| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7480201KA | Công nghệ thông tin | 140 | ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; X26; X06; C01 | ||||
| 2 | 7480202KA | An toàn thông tin | 240 | ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; X26; X06; C01 | ||||
| 3 | 7480202KP | An toàn thông tin | 80 | ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; X26; X06; C01 | ||||
| 4 | 7520207KA | Kỹ thuật điện tử viễn thông | 140 | ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKĐGNL SPHNƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A00; A01; X07; X06 | ||||
1. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 7480201KA
• Chỉ tiêu: 140
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; X26; X06; C01
2. An toàn thông tin
• Mã ngành: 7480202KA
• Chỉ tiêu: 240
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; X26; X06; C01
3. An toàn thông tin
• Mã ngành: 7480202KP
• Chỉ tiêu: 80
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; X26; X06; C01
4. Kỹ thuật điện tử viễn thông
• Mã ngành: 7520207KA
• Chỉ tiêu: 140
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNĐGTD BKĐGNL SPHNƯu TiênĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; X07; X06



