| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7140206 | Giáo dục thể chất | 200 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | T00; T02; T03; T05; T08 | ||||
| 2 | 7729001 | Y sinh học TDTT | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | T00; T02; T03; T05; T08 | ||||
| 3 | 7810301 | Quản lý TDTT | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | T00; T02; T03; T05; T08 | ||||
| 4 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | 1.500 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | T00; T02; T03; T05; T08 | ||||
1. Giáo dục thể chất
• Mã ngành: 7140206
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: T00; T02; T03; T05; T08
2. Y sinh học TDTT
• Mã ngành: 7729001
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: T00; T02; T03; T05; T08
3. Quản lý TDTT
• Mã ngành: 7810301
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: T00; T02; T03; T05; T08
4. Huấn luyện thể thao
• Mã ngành: 7810302
• Chỉ tiêu: 1.500
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: T00; T02; T03; T05; T08



