| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7140107 | Quản trị chất lượng giáo dục | 30 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7149002 | Quản trị nhà trường | 30 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 30 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15* X01; X02; X70; X78 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7310101 | Kinh tế | 50 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | 30 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7310201 | Chính trị học | 50 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | 60 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7310630 | Việt Nam học | 30 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 150 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 50 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7340301 | Kế toán | 100 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7380101 | Luật | 100 | Ưu TiênĐGNL SPHN | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 200 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 250 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 30 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7510301 | Công nghệ kỳ thuật điện, điện tử | 250 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (*) | 30 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7540204 | Công nghệ dệt, may | 30 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
1. Quản trị chất lượng giáo dục
• Mã ngành: 7140107
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78; Q00
2. Quản trị nhà trường
• Mã ngành: 7149002
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78; Q00
3. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15* X01; X02; X70; X78; Q00
4. Kinh tế
• Mã ngành: 7310101
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26; Q00
5. Kinh tế quốc tế
• Mã ngành: 7310106
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26; Q00
6. Chính trị học
• Mã ngành: 7310201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78; Q00
7. Quan hệ quốc tế
• Mã ngành: 7310206
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78; Q00
8. Việt Nam học
• Mã ngành: 7310630
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78; Q00
9. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26; Q00
10. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26; Q00
11. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26; Q00
12. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL SPHNĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78; Q00
13. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27; K00; Q00
14. Công nghệ kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7510201
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27; K00; Q00
15. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27; K00; Q00
16. Công nghệ kỳ thuật điện, điện tử
• Mã ngành: 7510301
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27; K00; Q00
17. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (*)
• Mã ngành: 7510303
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27; K00; Q00
18. Công nghệ dệt, may
• Mã ngành: 7540204
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27; K00; Q00



