Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa
  • Mã trường: DVD
  • Tên tiếng Anh: Thanh Hoa University of Culture, Sport and Tourism
  • Tên viết tắt: TUCST
  • Địa chỉ: Số 20 - Nguyễn Du - P. Điện Biên - TP. Thanh Hóa
  • Website: https://tucst.edu.vn/

Mã trường: DVD

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17140201Giáo dục Mầm non0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐGTD BKK00
ĐT THPTHọc BạM00; M05; M07; M11; M30
ĐGNL HNQ00
27140202Giáo dục Tiểu học0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C02; C04; D01; M00
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
37140206Giáo dục Thể chất0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
ĐT THPTHọc BạT02; T07; T10; T11; T12
47140210Sư phạm Tin học0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A04; C01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
57140221Sư phạm Âm nhạc0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐGTD BKK00
ĐT THPTHọc BạN00
ĐGNL HNQ00
67140222Sư phạm Mỹ thuật0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạH00
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
77210104Đồ họa0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạH00
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
87210205Thanh nhạc0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐGTD BKK00
ĐT THPTHọc BạN00
ĐGNL HNQ00
97210404Thiết kế thời trang0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạH00
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
107220201Ngôn ngữ Anh0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạD01; D11; D14; D15; D66
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
117229042Quản lý văn hóa0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC03; C04; D01; B03
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
127310205Quản lý Nhà nước0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C03; C04; X01; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
137320106Công nghệ truyền thông0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C01; C04; X01; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
147320201Thông tin - Thư viện0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C03; C04; X01; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
157340404Quản trị nhân lực0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C03; C04; X01; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
167380101Luật0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C07; X70; D14
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
177760101Công tác Xã hội0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C03; C04; X01; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
187810101Du lịch0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C12; X70; D14
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
197810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C12; X70; D14
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
207810201Quản trị khách sạn0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C02; C04; X01; D01
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
217810301Quản lý Thể dục thể thao0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
ĐT THPTHọc BạT02; T07; T10; T11; T12
227810302Huấn luyện thể thao0ĐGNL HCMƯu Tiên
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
ĐT THPTHọc BạT02; T07; T10; T11; T12

1. Giáo dục Mầm non

Mã ngành: 7140201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGTD BKĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: K00; M00; M05; M07; M11; M30; Q00

2. Giáo dục Tiểu học

Mã ngành: 7140202

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: B03; C02; C04; D01; M00; K00; Q00

3. Giáo dục Thể chất

Mã ngành: 7140206

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGTD BKĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: K00; Q00; T02; T07; T10; T11; T12

4. Sư phạm Tin học

Mã ngành: 7140210

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; K00; Q00

5. Sư phạm Âm nhạc

Mã ngành: 7140221

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGTD BKĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: K00; N00; Q00

6. Sư phạm Mỹ thuật

Mã ngành: 7140222

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: H00; K00; Q00

7. Đồ họa

Mã ngành: 7210104

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: H00; K00; Q00

8. Thanh nhạc

Mã ngành: 7210205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGTD BKĐT THPTHọc BạĐGNL HN

• Tổ hợp: K00; N00; Q00

9. Thiết kế thời trang

Mã ngành: 7210404

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: H00; K00; Q00

10. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D11; D14; D15; D66; K00; Q00

11. Quản lý văn hóa

Mã ngành: 7229042

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C03; C04; D01; B03; K00; Q00

12. Quản lý Nhà nước

Mã ngành: 7310205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

13. Công nghệ truyền thông

Mã ngành: 7320106

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: B03; C01; C04; X01; D01; K00; Q00

14. Thông tin - Thư viện

Mã ngành: 7320201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

15. Quản trị nhân lực

Mã ngành: 7340404

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

16. Luật

Mã ngành: 7380101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C07; X70; D14; K00; Q00

17. Công tác Xã hội

Mã ngành: 7760101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

18. Du lịch

Mã ngành: 7810101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14; K00; Q00

19. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14; K00; Q00

20. Quản trị khách sạn

Mã ngành: 7810201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: B03; C02; C04; X01; D01; K00; Q00

21. Quản lý Thể dục thể thao

Mã ngành: 7810301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGTD BKĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: K00; Q00; T02; T07; T10; T11; T12

22. Huấn luyện thể thao

Mã ngành: 7810302

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGTD BKĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: K00; Q00; T02; T07; T10; T11; T12