| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam) | 0 | ĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPT | D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| QDA | |||||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ) | 0 | ĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPT | D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| QDA | |||||
| 3 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam) | 0 | ĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPT | D01, D02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| QDA | |||||
| 4 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ) | 0 | ĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPT | D01, D02 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| QDA | |||||
| 5 | 7860231 | Trinh sát Kỹ thuật (Thí sinh Nam, phía Bắc) | 0 | ĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00, A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| QDA | |||||
| 6 | 7860231 | Trinh sát Kỹ thuật (Thí sinh Nam, phía Nam) | 0 | ĐGTD BKƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00, A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| QDA |
1. Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam)
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; Q00; QDA
2. Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ)
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: D01; Q00; QDA
3. Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam)
• Mã ngành: 7220202
• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: D01, D02; Q00; QDA
4. Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ)
• Mã ngành: 7220202
• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: D01, D02; Q00; QDA
5. Trinh sát Kỹ thuật (Thí sinh Nam, phía Bắc)
• Mã ngành: 7860231
• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01; Q00; QDA
6. Trinh sát Kỹ thuật (Thí sinh Nam, phía Nam)
• Mã ngành: 7860231
• Phương thức xét tuyển: ĐGTD BKƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A00, A01; Q00; QDA



