| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; D01; X01; X70; X74 |
| 2 | 7340301 | Kế toán | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; D01 |
| 3 | 7380101 | Luật | 0 | ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; D01 | ||||
| 4 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; D01 |
| 5 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 | ĐT THPTHọc Bạ | |
| 6 | 7720101 | Y khoa | 0 | ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A12; A16; A17; A18; B00; B03; B05; B08; C01; C02; C05; C06; C08; D01; D07; D11; D12 | ||||
| 7 | 7720101LT | Y khoa | 0 | ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A02; B00; B03; D01; D08 | ||||
| 8 | 7720201 | Dược học | 0 | ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A12; A16; A17; A18; B00; B03; B05; B08; C01; C02; C05; C06; C08; D01; D07; D11; D12 | ||||
| 9 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 0 | ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKKết Hợp | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A12; A16; A17; A18; B00; B03; B05; B08; C01; C02; C05; C06; C08; D01; D07; D11; D12 | ||||
1. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 7340101
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; D01; X01; X70; X74
2. Kế toán
• Mã ngành: 7340301
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; D01
3. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; D01
4. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; D01
5. Công nghệ kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7510205
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp:
6. Y khoa
• Mã ngành: 7720101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A12; A16; A17; A18; B00; B03; B05; B08; C01; C02; C05; C06; C08; D01; D07; D11; D12
7. Dược học
• Mã ngành: 7720201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A12; A16; A17; A18; B00; B03; B05; B08; C01; C02; C05; C06; C08; D01; D07; D11; D12
8. Răng - Hàm - Mặt
• Mã ngành: 7720501
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A02; A12; A16; A17; A18; B00; B03; B05; B08; C01; C02; C05; C06; C08; D01; D07; D11; D12
9. Y khoa
• Mã ngành: 7720101LT
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKKết HợpĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A02; B00; B03; D01; D08



