| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
| 2 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) | 45 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
| 3 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | 5 | Ưu Tiên | |
| CCQTĐT THPT | A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
| 4 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) | 5 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTCCQT | A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 | ||||
1. Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc)
• Mã ngành: 7310202
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQT
• Tổ hợp: A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04
2. Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam)
• Mã ngành: 7310202
• Chỉ tiêu: 45
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQT
• Tổ hợp: A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04
3. Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
• Mã ngành: 7310202
• Chỉ tiêu: 5
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênCCQTĐT THPT
• Tổ hợp: A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04
4. Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam)
• Mã ngành: 7310202
• Chỉ tiêu: 5
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTCCQT
• Tổ hợp: A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04



