| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | GDCQ206 | Giáo dục thể chất | 300 | Ưu Tiên | |
| THPT + NK | T00; T01; T02; T05; T08; 109; T10 | ||||
| Học bạ + NK | T00; T01; T04; T06 | ||||
| 2 | HLCQ302 | Huấn luyện thể thao | 100 | Ưu Tiên | |
| THPT + NK | T00; T01; T02; T05; T08; 109; T10 | ||||
| Học bạ + NK | T00; T01; T04; T06 | ||||
| 3 | QLCQ301 | Quản lý thể dục thể thao | 100 | Ưu Tiên | |
| THPT + NK | T00; T01; T02; T05; T08; 109; T10 | ||||
| Học bạ + NK | T00; T01; T04; T06 | ||||
| 4 | YSCQ001 | Y sinh học thể dục thể thao | 0 | Ưu Tiên | |
| THPT + NK | T00; T01; T02; T05; T08; 109; T10 | ||||
| Học bạ + NK | T00; T01; T04; T06 | ||||
1. Giáo dục thể chất
• Mã ngành: GDCQ206
• Chỉ tiêu: 300
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: T00; T01; T02; T05; T08; 109; T10; T04; T06
2. Huấn luyện thể thao
• Mã ngành: HLCQ302
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: T00; T01; T02; T05; T08; 109; T10; T04; T06
3. Quản lý thể dục thể thao
• Mã ngành: QLCQ301
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: T00; T01; T02; T05; T08; 109; T10; T04; T06
4. Y sinh học thể dục thể thao
• Mã ngành: YSCQ001
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênTHPT + NKHọc bạ + NK
• Tổ hợp: T00; T01; T02; T05; T08; 109; T10; T04; T06



