| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | ||||||||
| 1 | 7720101 | Y khoa | 700 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTĐGNL SPHN | B00; D07; D08 | |||||||
| 2 | 7720110 | Y học dự phòng | 60 | Ưu TiênThi Riêng | ||||
| ĐT THPTĐGNL SPHN | B00; D07; D08 | |||||||
| 3 | 7720115 | Y học cổ truyền | 120 | Ưu TiênThi Riêng | ||||
| ĐT THPTĐGNL SPHN | B00; D07; D08 | |||||||
| 4 | 7720201 | Dược học | 240 | Ưu TiênThi Riêng | ||||
| ĐT THPTĐGNL SPHN | A00; A01; D07 | |||||||
| 5 | 7720301 | Điều dưỡng | 240 | Ưu TiênThi Riêng | ||||
| ĐT THPTĐGNL SPHN | B00; D08; D07 | |||||||
| 6 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 120 | Ưu TiênThi Riêng | ||||
| ĐT THPTĐGNL SPHN | B00; A00; A01; D07; D08 | |||||||
| 4 | ||||||||
| 7 | 7720101 | Y khoa | 700 | Thi Riêng | ||||
4
1. Y khoa
• Mã ngành: 7720101
• Chỉ tiêu: 700
• Phương thức xét tuyển: Thi Riêng
• Tổ hợp:
1. Y khoa
• Mã ngành: 7720101
• Chỉ tiêu: 700
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTĐGNL SPHN
• Tổ hợp: B00; D07; D08
2. Y học dự phòng
• Mã ngành: 7720110
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênThi RiêngĐT THPTĐGNL SPHN
• Tổ hợp: B00; D07; D08
3. Y học cổ truyền
• Mã ngành: 7720115
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênThi RiêngĐT THPTĐGNL SPHN
• Tổ hợp: B00; D07; D08
4. Dược học
• Mã ngành: 7720201
• Chỉ tiêu: 240
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênThi RiêngĐT THPTĐGNL SPHN
• Tổ hợp: A00; A01; D07
5. Điều dưỡng
• Mã ngành: 7720301
• Chỉ tiêu: 240
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênThi RiêngĐT THPTĐGNL SPHN
• Tổ hợp: B00; D08; D07
6. Kỹ thuật xét nghiệm y học
• Mã ngành: 7720601
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênThi RiêngĐT THPTĐGNL SPHN
• Tổ hợp: B00; A00; A01; D07; D08



