| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7310601 | Đổi mới và phát triển toàn cầu (Quốc tế học) – BGDI | 100 | Thi RiêngĐGNL HNKết HợpƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPT | D01; D11; D12; D14; D15; X78 | ||||
| 2 | 7310613 | Nhật Bản học – BJS | 120 | Thi RiêngĐGNL HNKết HợpƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPT | C00; D01; D06; D11; D53; D14; D63; D15; D43; X78; X98 | ||||
| 3 | 7480204 | Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | 150 | Thi RiêngĐGNL HNKết HợpƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D28; C01; C02; D01; D06; D07; D23 | ||||
| 4 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | 100 | Thi RiêngĐGNL HNKết HợpƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D28; A02; C01; C02; D07; D23 | ||||
| 5 | 7520114 | Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | 55 | Thi RiêngĐGNL HNKết HợpƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D28; C01; C02; D01; D06; D07; D23 | ||||
| 6 | 7520216 | Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | 100 | Thi RiêngĐGNL HNKết HợpƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D28; C01; C02; D01; D06; D07; D23 | ||||
| 7 | 7540118QTD | Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | 55 | Thi RiêngĐGNL HNKết HợpƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D28; B00; C02; D01; D06; D07; D23; D08; D33 | ||||
| 8 | 7580201 | Kỹ thuật Xây dựng – ECE | 50 | Thi RiêngĐGNL HNKết HợpƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D28; C01; C02; D01; D06; D07; D23 | ||||
| 9 | 7620122QTD | Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | 20 | Thi RiêngĐGNL HNKết HợpƯu TiênCCQT | |
| ĐT THPT | A00; A01; D28; B00; C02; D01; D06; D07; D23; D08; D33; D10; D18 | ||||
1. Đổi mới và phát triển toàn cầu (Quốc tế học) – BGDI
• Mã ngành: 7310601
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGNL HNKết HợpƯu TiênCCQTĐT THPT
• Tổ hợp: D01; D11; D12; D14; D15; X78
2. Nhật Bản học – BJS
• Mã ngành: 7310613
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGNL HNKết HợpƯu TiênCCQTĐT THPT
• Tổ hợp: C00; D01; D06; D11; D53; D14; D63; D15; D43; X78; X98
3. Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE
• Mã ngành: 7480204
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGNL HNKết HợpƯu TiênCCQTĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D28; C01; C02; D01; D06; D07; D23
4. Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT
• Mã ngành: 7510301
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGNL HNKết HợpƯu TiênCCQTĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D28; A02; C01; C02; D07; D23
5. Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM
• Mã ngành: 7520114
• Chỉ tiêu: 55
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGNL HNKết HợpƯu TiênCCQTĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D28; C01; C02; D01; D06; D07; D23
6. Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA
• Mã ngành: 7520216
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGNL HNKết HợpƯu TiênCCQTĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D28; C01; C02; D01; D06; D07; D23
7. Kỹ thuật Xây dựng – ECE
• Mã ngành: 7580201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGNL HNKết HợpƯu TiênCCQTĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D28; C01; C02; D01; D06; D07; D23
8. Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH
• Mã ngành: 7540118QTD
• Chỉ tiêu: 55
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGNL HNKết HợpƯu TiênCCQTĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D28; B00; C02; D01; D06; D07; D23; D08; D33
9. Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS
• Mã ngành: 7620122QTD
• Chỉ tiêu: 20
• Phương thức xét tuyển: Thi RiêngĐGNL HNKết HợpƯu TiênCCQTĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; D28; B00; C02; D01; D06; D07; D23; D08; D33; D10; D18



