| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 0 | ĐGNL HCMĐGNL HNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | D01 | ||||
| 2 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga | 0 | ĐGNL HNƯu TiênĐGNL HCM | |
| ĐT THPT | D01; D02 | ||||
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 0 | ĐGNL HCMĐGNL HNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | D01; D04 | ||||
1. Ngôn ngữ Anh
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: D01
2. Ngôn ngữ Nga
• Mã ngành: 7220202
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNƯu TiênĐGNL HCMĐT THPT
• Tổ hợp: D01; D02
3. Ngôn ngữ Trung Quốc
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: D01; D04


