Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Thương Mại 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Thương Mại
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Thương Mại
Preview
  • Tên trường: Đại học Thương mại
  • Tên viết tắt: TMU
  • Tên tiếng Anh: University of Commerce
  • Địa chỉ: Số 79 đường Hồ Tùng Mậu, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội.
  • Website: https://tmu.edu.vn/
  • Fanpage: https://www.facebook.com/thuongmaiuniversity

Mã trường: TMU

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
1TM01Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh)250Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngKết HợpA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
2TM02Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh - IPOP)150Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngHọc BạKết HợpA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
3TM03Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh)100Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngKết HợpA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
4TM04Quản trị khách sạn100Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngKết HợpA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
5TM05Quản trị khách sạn (IPOP)100Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngHọc BạKết HợpA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
6TM06Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành80Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngKết HợpA00; A01; D01; D07
Học BạA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
7TM07Marketing (Marketing thương mại)160Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngKết HợpA00; A01; D01; D07
Học BạA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
8TM08Marketing (IPOP)150Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngHọc BạKết HợpA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
9TM09Marketing số100Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngKết HợpA00; A01; D01; D07
Học BạA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
10TM10Marketing (Quản trị thương hiệu)100Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngKết HợpA00; A01; D01; D07
Học BạA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
11TM11Marketing (Quản trị thương hiệu - IPOP)100Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngHọc BạKết HợpA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
12TM12Kế toán (Kế toán doanh nghiệp)120Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA00; A01; D01; D07
Học BạA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
13TM13Kế toán (ICAEW CFAB - IPOP)120Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
14TM14Kế toán công80Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA00; A01; D01; D07
Học BạA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
15TM15Kiểm toán100Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA00; A01; D01; D07
Học BạA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
16TM16Kiểm toán (ICAEW CFAB - IPOP)120Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
17TM17Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng120Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA00; A01; D01; D07
Học BạD04
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
18TM18Logistics và Xuất nhập khẩu - IPOP120Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
19TM19Kinh doanh quốc tế160Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA00; A01; D01; D07
Học BạA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
20TM20Kinh doanh quốc tế - IPOP140Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
21TM21Kinh tế quốc tế120Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA00; A01; D01; D07
Học BạA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
22TM22Kinh tế (Quản lý kinh tế)170Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA00; A01; D01; D07
Học BạA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
23TM23Kinh tế đầu tư - IPOP120Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
24TM24Tài chính - Ngân hàng120Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA00; A01; D01; D07
Học BạA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
25TM25Tài chính - Ngân hàng - IPOP140Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
26TM26Tài chính công60Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
27TM27Công nghệ tài chính ngân hàng120Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
28TM28Thương mại điện tử150Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
29TM29Thương mại điện tử - IPOP120Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
30TM30Kinh doanh số100Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
31TM31HTTT quản lý - IPOP80Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
32TM32HTTT quản lý80Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
33TM33Ngôn ngữ Anh250Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
34TM34Luật kinh tế130Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
35TM35Luật kinh tế - IPOP110Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
36TM36Luật thương mại quốc tế110Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
37TM37Quản trị nhân lực150Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
38TM38Quản trị nhân lực - IPOP130Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
39TM39Kinh tế số100Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
40TM40Ngôn ngữ Trung140Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngA01; D01; D04
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
41TM41Ngôn ngữ Trung - IPOP120Ưu TiênCCQT
Kết HợpĐT THPTThi RiêngD04
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
42TM42QTKD (Tiếng Pháp)50Ưu TiênCCQT
Thi RiêngKết HợpĐT THPTA00; A01; D01; D03; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
43TM43QTKD song bằng quốc tế40Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngKết HợpA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
44TM44Marketing song bằng quốc tế60Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngKết HợpA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
45TM45QTKD tiên tiến50Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngKết HợpA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
46TM46Logistics song bằng quốc tế60Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngKết HợpA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
47TM47Kế toán song bằng quốc tế40Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngKết HợpA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
48TM48Logistics - IPOP90Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngKết HợpA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
49TM49Kinh tế số - IPOP100Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngKết HợpA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
50TM50Du lịch lữ hành - IPOP80Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngKết HợpA01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
51TM51Khoa học máy tính (AI trong kinh doanh)80Ưu TiênCCQT
ĐT THPTThi RiêngKết HợpA00; A01; D01; D07
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

1. Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh)

