| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TM01 | Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) | 250 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngKết Hợp | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | TM02 | Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh - IPOP) | 150 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc BạKết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | TM03 | Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh) | 100 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngKết Hợp | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | TM04 | Quản trị khách sạn | 100 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngKết Hợp | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | TM05 | Quản trị khách sạn (IPOP) | 100 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc BạKết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | TM06 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 80 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngKết Hợp | A00; A01; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | TM07 | Marketing (Marketing thương mại) | 160 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngKết Hợp | A00; A01; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | TM08 | Marketing (IPOP) | 150 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc BạKết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | TM09 | Marketing số | 100 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngKết Hợp | A00; A01; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | TM10 | Marketing (Quản trị thương hiệu) | 100 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngKết Hợp | A00; A01; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | TM11 | Marketing (Quản trị thương hiệu - IPOP) | 100 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngHọc BạKết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | TM12 | Kế toán (Kế toán doanh nghiệp) | 120 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A00; A01; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | TM13 | Kế toán (ICAEW CFAB - IPOP) | 120 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | TM14 | Kế toán công | 80 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A00; A01; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | TM15 | Kiểm toán | 100 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A00; A01; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | TM16 | Kiểm toán (ICAEW CFAB - IPOP) | 120 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | TM17 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 120 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A00; A01; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | D04 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | TM18 | Logistics và Xuất nhập khẩu - IPOP | 120 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | TM19 | Kinh doanh quốc tế | 160 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A00; A01; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | TM20 | Kinh doanh quốc tế - IPOP | 140 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | TM21 | Kinh tế quốc tế | 120 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A00; A01; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | TM22 | Kinh tế (Quản lý kinh tế) | 170 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A00; A01; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 23 | TM23 | Kinh tế đầu tư - IPOP | 120 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 24 | TM24 | Tài chính - Ngân hàng | 120 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A00; A01; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 25 | TM25 | Tài chính - Ngân hàng - IPOP | 140 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi RiêngHọc Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 26 | TM26 | Tài chính công | 60 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 27 | TM27 | Công nghệ tài chính ngân hàng | 120 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 28 | TM28 | Thương mại điện tử | 150 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 29 | TM29 | Thương mại điện tử - IPOP | 120 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 30 | TM30 | Kinh doanh số | 100 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 31 | TM31 | HTTT quản lý - IPOP | 80 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 32 | TM32 | HTTT quản lý | 80 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 33 | TM33 | Ngôn ngữ Anh | 250 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 34 | TM34 | Luật kinh tế | 130 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 35 | TM35 | Luật kinh tế - IPOP | 110 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 36 | TM36 | Luật thương mại quốc tế | 110 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 37 | TM37 | Quản trị nhân lực | 150 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 38 | TM38 | Quản trị nhân lực - IPOP | 130 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 39 | TM39 | Kinh tế số | 100 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 40 | TM40 | Ngôn ngữ Trung | 140 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | A01; D01; D04 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 41 | TM41 | Ngôn ngữ Trung - IPOP | 120 | Ưu TiênCCQT | |
| Kết HợpĐT THPTThi Riêng | D04 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 42 | TM42 | QTKD (Tiếng Pháp) | 50 | Ưu TiênCCQT | |
| Thi RiêngKết HợpĐT THPT | A00; A01; D01; D03; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 43 | TM43 | QTKD song bằng quốc tế | 40 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngKết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 44 | TM44 | Marketing song bằng quốc tế | 60 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngKết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 45 | TM45 | QTKD tiên tiến | 50 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngKết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 46 | TM46 | Logistics song bằng quốc tế | 60 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngKết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 47 | TM47 | Kế toán song bằng quốc tế | 40 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngKết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 48 | TM48 | Logistics - IPOP | 90 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngKết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 49 | TM49 | Kinh tế số - IPOP | 100 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngKết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 50 | TM50 | Du lịch lữ hành - IPOP | 80 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngKết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 51 | TM51 | Khoa học máy tính (AI trong kinh doanh) | 80 | Ưu TiênCCQT | |
