; C00; C03; D01; X01 | ||||
| 3 | 7140205 | Giáo dục Chính trị | 75 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | C00; D01; X01; X17; X21; X70; X74; X78 | ||||
| 4 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | 40 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTThi Riêng | T00; T02; T03; T04; T05; T09; T10; T11 | ||||
| 5 | 7140209 | Sư phạm Toán học | 50 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐGNL SPHNĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X06 | ||||
| 6 | 7140210 | Sư phạm Tin học | 60 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56 | ||||
| 7 | 7140211 | Sư phạm Vật lí | 100 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07 | ||||
| 8 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | 100 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A00; A01; B00; C02; D07; X09; X10; X11 | ||||
| 9 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | 100 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A02; B00; B02; B03; B08; X13; X14; X16 | ||||
| 10 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 100 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | C00; C03; D01; D09; D15; X70; X74; X78 | ||||
| 11 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | 100 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A07; C00; C03; D09; D14; X17; X70; X71 | ||||
| 12 | 7140219 | Sư phạm Địa lí | 65 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A07; C00; C04; D10; D15; X21; X74; X75 | ||||
| 13 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 70 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A01; D01; D14; D15; X25; X26; X78; X79 | ||||
| 14 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | 50 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A00; A01; A02; B00; B08; D07; X06; X10 | ||||
| 15 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | 50 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A07; C00; C03; C04; D09; D10; X70; X74 | ||||
| 16 | 7220101 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | 50 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | C00; C03; C04; X01; X70; X71; X74; X75 | ||||
| 17 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 50 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A01; D01; D14; D15; X25; X26; X78; X79 | ||||
| 18 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 40 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56 | ||||
| 19 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 40 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56 | ||||
| 20 | 7340301 | Kế toán | 70 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56 | ||||
| 21 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 110 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56 | ||||
| 22 | 7620105 | Chăn nuôi | 30 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | ||||
| 23 | 7620106 | Chăn nuôi - Thú y | 30 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | ||||
| 24 | 7620109 | Nông học | 30 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | ||||
| 25 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | 30 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | ||||
| 26 | 7620190 | Nông nghiệp công nghệ cao | 30 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | B00; B03; C03; C04; D01; X04; X16; X21 | ||||
| 27 | 7620205 | Lâm sinh | 30 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | ||||
| 28 | 7620211 | Quản lý tài nguyên rừng | 30 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | ||||
| 29 | 7720401 | Dinh dưỡng | 50 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A01; B00; B08; C07; D01; X09; X13; X66 | ||||
| 30 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 50 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | D01; D09; D10; D14; D15; C00; X70; X74 | ||||
| 31 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 30 | Thi RiêngĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN | A00; A01; A02; A04; B00; C04; X01; X05 |
1. Giáo dục mầm non
• Mã ngành: 7140201
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: C00; D01; D14; D15; X01; X70; X74; X21
2. Giáo dục Tiểu học
• Mã ngành: 7140202
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C00; C03; D01; X01
3. Giáo dục Chính trị
• Mã ngành: 7140205
• Chỉ tiêu: 75
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: C00; D01; X01; X17; X21; X70; X74; X78
4. Giáo dục Thể chất
• Mã ngành: 7140206
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTThi Riêng
• Tổ hợp: T00; T02; T03; T04; T05; T09; T10; T11
5. Sư phạm Toán học
• Mã ngành: 7140209
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X06
6. Sư phạm Tin học
• Mã ngành: 7140210
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56
7. Sư phạm Vật lí
• Mã ngành: 7140211
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07
8. Sư phạm Hóa học
• Mã ngành: 7140212
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C02; D07; X09; X10; X11
9. Sư phạm Sinh học
• Mã ngành: 7140213
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A02; B00; B02; B03; B08; X13; X14; X16
10. Sư phạm Ngữ văn
• Mã ngành: 7140217
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: C00; C03; D01; D09; D15; X70; X74; X78
11. Sư phạm Lịch sử
• Mã ngành: 7140218
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A07; C00; C03; D09; D14; X17; X70; X71
12. Sư phạm Địa lí
• Mã ngành: 7140219
• Chỉ tiêu: 65
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A07; C00; C04; D10; D15; X21; X74; X75
13. Sư phạm Tiếng Anh
• Mã ngành: 7140231
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A01; D01; D14; D15; X25; X26; X78; X79
14. Sư phạm Khoa học tự nhiên
• Mã ngành: 7140247
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B08; D07; X06; X10
15. Sư phạm Lịch sử - Địa lí
• Mã ngành: 7140249
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A07; C00; C03; C04; D09; D10; X70; X74
16. Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
• Mã ngành: 7220101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; X01; X70; X71; X74; X75
17. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A01; D01; D14; D15; X25; X26; X78; X79
18. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56
19. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56
20. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56
21. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 110
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56
22. Chăn nuôi
• Mã ngành: 7620105
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
23. Chăn nuôi - Thú y
• Mã ngành: 7620106
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
24. Nông học
• Mã ngành: 7620109
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
25. Bảo vệ thực vật
• Mã ngành: 7620112
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
26. Nông nghiệp công nghệ cao
• Mã ngành: 7620190
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: B00; B03; C03; C04; D01; X04; X16; X21
27. Lâm sinh
• Mã ngành: 7620205
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
28. Quản lý tài nguyên rừng
• Mã ngành: 7620211
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
29. Dinh dưỡng
• Mã ngành: 7720401
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A01; B00; B08; C07; D01; X09; X13; X66
30. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: D01; D09; D10; D14; D15; C00; X70; X74
31. Quản lý tài nguyên và môi trường
• Mã ngành: 7850101
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGTD BKƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; B00; C04; X01; X05



