| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140101 | Giáo dục học* | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | ||||
| 2 | 7140201 | Giáo dục Mầm non* | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | M00; M01; M02; M03; M04; M05; M06 | ||||
| 3 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học* | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01 | ||||
| 4 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn* | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; C07; C10; D01; D14; D15; X70; X74 | ||||
| 5 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; C03; C07; C10; C12; D14; X71; X70; X72; X73 | ||||
| 6 | 7210403 | Thiết kế đồ họa* | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHN | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02 | ||||
| 7 | 7210405 | Âm nhạc | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | N01; N02; N03; N04; N05; N06; N07 | ||||
| 8 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh* | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81 | ||||
| 9 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc* | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X81 | ||||
| 10 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | D01; D11; D12; D13; D14; D15; DD2; X78; X79; X81 | ||||
| 11 | 7310205 | Quản lý nhà nước* | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | ||||
| 12 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | ||||
| 13 | 7310401 | Tâm lý học* | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | ||||
| 14 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | ||||
| 15 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | ||||
| 16 | 7340101 | Quản trị kinh doanh** | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | ||||
| 17 | 7340115 | Marketing | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | ||||
| 18 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | ||||
| 19 | 7340122 | Thương mại điện tử | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | ||||
| 20 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng** | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | ||||
| 21 | 7340301 | Kế toán** | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | ||||
| 22 | 7340302 | Kiểm toán | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | ||||
| 23 | 7380101 | Luật* | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | ||||
| 24 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A02; B00; B03; B08; D01; D07; X14; X15; X16 | ||||
| 25 | 7440102 | Vật lý học | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; A03; A04; C01; X05; X06; X07; X08 | ||||
| 26 | 7440112 | Hoá học** | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A05; A06; B00; C02; D07; X09; X10; X11; X12 | ||||
| 27 | 7460101 | Toán học* | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X02; X03; X05; X16 | ||||
| 28 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm** | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | ||||
| 29 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | ||||
| 30 | 7480205 | Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | ||||
| 31 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; X01; X02; X03; X05; X07 | ||||
| 32 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X10; X11 | ||||
| 33 | 7510601 | Quản lý công nghiệp* | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | ||||
| 34 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng* | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | ||||
| 35 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; A03; A04; C01; X02; X06; X07; X08 | ||||
| 36 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 | ||||
| 37 | 7520201 | Kỹ thuật điện** | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 | ||||
| 38 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 | ||||
| 39 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B02; B08; C02; D07; X09; X10; X12 | ||||
| 40 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A02; B00; B03; B08; C02; D07; X09; X10; X12 | ||||
| 41 | 7549001 | Công nghệ chế biến lâm sản | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12 | ||||
| 42 | 7580101 | Kiến trúc* | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHN | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02 | ||||
| 43 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng* | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12 | ||||
| 44 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12 | ||||
| 45 | 7760101 | Công tác xã hội* | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | ||||
| 46 | 7810101 | Du lịch | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | ||||
| 47 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường* | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B08; C02; D01; D07; X10; X12 | ||||
| 48 | 7850103 | Quản lý đất đai* | 0 | ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X10; X12 |
1. Giáo dục học*
• Mã ngành: 7140101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
2. Giáo dục Mầm non*
• Mã ngành: 7140201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: M00; M01; M02; M03; M04; M05; M06
3. Giáo dục Tiểu học*
• Mã ngành: 7140202
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01
4. Sư phạm Ngữ văn*
• Mã ngành: 7140217
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C07; C10; D01; D14; D15; X70; X74
5. Sư phạm Lịch sử
• Mã ngành: 7140218
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: C00; C03; C07; C10; C12; D14; X71; X70; X72; X73
6. Thiết kế đồ họa*
• Mã ngành: 7210403
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02
7. Âm nhạc
• Mã ngành: 7210405
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: N01; N02; N03; N04; N05; N06; N07
8. Ngôn ngữ Anh*
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81
9. Ngôn ngữ Trung Quốc*
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X81
10. Ngôn ngữ Hàn Quốc
• Mã ngành: 7220210
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: D01; D11; D12; D13; D14; D15; DD2; X78; X79; X81
11. Quản lý nhà nước*
• Mã ngành: 7310205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
12. Quan hệ quốc tế
• Mã ngành: 7310206
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
13. Tâm lý học*
• Mã ngành: 7310401
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
14. Tâm lý học giáo dục
• Mã ngành: 7310403
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
15. Truyền thông đa phương tiện
• Mã ngành: 7320104
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74
16. Quản trị kinh doanh**
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
17. Marketing
• Mã ngành: 7340115
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
18. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: 7340120
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
19. Thương mại điện tử
• Mã ngành: 7340122
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
20. Tài chính - Ngân hàng**
• Mã ngành: 7340201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
21. Kế toán**
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
22. Kiểm toán
• Mã ngành: 7340302
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
23. Luật*
• Mã ngành: 7380101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
24. Công nghệ sinh học
• Mã ngành: 7420201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; D01; D07; X14; X15; X16
25. Vật lý học
• Mã ngành: 7440102
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; C01; X05; X06; X07; X08
26. Hoá học**
• Mã ngành: 7440112
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A05; A06; B00; C02; D07; X09; X10; X11; X12
27. Toán học*
• Mã ngành: 7460101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; D07; X02; X03; X05; X16
28. Kỹ thuật phần mềm**
• Mã ngành: 7480103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; D07; X02; X06; X10; X26
29. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; D07; X02; X06; X10; X26
30. Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
• Mã ngành: 7480205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; D07; X02; X06; X10; X26
31. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; X01; X02; X03; X05; X07
32. Công nghệ vật liệu
• Mã ngành: 7510402
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X10; X11
33. Quản lý công nghiệp*
• Mã ngành: 7510601
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
34. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng*
• Mã ngành: 7510605
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09
35. Kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7520103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; C01; X02; X06; X07; X08
36. Kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 7520114
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07
37. Kỹ thuật điện**
• Mã ngành: 7520201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07
38. Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
• Mã ngành: 7520216
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07
39. Kỹ thuật môi trường
• Mã ngành: 7520320
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B02; B08; C02; D07; X09; X10; X12
40. Công nghệ thực phẩm
• Mã ngành: 7540101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; B08; C02; D07; X09; X10; X12
41. Công nghệ chế biến lâm sản
• Mã ngành: 7549001
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12
42. Kiến trúc*
• Mã ngành: 7580101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C03; D01; V00; V01; V02; X01; X02
43. Kỹ thuật xây dựng*
• Mã ngành: 7580201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12
44. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
• Mã ngành: 7580205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X05; X12
45. Công tác xã hội*
• Mã ngành: 7760101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
46. Du lịch
• Mã ngành: 7810101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74
47. Quản lý tài nguyên và môi trường*
• Mã ngành: 7850101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B08; C02; D01; D07; X10; X12
48. Quản lý đất đai*
• Mã ngành: 7850103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMHọc BạĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B02; B03; B08; D01; X10; X12



