| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210110 | Mỹ thuật đô thị (*) | 50 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | H00; H07 | ||||
| 2 | 72104_NT | CTĐT Nghệ thuật và thiết kế | 90 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | H00; H07 | ||||
| 3 | 7340409 | Quản lý dự án (*) | 100 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 4 | 7460108 | Khoa học dữ liệu (*) | 50 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS4 | ||||
| 5 | 7480101 | Khoa học máy tính | 100 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS4 | ||||
| 6 | 7480101_QT | Khoa học Máy tính | 30 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS4 | ||||
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 250 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS4 | ||||
| 8 | 7480201_01 | Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | 100 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS4 | ||||
| 9 | 7480201_02 | Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | 50 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS4 | ||||
| 10 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 50 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3 | ||||
| 11 | 7510105 | Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | 100 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP5 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS5 | ||||
| 12 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | 200 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 13 | 7510605_01 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | 50 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 14 | 7510605_02 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | 50 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 15 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | 100 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2 | ||||
| 16 | 7520103_01 | Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | 100 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2 | ||||
| 17 | 7520103_03 | Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | 100 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2 | ||||
| 18 | 7520103_04 | Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | 100 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2 | ||||
| 19 | 7520201 | Kỹ thuật điện | 50 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2 | ||||
| 20 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 50 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2 | ||||
| 21 | 7520309 | Kỹ thuật vật liệu | 50 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP5 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS5 | ||||
| 22 | 7520320 | Kỹ thuật Môi trường | 50 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP5 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS5 | ||||
| 23 | 7580101 | Kiến trúc | 300 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | V00; V02; V10 | ||||
| 24 | 7580101_02 | Kiến trúc/Kiến trúc công nghệ | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | V00; V02 | ||||
| 25 | 7580102 | Kiến trúc cảnh quan | 50 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | V00; V02; V06 | ||||
| 26 | 7580103 | Kiến trúc nội thất | 100 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPT | V00; V02 | ||||
| 27 | 7580105 | Quy hoạch vùng và đô thị | 50 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | V00; V01; V02 | ||||
| 28 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 300 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 29 | 7580201_01 | Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | 400 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3 | ||||
| 30 | 7580201_02 | Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | 100 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D07; D24; D29; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3 | ||||
| 31 | 7580201_03 | Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | 150 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS4 | ||||
| 32 | 7580201_04 | Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | 50 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 33 | 7580201_05 | Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | 50 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 34 | 7580201_CLC | Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) | 100 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D07; D24; D29; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3 | ||||
| 35 | 7580201_QT | Kỹ thuật xây dựng | 30 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 36 | 7580205_01 | Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | 150 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 37 | 7580205_02 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | 50 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 38 | 7580213_01 | Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | 100 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X14 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP5 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS5 | ||||
| 39 | 7580301 | Kinh tế xây dựng | 450 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 40 | 7580302_01 | Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | 100 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 41 | 7580302_02 | Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | 100 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 42 | 7580302_03 | Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | 100 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 | ||||
| 43 | 7580302_04 | Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | 50 | Học BạƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL SPHN | SP1; SP2; SP3; SP4 | ||||
| V-SAT | VS1; VS2; VS3; VS4 |
1. Mỹ thuật đô thị (*)
• Mã ngành: 7210110
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: H00; H07
2. Quản lý dự án (*)
• Mã ngành: 7340409
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26; K00; SP1; SP2; SP3; SP4; VS1; VS2; VS3; VS4
3. Khoa học dữ liệu (*)
• Mã ngành: 7460108
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06; X26; K00; SP1; SP2; SP4; VS1; VS2; VS4
4. Khoa học máy tính
• Mã ngành: 7480101
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06; X26; K00; SP1; SP2; SP4; VS1; VS2; VS4
5. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201
