| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7140206 | Giáo dục thể chất | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + NKHọc bạ + NK | T01; T02 | ||||
| 2 | 7810301 | Quản lý TDTT | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B03; C01; C03; X01 | ||||
| THPT + NKHọc bạ + NK | T01; T02 | ||||
| 3 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + NKHọc bạ + NK | T01; T02 | ||||
1. Giáo dục thể chất
• Mã ngành: 7140206
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: T01; T02
2. Quản lý TDTT
• Mã ngành: 7810301
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạTHPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: B03; C01; C03; X01; T01; T02
3. Huấn luyện thể thao
• Mã ngành: 7810302
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: T01; T02