Mã ngành: TM01

Chỉ tiêu: 250

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00

2. Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh - IPOP)

Mã ngành: TM02

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

3. Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh)

Mã ngành: TM03

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00

4. Quản trị khách sạn

Mã ngành: TM04

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00

5. Quản trị khách sạn (IPOP)

Mã ngành: TM05

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

6. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: TM06

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

7. Marketing (Marketing thương mại)

Mã ngành: TM07

Chỉ tiêu: 160

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

8. Marketing (IPOP)

Mã ngành: TM08

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

9. Marketing số

Mã ngành: TM09

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

10. Marketing (Quản trị thương hiệu)

Mã ngành: TM10

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

11. Marketing (Quản trị thương hiệu - IPOP)

Mã ngành: TM11

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngHọc BạKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

12. Kế toán (Kế toán doanh nghiệp)

Mã ngành: TM12

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

13. Kế toán (ICAEW CFAB - IPOP)

Mã ngành: TM13

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

14. Kế toán công

Mã ngành: TM14

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

15. Kiểm toán

Mã ngành: TM15

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

16. Kiểm toán (ICAEW CFAB - IPOP)

Mã ngành: TM16

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

17. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

Mã ngành: TM17

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D04; K00; Q00

18. Logistics và Xuất nhập khẩu - IPOP

Mã ngành: TM18

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

19. Kinh doanh quốc tế

Mã ngành: TM19

Chỉ tiêu: 160

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

20. Kinh doanh quốc tế - IPOP

Mã ngành: TM20

Chỉ tiêu: 140

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

21. Kinh tế quốc tế

Mã ngành: TM21

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

22. Kinh tế (Quản lý kinh tế)

Mã ngành: TM22

Chỉ tiêu: 170

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

23. Kinh tế đầu tư - IPOP

Mã ngành: TM23

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

24. Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: TM24

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

25. Tài chính - Ngân hàng - IPOP

Mã ngành: TM25

Chỉ tiêu: 140

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

26. Tài chính công

Mã ngành: TM26

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00

27. Công nghệ tài chính ngân hàng

Mã ngành: TM27

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00

28. Thương mại điện tử

Mã ngành: TM28

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00

29. Thương mại điện tử - IPOP

Mã ngành: TM29

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

30. Kinh doanh số

Mã ngành: TM30

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00

31. HTTT quản lý - IPOP

Mã ngành: TM31

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

32. HTTT quản lý

Mã ngành: TM32

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00

33. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: TM33

Chỉ tiêu: 250

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; K00; Q00

34. Luật kinh tế

Mã ngành: TM34

Chỉ tiêu: 130

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00

35. Luật kinh tế - IPOP

Mã ngành: TM35

Chỉ tiêu: 110

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

36. Luật thương mại quốc tế

Mã ngành: TM36

Chỉ tiêu: 110

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00

37. Quản trị nhân lực

Mã ngành: TM37

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00

38. Quản trị nhân lực - IPOP

Mã ngành: TM38

Chỉ tiêu: 130

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

39. Kinh tế số

Mã ngành: TM39

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00

40. Ngôn ngữ Trung

Mã ngành: TM40

Chỉ tiêu: 140

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D04; K00; Q00

41. Ngôn ngữ Trung - IPOP

Mã ngành: TM41

Chỉ tiêu: 120

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTKết HợpĐT THPTThi RiêngĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D04; K00; Q00

42. QTKD (Tiếng Pháp)

Mã ngành: TM42

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTThi RiêngKết HợpĐT THPTĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D03; D07; K00; Q00

43. QTKD song bằng quốc tế

Mã ngành: TM43

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

44. Marketing song bằng quốc tế

Mã ngành: TM44

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

45. QTKD tiên tiến

Mã ngành: TM45

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

46. Logistics song bằng quốc tế

Mã ngành: TM46

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

47. Kế toán song bằng quốc tế

Mã ngành: TM47

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

48. Logistics - IPOP

Mã ngành: TM48

Chỉ tiêu: 90

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

49. Kinh tế số - IPOP

Mã ngành: TM49

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

50. Du lịch lữ hành - IPOP

Mã ngành: TM50

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28; K00; Q00

51. Khoa học máy tính (AI trong kinh doanh)

Mã ngành: TM51

Chỉ tiêu: 80

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPTThi RiêngKết HợpĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K00; Q00