| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7310201 | Chính trị học | 120 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D15; X01 | ||||
| 2 | 7310202 | Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 150 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D15; X01 | ||||
| 3 | 7310205 | Quản lý nhà nước | 350 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A07; C00; C03; C04; D01; D07; D09 | ||||
| 4 | 7380101 | Luật | 60 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A07; C00; C03; C04; D01; D07; D09 | ||||
| 5 | 7760101 | Công tác xã hội | 120 | ĐGNL HCMƯu Tiên | |
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D15; X01 | ||||
1. Chính trị học
• Mã ngành: 7310201
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D15; X01
2. Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước
• Mã ngành: 7310202
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D15; X01
3. Quản lý nhà nước
• Mã ngành: 7310205
• Chỉ tiêu: 350
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A07; C00; C03; C04; D01; D07; D09
4. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A00; A01; A07; C00; C03; C04; D01; D07; D09
5. Công tác xã hội
• Mã ngành: 7760101
• Chỉ tiêu: 120
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMƯu TiênĐT THPTHọc Bạ
• Tổ hợp: A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D15; X01