• Chỉ tiêu: 250
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06; X26; K00; SP1; SP2; SP4; VS1; VS2; VS4
6. Công nghệ kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7510103
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D07; X06; X26; K00; SP1; SP2; SP3; VS1; VS2; VS3
7. Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
• Mã ngành: 7510105
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; K00; SP1; SP2; SP3; SP5; VS1; VS2; VS3; VS5
8. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*)
• Mã ngành: 7510605
• Chỉ tiêu: 200
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26; K00; SP1; SP2; SP3; SP4; VS1; VS2; VS3; VS4
9. Kỹ thuật cơ khí
• Mã ngành: 7520103
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X06; K00; SP1; SP2; VS1; VS2
10. Kỹ thuật điện
• Mã ngành: 7520201
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X06; K00; SP1; SP2; VS1; VS2
11. Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
• Mã ngành: 7520216
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X06; K00; SP1; SP2; VS1; VS2
12. Kỹ thuật vật liệu
• Mã ngành: 7520309
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; K00; SP1; SP2; SP3; SP5; VS1; VS2; VS3; VS5
13. Kỹ thuật Môi trường
• Mã ngành: 7520320
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X14; K00; SP1; SP2; SP3; SP5; VS1; VS2; VS3; VS5
14. Kiến trúc
• Mã ngành: 7580101
• Chỉ tiêu: 300
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: V00; V02; V10
15. Kiến trúc cảnh quan
• Mã ngành: 7580102
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: V00; V02; V06
16. Kiến trúc nội thất
• Mã ngành: 7580103
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: V00; V02
17. Quy hoạch vùng và đô thị
• Mã ngành: 7580105
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: V00; V01; V02
18. Kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7580201
• Chỉ tiêu: 300
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06; K00; SP1; SP2; SP3; SP4; VS1; VS2; VS3; VS4
19. Kinh tế xây dựng
• Mã ngành: 7580301
• Chỉ tiêu: 450
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26; K00; SP1; SP2; SP3; SP4; VS1; VS2; VS3; VS4
20. CTĐT Nghệ thuật và thiết kế
• Mã ngành: 72104_NT
• Chỉ tiêu: 90
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: H00; H07
21. Khoa học Máy tính
• Mã ngành: 7480101_QT
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06; K00; SP1; SP2; SP4; VS1; VS2; VS4
22. Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*)
• Mã ngành: 7480201_01
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06; X26; K00; SP1; SP2; SP4; VS1; VS2; VS4
23. Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin
• Mã ngành: 7480201_02
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06; X26; K00; SP1; SP2; SP4; VS1; VS2; VS4
24. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*)
• Mã ngành: 7510605_01
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26; K00; SP1; SP2; SP3; SP4; VS1; VS2; VS3; VS4
25. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*)
• Mã ngành: 7510605_02
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26; K00; SP1; SP2; SP3; SP4; VS1; VS2; VS3; VS4
26. Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng
• Mã ngành: 7520103_01
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X06; K00; SP1; SP2; VS1; VS2
27. Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện
• Mã ngành: 7520103_03
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X06; K00; SP1; SP2; VS1; VS2
28. Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô
• Mã ngành: 7520103_04
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; X06; K00; SP1; SP2; VS1; VS2
29. Kiến trúc/Kiến trúc công nghệ
• Mã ngành: 7580101_02
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: V00; V02
30. Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
• Mã ngành: 7580201_01
• Chỉ tiêu: 400
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06; K00; SP1; SP2; SP3; VS1; VS2; VS3
31. Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình
• Mã ngành: 7580201_02
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D07; D24; D29; X06; K00; SP1; SP2; SP3; VS1; VS2; VS3
32. Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng
• Mã ngành: 7580201_03
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; X06; K00; SP1; SP2; SP4; VS1; VS2; VS4
33. Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy
• Mã ngành: 7580201_04
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06; K00; SP1; SP2; SP3; SP4; VS1; VS2; VS3; VS4
34. Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển
• Mã ngành: 7580201_05
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06; K00; SP1; SP2; SP3; SP4; VS1; VS2; VS3; VS4
35. Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV)
• Mã ngành: 7580201_CLC
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D07; D24; D29; X06; K00; SP1; SP2; SP3; VS1; VS2; VS3
36. Kỹ thuật xây dựng
• Mã ngành: 7580201_QT
• Chỉ tiêu: 30
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06; K00; SP1; SP2; SP3; SP4; VS1; VS2; VS3; VS4
37. Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường
• Mã ngành: 7580205_01
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06; K00; SP1; SP2; SP3; SP4; VS1; VS2; VS3; VS4
38. Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị
• Mã ngành: 7580205_02
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X06; K00; SP1; SP2; SP3; SP4; VS1; VS2; VS3; VS4
39. Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước
• Mã ngành: 7580213_01
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X14; K00; SP1; SP2; SP3; SP5; VS1; VS2; VS3; VS5
40. Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị
• Mã ngành: 7580302_01
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26; K00; SP1; SP2; SP3; SP4; VS1; VS2; VS3; VS4
41. Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản
• Mã ngành: 7580302_02
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26; K00; SP1; SP2; SP3; SP4; VS1; VS2; VS3; VS4
42. Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*)
• Mã ngành: 7580302_03
• Chỉ tiêu: 100
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26; K00; SP1; SP2; SP3; SP4; VS1; VS2; VS3; VS4
43. Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*)
• Mã ngành: 7580302_04
• Chỉ tiêu: 50
• Phương thức xét tuyển: Học BạƯu TiênĐT THPTĐGTD BKĐGNL SPHNV-SAT
• Tổ hợp: A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26; K00; SP1; SP2; SP3; SP4; VS1; VS2; VS3; VS4