| ĐT THPTThi RiêngKết Hợp | A00; A01; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
1. Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh)
• Mã ngành: TM01
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
2. Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh - IPOP)
• Mã ngành: TM02
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
3. Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh)
• Mã ngành: TM03
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
4. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: TM04
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
5. Quản trị khách sạn (IPOP)
• Mã ngành: TM05
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
6. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: TM06
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
7. Marketing (Marketing thương mại)
• Mã ngành: TM07
• Chỉ tiêu: 160
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
8. Marketing (IPOP)
• Mã ngành: TM08
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
9. Marketing số
• Mã ngành: TM09
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
10. Marketing (Quản trị thương hiệu)
• Mã ngành: TM10
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
11. Marketing (Quản trị thương hiệu - IPOP)
• Mã ngành: TM11
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
12. Kế toán (Kế toán doanh nghiệp)
• Mã ngành: TM12
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
13. Kế toán (ICAEW CFAB - IPOP)
• Mã ngành: TM13
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
14. Kế toán công
• Mã ngành: TM14
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
15. Kiểm toán
• Mã ngành: TM15
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
16. Kiểm toán (ICAEW CFAB - IPOP)
• Mã ngành: TM16
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
17. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
• Mã ngành: TM17
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D04; K00; Q00
18. Logistics và Xuất nhập khẩu - IPOP
• Mã ngành: TM18
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
19. Kinh doanh quốc tế
• Mã ngành: TM19
• Chỉ tiêu: 160
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
20. Kinh doanh quốc tế - IPOP
• Mã ngành: TM20
• Chỉ tiêu: 140
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
21. Kinh tế quốc tế
• Mã ngành: TM21
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
22. Kinh tế (Quản lý kinh tế)
• Mã ngành: TM22
• Chỉ tiêu: 170
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
23. Kinh tế đầu tư - IPOP
• Mã ngành: TM23
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
24. Tài chính - Ngân hàng
• Mã ngành: TM24
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
25. Tài chính - Ngân hàng - IPOP
• Mã ngành: TM25
• Chỉ tiêu: 140
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
26. Tài chính công
• Mã ngành: TM26
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
27. Công nghệ tài chính ngân hàng
• Mã ngành: TM27
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
28. Thương mại điện tử
• Mã ngành: TM28
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
29. Thương mại điện tử - IPOP
• Mã ngành: TM29
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
30. Kinh doanh số
• Mã ngành: TM30
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
31. HTTT quản lý - IPOP
• Mã ngành: TM31
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
32. HTTT quản lý
• Mã ngành: TM32
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
33. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: TM33
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; K00; Q00
34. Luật kinh tế
• Mã ngành: TM34
• Chỉ tiêu: 130
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
35. Luật kinh tế - IPOP
• Mã ngành: TM35
• Chỉ tiêu: 110
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
36. Luật thương mại quốc tế
• Mã ngành: TM36
• Chỉ tiêu: 110
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
37. Quản trị nhân lực
• Mã ngành: TM37
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
38. Quản trị nhân lực - IPOP
• Mã ngành: TM38
• Chỉ tiêu: 130
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
39. Kinh tế số
• Mã ngành: TM39
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00
40. Ngôn ngữ Trung
• Mã ngành: TM40
• Chỉ tiêu: 140
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D04; K00; Q00
41. Ngôn ngữ Trung - IPOP
• Mã ngành: TM41
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: D04; K00; Q00
42. QTKD (Tiếng Pháp)
• Mã ngành: TM42
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTThi RiêngKết HợpĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D03; D07; K00; Q00
43. QTKD song bằng quốc tế
• Mã ngành: TM43
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
44. Marketing song bằng quốc tế
• Mã ngành: TM44
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
45. QTKD tiên tiến
• Mã ngành: TM45
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
46. Logistics song bằng quốc tế
• Mã ngành: TM46
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
47. Kế toán song bằng quốc tế
• Mã ngành: TM47
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
48. Logistics - IPOP
• Mã ngành: TM48
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
49. Kinh tế số - IPOP
• Mã ngành: TM49
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
50. Du lịch lữ hành - IPOP
• Mã ngành: TM50
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00
51. Khoa học máy tính (AI trong kinh doanh)
• Mã ngành: TM51
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00



