Điểm thi Tuyển sinh 247

Mã trường, các ngành Trường Đại Học Võ Trường Toản 2026

Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Võ Trường Toản
» Xem điểm chuẩn
» Xem đề án tuyển sinh

Trường Đại Học Võ Trường Toản
Preview
  • Tên trường: Đại học Võ Trường Toản
  • Tên viết tắt: VTTU
  • Tên tiếng Anh: Vo Truong Toan University
  • Mã trường: VTT
  • Địa chỉ: Quốc lộ 1A, Thạnh Xuân, Thành phố Cần Thơ
  • Website: https://vttu.edu.vn/
  • Fanpage: https://www.facebook.com/vttu.edu.vn/

Mã trường: VTT

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp

Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến

17340101Quản trị kinh doanh50ĐT THPTHọc BạA00; A02; D01
27340201Tài chính - Ngân hàng50ĐT THPTHọc BạA00; A02; D01
37340301Kế toán50ĐT THPTHọc BạA00; A02; D01
47380101Luật30ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKKết Hợp
ĐT THPTHọc BạA00; A02; D01
57480201Công nghệ thông tin30ĐT THPTHọc BạA00; A02; D01
67510205Công nghệ kỹ thuật ô tô0ĐT THPTHọc BạA00; A02; D01
77720101Y khoa750ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKKết Hợp
ĐT THPTHọc BạB00; B03; D08; A00; A02; D01
87720201Dược học40ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKKết Hợp
ĐT THPTHọc BạB00; B03; D08; A00; A02; D01
97720501Răng - Hàm - Mặt600ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKKết Hợp
ĐT THPTHọc BạB00; B03; D08; A00; A02; D01

1. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A02; D01

2. Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A02; D01

3. Kế toán

Mã ngành: 7340301

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A02; D01

4. Luật

Mã ngành: 7380101

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A02; D01

5. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

Chỉ tiêu: 30

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A02; D01

6. Công nghệ kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7510205

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A02; D01

7. Y khoa

Mã ngành: 7720101

Chỉ tiêu: 750

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: B00; B03; D08; A00; A02; D01

8. Dược học

Mã ngành: 7720201

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: B00; B03; D08; A00; A02; D01

9. Răng - Hàm - Mặt

Mã ngành: 7720501

Chỉ tiêu: 600

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKKết HợpĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: B00; B03; D08; A00; A02; D01