| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | M00; M05; M07; M11; M30 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B03; C02; C04; D01; M00 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | T02; T07; T10; T11; T12 | ||||
| 4 | 7140210 | Sư phạm Tin học | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A04; C01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | N00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | H00 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7210104 | Đồ họa | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | H00 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7210205 | Thanh nhạc | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | N00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7210404 | Thiết kế thời trang | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | H00 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | D01; D11; D14; D15; D66 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7229042 | Quản lý văn hóa | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C03; C04; D01; B03 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7310205 | Quản lý Nhà nước | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B03; C03; C04; X01; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B03; C01; C04; X01; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7320201 | Thông tin - Thư viện | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B03; C03; C04; X01; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B03; C03; C04; X01; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7380101 | Luật | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C07; X70; D14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7760101 | Công tác Xã hội | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B03; C03; C04; X01; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7810101 | Du lịch | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C12; X70; D14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C03; C12; X70; D14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | B03; C02; C04; X01; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7810301 | Quản lý Thể dục thể thao | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | T02; T07; T10; T11; T12 | ||||
| 22 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | T02; T07; T10; T11; T12 | ||||
1. Giáo dục Mầm non
• Mã ngành: 7140201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGTD BKĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: K00; M00; M05; M07; M11; M30; Q00
2. Giáo dục Tiểu học
• Mã ngành: 7140202
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C02; C04; D01; M00; K00; Q00
3. Giáo dục Thể chất
• Mã ngành: 7140206
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGTD BKĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: K00; Q00; T02; T07; T10; T11; T12
4. Sư phạm Tin học
• Mã ngành: 7140210
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01; K00; Q00
5. Sư phạm Âm nhạc
• Mã ngành: 7140221
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGTD BKĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: K00; N00; Q00
6. Sư phạm Mỹ thuật
• Mã ngành: 7140222
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: H00; K00; Q00
7. Đồ họa
• Mã ngành: 7210104
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: H00; K00; Q00
8. Thanh nhạc
• Mã ngành: 7210205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGTD BKĐT THPTHọc BạĐGNL HN
• Tổ hợp: K00; N00; Q00
9. Thiết kế thời trang
• Mã ngành: 7210404
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: H00; K00; Q00
10. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; D11; D14; D15; D66; K00; Q00
11. Quản lý văn hóa
• Mã ngành: 7229042
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C03; C04; D01; B03; K00; Q00
12. Quản lý Nhà nước
• Mã ngành: 7310205
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00
13. Công nghệ truyền thông
• Mã ngành: 7320106
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C01; C04; X01; D01; K00; Q00
14. Thông tin - Thư viện
• Mã ngành: 7320201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00
15. Quản trị nhân lực
• Mã ngành: 7340404
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00
16. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C07; X70; D14; K00; Q00
17. Công tác Xã hội
• Mã ngành: 7760101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C03; C04; X01; D01; K00; Q00
18. Du lịch
• Mã ngành: 7810101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14; K00; Q00
19. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
• Mã ngành: 7810103
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: C00; C03; C12; X70; D14; K00; Q00
20. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 7810201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN
• Tổ hợp: B03; C02; C04; X01; D01; K00; Q00
21. Quản lý Thể dục thể thao
• Mã ngành: 7810301
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGTD BKĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: K00; Q00; T02; T07; T10; T11; T12
22. Huấn luyện thể thao
• Mã ngành: 7810302
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGTD BKĐGNL HNĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: K00; Q00; T02; T07; T10; T11; T12



