| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310401 | Tâm lý học (Dự kiến mở) | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | B00; D01; C00 | ||||
| 2 | 7520212 | Kỹ thuật Y sinh | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | B00; A00; X06 | ||||
| 3 | 7720101 | Y khoa | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | B00 | ||||
| 4 | 7720110 | Y học dự phòng | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | B00; A00; B08; D07 | ||||
| 5 | 7720115 | Y học cổ truyền | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | B00 | ||||
| 6 | 7720201 | Dược học | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | B00; A00; B08; D07 | ||||
| 7 | 7720301 | Điều dưỡng | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | B00; A00; B08; D07 | ||||
| 8 | 7720302 | Hộ sinh | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | B00; A00; B08; D07 | ||||
| 9 | 7720401 | Dinh dưỡng | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | B00; A00; B08; D07 | ||||
| 10 | 7720501 | Răng hàm mặt | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | B00 | ||||
| 11 | 7720601 | Kỹ thuật Xét nghiệm y học | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | B00; A00; B08; D07 | ||||
| 12 | 7720602 | Kỹ thuật Hình ảnh y học | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | B00; A00; X06 | ||||
| 13 | 7720603 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | B00; A00; B08; D07 | ||||
| 14 | 7720701 | Y tế công cộng | 0 | Ưu TiênV-SAT | |
| ĐT THPT | B00; D01; C00 |
1. Tâm lý học (Dự kiến mở)
• Mã ngành: 7310401
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: B00; D01; C00
2. Kỹ thuật Y sinh
• Mã ngành: 7520212
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: B00; A00; X06
3. Y khoa
• Mã ngành: 7720101
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: B00
4. Y học dự phòng
• Mã ngành: 7720110
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: B00; A00; B08; D07
5. Y học cổ truyền
• Mã ngành: 7720115
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: B00
6. Dược học
• Mã ngành: 7720201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: B00; A00; B08; D07
7. Điều dưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: B00; A00; B08; D07
8. Hộ sinh
• Mã ngành: 7720302
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: B00; A00; B08; D07
9. Dinh dưỡng
• Mã ngành: 7720401
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: B00; A00; B08; D07
10. Răng hàm mặt
• Mã ngành: 7720501
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: B00
11. Kỹ thuật Xét nghiệm y học
• Mã ngành: 7720601
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: B00; A00; B08; D07
12. Kỹ thuật Hình ảnh y học
• Mã ngành: 7720602
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: B00; A00; X06
13. Kỹ thuật Phục hồi chức năng
• Mã ngành: 7720603
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: B00; A00; B08; D07
14. Y tế công cộng
• Mã ngành: 7720701
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênV-SATĐT THPT
• Tổ hợp: B00; D01; C00



