| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh Chương trình đào tạo: Sư phạm Tiếng Anh | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01, D14, D15, X78 | ||||
| V-SAT | D01, D14, D15 | ||||
| 2 | 7140234 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc Chương trình đào tạo: Sư phạm Tiếng Trung Quốc | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01, D04, D14, D15, D45, D65, X78, X90, DD2, DH1, DH5, Y03 | ||||
| V-SAT | D01, D14, D15 | ||||
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh Chương trình đào tạo: - Ngôn ngữ Anh - Song ngữ Anh-Hàn - Tiếng Anh du lịch | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01, D14, D15, X78 | ||||
| V-SAT | D01, D14, D15 | ||||
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc Chương trình đào tạo: - Ngôn ngữ Trung Quốc - Song ngữ Trung-Anh - Song ngữ Trung-Hàn - Tiếng Trung Quốc du lịch | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01, D04, D14, D15, D45, D65, X78, X90, DD2, DH1, DH5, Y03 | ||||
| V-SAT | D01, D14, D15 | ||||
| 5 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc Chương trình đào tạo: Ngôn ngữ Hàn Quốc | 0 | Ưu Tiên | |
| ĐT THPTKết Hợp | D01, D04, D14, D15, D45, D65, X78, X90, DD2, DH1, DH5, Y03 | ||||
| V-SAT | D01, D14, D15 | ||||
1. Sư phạm Tiếng Anh Chương trình đào tạo: Sư phạm Tiếng Anh
• Mã ngành: 7140231
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpV-SAT
• Tổ hợp: D01, D14, D15, X78; D01, D14, D15
2. Sư phạm Tiếng Trung Quốc Chương trình đào tạo: Sư phạm Tiếng Trung Quốc
• Mã ngành: 7140234
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpV-SAT
• Tổ hợp: D01, D04, D14, D15, D45, D65, X78, X90, DD2, DH1, DH5, Y03; D01, D14, D15
3. Ngôn ngữ Anh Chương trình đào tạo: - Ngôn ngữ Anh - Song ngữ Anh-Hàn - Tiếng Anh du lịch
• Mã ngành: 7220201
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpV-SAT
• Tổ hợp: D01, D14, D15, X78; D01, D14, D15
4. Ngôn ngữ Trung Quốc Chương trình đào tạo: - Ngôn ngữ Trung Quốc - Song ngữ Trung-Anh - Song ngữ Trung-Hàn - Tiếng Trung Quốc du lịch
• Mã ngành: 7220204
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpV-SAT
• Tổ hợp: D01, D04, D14, D15, D45, D65, X78, X90, DD2, DH1, DH5, Y03; D01, D14, D15
5. Ngôn ngữ Hàn Quốc Chương trình đào tạo: Ngôn ngữ Hàn Quốc
• Mã ngành: 7220210
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTKết HợpV-SAT
• Tổ hợp: D01, D04, D14, D15, D45, D65, X78, X90, DD2, DH1, DH5, Y03; D01, D14, D15



