| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | CĐ Sư phạm Mầm non | 200 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | M01; M09 | ||||
| 2 | 7140202 | ĐH Giáo dục tiểu học | 100 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A07; B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01 | ||||
| 3 | 7229040 | ĐH Văn hóa học | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C01; C02; C03; C04; C14; C05; B03; D01; D15; X01; X02; X70; X74 | ||||
| 4 | 7310101 | ĐH Kinh tế | 66 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A97; B00; C01; C02; C03; C04; D01; D10; X01; X21; X17 | ||||
| 5 | 7340101 | ĐH Quản trị kinh doanh | 132 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A97; B00; C01; C02; C03; C04; D01; D10; X01; X21; X17 | ||||
| 6 | 7340201 | ĐH Tài chính ngân hàng | 88 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A97; B00; C01; C02; C03; C04; D01; D10; X01; X21; X17 | ||||
| 7 | 7340301 | ĐH Kế toán | 176 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A97; B00; C01; C02; C03; C04; D01; D10; X01; X21; X17 | ||||
| 8 | 7380101 | ĐH Luật | 165 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A97; B00; C01; C02; C03; C04; D01; D10; X01; X21; X17 | ||||
| 9 | 7420201 | ĐH Công nghệ sinh học | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; B03; B08; C02; C05; D01; D07; X04 | ||||
| 10 | 7480201 | ĐH Công nghệ thông tin | 170 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | ||||
| 11 | 7510103 | ĐH Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | ||||
| 12 | 7510201 | ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 70 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | ||||
| 13 | 7510203 | ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | ||||
| 14 | 7510205 | ĐH Công nghệ kỹ thuật ô tô | 80 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | ||||
| 15 | 7510303 | ĐH Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | 90 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | ||||
| 16 | 7520201 | ĐH Kỹ thuật Điện | 80 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07 | ||||
| 17 | 7540101 | ĐH Công nghệ thực phẩm | 130 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| Học BạĐT THPT | A00; A01; B00; B03; B08; C01; C02; D01; D07; X04 | ||||
| 18 | 7620112 | ĐH Bảo vệ thực vật | 80 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; B03; B08; C01; C02; C04; D01; D07; X04 | ||||
| 19 | 7620301 | ĐH Nuôi trồng thủy sản | 50 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; B00; B03; B08; C01; C02; C04; D01; D07; X04 | ||||
| 20 | 7640101 | ĐH Thú y | 80 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C02; C04; C05; D01; D07 | ||||
| 21 | 7810101 | ĐH Du lịch | 88 | ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A97; B00; C01; C02; C03; C04; D01; D10; X01; X21; X17 |
1. ĐH Giáo dục tiểu học
• Mã ngành: 7140202
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A07; B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01
2. ĐH Văn hóa học
• Mã ngành: 7229040
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: C00; C01; C02; C03; C04; C14; C05; B03; D01; D15; X01; X02; X70; X74
3. ĐH Kinh tế
• Mã ngành: 7310101
• Chỉ tiêu: 66
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A97; B00; C01; C02; C03; C04; D01; D10; X01; X21; X17
4. ĐH Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Chỉ tiêu: 132
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A97; B00; C01; C02; C03; C04; D01; D10; X01; X21; X17
5. ĐH Tài chính ngân hàng
• Mã ngành: 7340201
• Chỉ tiêu: 88
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A97; B00; C01; C02; C03; C04; D01; D10; X01; X21; X17
6. ĐH Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Chỉ tiêu: 176
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A97; B00; C01; C02; C03; C04; D01; D10; X01; X21; X17
7. ĐH Luật
• Mã ngành: 7380101
• Chỉ tiêu: 165
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A97; B00; C01; C02; C03; C04; D01; D10; X01; X21; X17
8. ĐH Công nghệ sinh học
• Mã ngành: 7420201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; B08; C02; C05; D01; D07; X04
9. ĐH Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 170
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07
10. ĐH Công nghệ kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7510103
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07
11. ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7510201
• Chỉ tiêu: 70
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07
12. ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
• Mã ngành: 7510203
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07
13. ĐH Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07
14. ĐH Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa
• Mã ngành: 7510303
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07
15. ĐH Kỹ thuật Điện
• Mã ngành: 7520201
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; X02; X03; X04; X06; X07
16. ĐH Công nghệ thực phẩm
• Mã ngành: 7540101
• Chỉ tiêu: 130
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATHọc BạĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; B08; C01; C02; D01; D07; X04
17. ĐH Bảo vệ thực vật
• Mã ngành: 7620112
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; B08; C01; C02; C04; D01; D07; X04
18. ĐH Nuôi trồng thủy sản
• Mã ngành: 7620301
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; B08; C01; C02; C04; D01; D07; X04
19. ĐH Thú y
• Mã ngành: 7640101
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; B03; B08; C02; C04; C05; D01; D07
20. ĐH Du lịch
• Mã ngành: 7810101
• Chỉ tiêu: 88
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A97; B00; C01; C02; C03; C04; D01; D10; X01; X21; X17
21. CĐ Sư phạm Mầm non
• Mã ngành: 51140201
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SATĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: M01; M09



