| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7380101 | Luật | 520 | Kết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A01; A07; C01; C02; C03; C04; D0; D03; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | A01; D01; D14; D15 | ||||
| 2 | 7380101CLC | Luật chất lượng cao (Theo tiêu chí của ĐHQGHN) | 0 | ĐT THPT | |
| 3 | 7380107 | Luật Kinh tế (CTĐT Luật Kinh doanh) | 320 | Kết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A01; A07; C01; C02; C03; C04; D0; D03; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | A01; D01; D14; D15 | ||||
| 4 | 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | 150 | Kết HợpƯu Tiên | |
| ĐT THPT | A01; A07; C01; C02; C03; C04; D0; D03; D14; D15 | ||||
| ĐGNL HN | A01; D01; D14; D15 | ||||
1. Luật
• Mã ngành: 7380101
• Chỉ tiêu: 520
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A07; C01; C02; C03; C04; D0; D03; D14; D15; D01
2. Luật Kinh tế (CTĐT Luật Kinh doanh)
• Mã ngành: 7380107
• Chỉ tiêu: 320
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A07; C01; C02; C03; C04; D0; D03; D14; D15; D01
3. Luật Thương mại quốc tế
• Mã ngành: 7380109
• Chỉ tiêu: 150
• Phương thức xét tuyển: Kết HợpƯu TiênĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A07; C01; C02; C03; C04; D0; D03; D14; D15; D01
4. Luật chất lượng cao (Theo tiêu chí của ĐHQGHN)
• Mã ngành: 7380101CLC
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp:



