| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7380101 | Luật (Thí sinh miền Bắc) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C03; C04; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7380101 | Luật (Thí sinh miền Nam) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPT | C03; C04; D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7860214 | Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7860214 | Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | 0 | ĐT THPT | C03 |
| 5 | 7860214 | Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | 0 | ĐT THPT | C04 |
| 6 | 7860214 | Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | 0 | ĐT THPT | D01 |
| 7 | 7860214 | Biên phòng (Quân khu 4) | 0 | ĐT THPT | C03 |
| 8 | 7860214 | Biên phòng (Quân khu 5) | 0 | ĐT THPT | C03 |
| 9 | 7860214 | Biên phòng (Quân khu 7) | 0 | ĐT THPT | C03 |
| 10 | 7860214 | Biên phòng (Quân khu 9) | 0 | ĐT THPT | C03 |
| 11 | 7860214 | Biên phòng (Quân khu 4) | 0 | ĐT THPT | C04 |
| 12 | 7860214 | Biên phòng (Quân khu 5) | 0 | ĐT THPT | C04 |
| 13 | 7860214 | Biên phòng (Quân khu 7) | 0 | ĐT THPT | C04 |
| 14 | 7860214 | Biên phòng (Quân khu 9) | 0 | ĐT THPT | C04 |
| 15 | 7860214 | Biên phòng (Quân khu 4) | 0 | ĐT THPT | D01 |
| 16 | 7860214 | Biên phòng (Quân khu 5) | 0 | ĐT THPT | D01 |
| 17 | 7860214 | Biên phòng (Quân khu 7) | 0 | ĐT THPT | D01 |
| 18 | 7860214 | Biên phòng (Quân khu 9) | 0 | ĐT THPT | D01 |
| 19 | 7860214 | Biên phòng (Quân khu 4) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7860214 | Biên phòng (Quân khu 5) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7860214 | Biên phòng (Quân khu 7) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7860214 | Biên phòng (Quân khu 9) | 0 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
1. Luật (Thí sinh miền Bắc)
• Mã ngành: 7380101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: C03; C04; D01; Q00
2. Luật (Thí sinh miền Nam)
• Mã ngành: 7380101
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: C03; C04; D01; Q00
3. Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL HN
• Tổ hợp: Q00
4. Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: C03
5. Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: C04
6. Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: D01
7. Biên phòng (Quân khu 4)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: C03
8. Biên phòng (Quân khu 5)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: C03
9. Biên phòng (Quân khu 7)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: C03
10. Biên phòng (Quân khu 9)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: C03
11. Biên phòng (Quân khu 4)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: C04
12. Biên phòng (Quân khu 5)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: C04
13. Biên phòng (Quân khu 7)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: C04
14. Biên phòng (Quân khu 9)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: C04
15. Biên phòng (Quân khu 4)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: D01
16. Biên phòng (Quân khu 5)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: D01
17. Biên phòng (Quân khu 7)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: D01
18. Biên phòng (Quân khu 9)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp: D01
19. Biên phòng (Quân khu 4)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL HN
• Tổ hợp: Q00
20. Biên phòng (Quân khu 5)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL HN
• Tổ hợp: Q00
21. Biên phòng (Quân khu 7)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL HN
• Tổ hợp: Q00
22. Biên phòng (Quân khu 9)
• Mã ngành: 7860214
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL HN
• Tổ hợp: Q00



