Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa
Preview
  • Tên trường: Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa
  • Mã trường: DVD
  • Tên tiếng Anh: Thanh Hoa University of Culture, Sport and Tourism
  • Tên viết tắt: TUCST
  • Địa chỉ: Số 561, đường Quang Trung, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa
  • Website: https://tucst.edu.vn/

Mã trường: DVD

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17140201Giáo dục Mầm non0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐGTD TSAK00
ĐT THPTHọc BạM00; M05; M07; M11; M30
ĐGNL HSAQ00
27140202Giáo dục Tiểu học0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C02; C04; D01; M00
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
37140206Giáo dục Thể chất0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
ĐT THPTHọc BạT02; T07; T10; T11; T12
47140210Sư phạm Tin học0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A04; C01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
57140221Sư phạm Âm nhạc0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐGTD TSAK00
ĐT THPTHọc BạN00
ĐGNL HSAQ00
67140222Sư phạm Mỹ thuật0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạH00
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
77210104Đồ họa0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạH00
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
87210205Thanh nhạc0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐGTD TSAK00
ĐT THPTHọc BạN00
ĐGNL HSAQ00
97210404Thiết kế thời trang0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạH00
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
107220201Ngôn ngữ Anh0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạD01; D11; D14; D15; D66
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
117229042Quản lý văn hóa0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC03; C04; D01; B03
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
127310205Quản lý Nhà nước0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
137320106Công nghệ truyền thông0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C01; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
147320201Thông tin - Thư viện0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
157340404Quản trị nhân lực0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
167380101Luật0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C07; X70; D14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
177760101Công tác Xã hội0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C03; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
187810101Du lịch0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C12; X70; D14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
197810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; C03; C12; X70; D14
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
207810201Quản trị khách sạn0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐT THPTHọc BạB03; C02; C04; X01; D01
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
217810301Quản lý Thể dục thể thao0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
ĐT THPTHọc BạT02; T07; T10; T11; T12
227810302Huấn luyện thể thao0ĐGNL V-ACTƯu Tiên
ĐGTD TSAK00
ĐGNL HSAQ00
ĐT THPTHọc BạT02; T07; T10; T11; T12

1. Giáo dục Mầm non

• Mã ngành: 7140201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐGTD TSAĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: K00; M00; M05; M07; M11; M30; Q00

2. Giáo dục Tiểu học

• Mã ngành: 7140202

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C02; C04; D01; M00; K00; Q00

3. Giáo dục Thể chất

• Mã ngành: 7140206

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐGTD TSAĐGNL HSAĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: K00; Q00; T02; T07; T10; T11; T12

4. Sư phạm Tin học

• Mã ngành: 7140210

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; K00; Q00

5. Sư phạm Âm nhạc

• Mã ngành: 7140221

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐGTD TSAĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: K00; N00; Q00

6. Sư phạm Mỹ thuật

• Mã ngành: 7140222

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: H00; K00; Q00

7. Đồ họa

• Mã ngành: 7210104

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: H00; K00; Q00

8. Thanh nhạc

• Mã ngành: 7210205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐGTD TSAĐT THPTHọc BạĐGNL HSA

• Tổ hợp: K00; N00; Q00

9. Thiết kế thời trang

• Mã ngành: 7210404

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: H00; K00; Q00

10. Ngôn ngữ Anh

• Mã ngành: 7220201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: D01; D11; D14; D15; D66; K00; Q00

11. Quản lý văn hóa

• Mã ngành: 7229042

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C03; C04; D01; B03; K00; Q00

12. Quản lý Nhà nước

• Mã ngành: 7310205

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

13. Công nghệ truyền thông

• Mã ngành: 7320106

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C01; C04; X01; D01; K00; Q00

14. Thông tin - Thư viện

• Mã ngành: 7320201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

15. Quản trị nhân lực

• Mã ngành: 7340404

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

16. Luật

• Mã ngành: 7380101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; C03; C07; X70; D14; K00; Q00

17. Công tác Xã hội

• Mã ngành: 7760101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00

18. Du lịch

• Mã ngành: 7810101

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14; K00; Q00

19. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

• Mã ngành: 7810103

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14; K00; Q00

20. Quản trị khách sạn

• Mã ngành: 7810201

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD TSAĐGNL HSA

• Tổ hợp: B03; C02; C04; X01; D01; K00; Q00

21. Quản lý Thể dục thể thao

• Mã ngành: 7810301

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐGTD TSAĐGNL HSAĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: K00; Q00; T02; T07; T10; T11; T12

22. Huấn luyện thể thao

• Mã ngành: 7810302

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL V-ACTƯu TiênĐGTD TSAĐGNL HSAĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: K00; Q00; T02; T07; T10; T11; T12